1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. IF Elfsborg
IF Elfsborg

IF Elfsborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.10m
KEY INSIGHT IF Elfsborg ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND IF Elfsborg bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND IF Elfsborg bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDD
153 Trận đấu đã nhận định
68.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IF Elfsborg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
2 : 2
IF Elfsborg
IF Elfsborg
4.45
3.8
1.76

2

1.76

U3.5

1.4

YES

1.72

X2

1.23
8.5/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
BK Hacken
BK Hacken
2.85
3.5
2.55

2

2.55

O1.5

1.24

YES

1.6

X2

1.46
8.5/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.45
3.3
3.65

X

3.3

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
4.1/10

09:00

Kết thúc
Halmstad
Halmstad
1 : 1
IF Elfsborg
IF Elfsborg
4
3.45
2.02

2

2.02

U3.5

1.3

NO

1.93

X2

1.3
8.5/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.87
3.6
4.2

1

1.87

O1.5

1.3

NO

2.02

O1.5

1.3
4.2/10

10:30

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
AIK Stockholm
AIK S
2.85
3.25
2.62

X

3.25

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
4.4/10

13:00

Kết thúc
Kalmar FF
Kalmar FF
2 : 1
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2.6
3.3
2.92

X

3.3

U3.5

1.25

YES

1.88

U3.5

1.25
4.2/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2 : 1
Djurgardens IF
Djurgarden
2.95
3.35
2.45

2

2.45

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.42
6/10

13:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
0 : 1
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2.55
3.15
2.95

X2

1.53

O1.5

1.42

NO

1.82

O1.5

1.42
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IF Elfsborg

Bạn đang tìm nhận định IF Elfsborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IF Elfsborg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của IF Elfsborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IF Elfsborg đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IF Elfsborg đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

IF Elfsborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IF Elfsborg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng314
Hòa325
Thua011
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới0.71.30.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 7 G
4-2-3-1 1 G
3-5-2 1 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
10 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Olsson
S. Olsson
28 MID 7.30
J. Magnússon
J. Magnússon
27 MID 7.27
T. Isherwood
T. Isherwood
27 DEF 7.06
R. Wikström
R. Wikström
24 DEF 7.01
A. Zeneli
A. Zeneli
30 FWD 6.97
S. Holmén
S. Holmén
33 DEF 6.95
F. Ihler
F. Ihler
22 FWD 6.95
N. Hult
N. Hult
35 MID 6.93
I. Buhari
I. Buhari
24 DEF 6.93
I. Pettersson
I. Pettersson
28 GK 6.92
Frode Aronsson
Frode Aronsson
20 DEF 6.90
A. Sigurpálsson
A. Sigurpálsson
22 FWD 6.88
L. Östman
L. Östman
19 FWD 6.82
M. Kamara
M. Kamara
20 MID 6.82
T. Silverholt
T. Silverholt
24 FWD 6.79
A. Hellemaa
A. Hellemaa
21 MID 6.73
L. Richtnér
L. Richtnér
20 MID 6.70
J. Beck
J. Beck
20 MID 6.66
R. Mohammed
R. Mohammed
19 DEF 6.66
S. Hedlund
S. Hedlund
32 MID 6.64
V. Ozor Okeke
V. Ozor Okeke
19 MID 6.50
D. Krasniqi
D. Krasniqi
22 FWD 6.50
G. Rapp
G. Rapp
20 MID 6.45
P. Frick
P. Frick
33 FWD 6.27