IF Elfsborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
IF Elfsborg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Orgryte IS
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
IF Elfsborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
IF Elfsborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Halmstad
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
IF Elfsborg
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.2/10 |
10:30 Kết thúc |
IF Elfsborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Kalmar FF
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
13:00 Kết thúc |
IF Elfsborg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Degerfors
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược IF Elfsborg
Bạn đang tìm nhận định IF Elfsborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IF Elfsborg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của IF Elfsborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IF Elfsborg đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, IF Elfsborg đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
IF Elfsborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IF Elfsborg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Olsson
|
28 | MID | 7.30 |
|
J. Magnússon
|
27 | MID | 7.27 |
|
T. Isherwood
|
27 | DEF | 7.06 |
|
R. Wikström
|
24 | DEF | 7.01 |
|
A. Zeneli
|
30 | FWD | 6.97 |
|
S. Holmén
|
33 | DEF | 6.95 |
|
F. Ihler
|
22 | FWD | 6.95 |
|
N. Hult
|
35 | MID | 6.93 |
|
I. Buhari
|
24 | DEF | 6.93 |
|
I. Pettersson
|
28 | GK | 6.92 |
|
Frode Aronsson
|
20 | DEF | 6.90 |
|
A. Sigurpálsson
|
22 | FWD | 6.88 |
|
L. Ãstman
|
19 | FWD | 6.82 |
|
M. Kamara
|
20 | MID | 6.82 |
|
T. Silverholt
|
24 | FWD | 6.79 |
|
A. Hellemaa
|
21 | MID | 6.73 |
|
L. Richtnér
|
20 | MID | 6.70 |
|
J. Beck
|
20 | MID | 6.66 |
|
R. Mohammed
|
19 | DEF | 6.66 |
|
S. Hedlund
|
32 | MID | 6.64 |
|
V. Ozor Okeke
|
19 | MID | 6.50 |
|
D. Krasniqi
|
22 | FWD | 6.50 |
|
G. Rapp
|
20 | MID | 6.45 |
|
P. Frick
|
33 | FWD | 6.27 |





