1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. IF Elfsborg
IF Elfsborg

IF Elfsborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.10m
KEY INSIGHT IF Elfsborg không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND IF Elfsborg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND IF Elfsborg không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
96 Trận đấu đã nhận định
69.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IF Elfsborg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Malmo FF
Malmo FF
vs
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1.87
3.7
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 3
Sirius
Sirius
3.5
3.6
2.05

2

2.05

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.34
8.5/10

10:30

Kết thúc
Gais
Gais
1 : 0
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1.83
3.65
4.35

1

1.83

O1.5

1.28

YES

1.77

1X

1.25
8.5/10

10:30

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 2
Hammarby FF
Hammarby FF
4
3.7
1.87

2

1.87

O2.5

1.68

YES

1.6

X2

1.27
8.5/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
2 : 2
IF Elfsborg
IF Elfsborg
4.45
3.8
1.76

2

1.76

U3.5

1.4

YES

1.72

X2

1.23
8.5/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
BK Hacken
BK Hacken
2.85
3.5
2.55

2

2.55

O1.5

1.24

YES

1.6

X2

1.46
8.5/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.45
3.3
3.65

X

3.3

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
4.1/10

09:00

Kết thúc
Halmstad
Halmstad
1 : 1
IF Elfsborg
IF Elfsborg
4
3.45
2.02

2

2.02

U3.5

1.3

NO

1.93

X2

1.3
8.5/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.87
3.6
4.2

1

1.87

O1.5

1.3

NO

2.02

O1.5

1.3
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IF Elfsborg

Bạn đang tìm nhận định IF Elfsborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IF Elfsborg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của IF Elfsborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IF Elfsborg đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IF Elfsborg đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.26 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

IF Elfsborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IF Elfsborg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

IF Elfsborg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng314
Hòa336
Thua123
Bàn thắng ghi được10717
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 7 G
4-2-3-1 4 G
3-5-2 1 G
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
12 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Magnússon
J. Magnússon
27 MID 7.16
S. Olsson
S. Olsson
28 MID 7.11
A. Zeneli
A. Zeneli
30 FWD 7.05
T. Isherwood
T. Isherwood
27 DEF 7.01
A. Jensen
A. Jensen
24 MID 7.00
A. Sigurpálsson
A. Sigurpálsson
22 FWD 6.94
I. Buhari
I. Buhari
24 DEF 6.93
R. Wikström
R. Wikström
24 DEF 6.90
Frode Aronsson
Frode Aronsson
20 DEF 6.90
I. Pettersson
I. Pettersson
28 GK 6.83
S. Holmén
S. Holmén
33 DEF 6.83
N. Hult
N. Hult
35 MID 6.82
L. Östman
L. Östman
19 FWD 6.79
F. Ihler
F. Ihler
22 FWD 6.77
V. Ozor Okeke
V. Ozor Okeke
19 MID 6.73
A. Hellemaa
A. Hellemaa
21 MID 6.73
L. Richtnér
L. Richtnér
20 MID 6.70
T. Silverholt
T. Silverholt
24 FWD 6.68
J. Beck
J. Beck
20 MID 6.68
M. Kamara
M. Kamara
20 MID 6.67
R. Mohammed
R. Mohammed
19 DEF 6.65
S. Hedlund
S. Hedlund
32 MID 6.61
M. Rohdén
M. Rohdén
34 MID 6.60
D. Krasniqi
D. Krasniqi
22 FWD 6.50
G. Rapp
G. Rapp
20 MID 6.45
P. Frick
P. Frick
33 FWD 6.27