Nhận định IF Elfsborg vs Sirius - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.34
Sirius thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.05
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.56
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISirius
xGIF Elfsborg: 1.12Sirius: 1.54
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 51%Sirius: 49%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 12Sirius: 14
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 3Sirius: 6
Sút trượtIF Elfsborg: 5Sirius: 4
Phạt gócIF Elfsborg: 4Sirius: 6
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1Sirius: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sirius
Bàn thắng kỳ vọngIF Elfsborg: 1.12Sirius: 1.67
Tổng bàn thắngIF Elfsborg: 2.1Sirius: 4
Bàn thắng ghi đượcIF Elfsborg: 1Sirius: 2.5
Bàn thuaIF Elfsborg: 1.1Sirius: 1.5
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 50%Sirius: 48%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 11.2Sirius: 15.4
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 3.6Sirius: 6.2
Sút trượtIF Elfsborg: 4.3Sirius: 4.2
Phạm lỗiIF Elfsborg: 9.1Sirius: 12.2
Phạt gócIF Elfsborg: 4Sirius: 6
Việt vịIF Elfsborg: 1Sirius: 1.7
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1.33Sirius: 1.5
Tổng số đường chuyềnIF Elfsborg: 480Sirius: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sirius
ThắngIF Elfsborg: 1Sirius: 7
Trên 1.5 bànIF Elfsborg: 8Sirius: 10
Trên 2.5 bànIF Elfsborg: 3Sirius: 8
Trên 3.5 bànIF Elfsborg: 1Sirius: 5
Cả hai đội ghi bànIF Elfsborg: 7Sirius: 8
Thắng bất ngờIF Elfsborg: 0Sirius: 0
Thua bất ngờIF Elfsborg: 0Sirius: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
IF Elfsborg1
Sirius2
26 thg 10, 25
Sirius4
IF Elfsborg0
23 thg 4, 25
IF Elfsborg4
Sirius3
06 thg 10, 24
Sirius4
IF Elfsborg1
29 thg 4, 24
IF Elfsborg2
Sirius0
06 thg 8, 23
IF Elfsborg1
Sirius0
08 thg 5, 23
Sirius3
IF Elfsborg4
18 thg 9, 22
IF Elfsborg3
Sirius0
14 thg 5, 22
Sirius2
IF Elfsborg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
18 | 42-15 | 36 |
| 3 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 4 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 5 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 6 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 7 |
|
17 | 25-25 | 28 |
| 8 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation