Igea Virtus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Igea Virtus
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Savoia
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Akragas
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ragusa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Castrovil
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Igea Virtus
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Igea Virtus
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Gelbison
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Nissa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Sambiase
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Igea Virtus
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Igea V
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Igea Virtus
Bạn đang tìm nhận định Igea Virtus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Igea Virtus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Igea Virtus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone I, Igea Virtus đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 5 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Igea Virtus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Igea Virtus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 16 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |




