Igman Konjic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Igman Konjic
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Zrinjski
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Igman Konjic
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Sloboda T
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Zvijezda
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Igman K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
14:15 Kết thúc |
Posusje
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Tuzla C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Igman Konjic
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
TOSK T.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
1.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Igman K
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Igman K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Orasje
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Igman Konjic
Bạn đang tìm nhận định Igman Konjic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Igman Konjic được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Igman Konjic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st League - FBiH, Igman Konjic đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Igman Konjic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Igman Konjic đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 9 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 20 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |






