icon back

Imperatriz

Imperatriz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Imperatriz có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
20 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

18:30

終了
red card Imperatriz
Imperatriz
0 : 3
Amazonas
Amazonas
4.1
3.05
2.12

2

2.12

U2.5

1.47

NO

1.64

U2.5

1.47
7.6/10

14:30

終了
Tuntum
Tuntum
1 : 2
Imperatriz
Imperatriz
2.85
3
2.85

1

2.85

U2.5

1.6

NO

1.82

1X

1.42
6.9/10

18:30

終了
red card Imperatriz
Imperatriz
2 : 2
Tuntum
Tuntum
2.05
2.95
3.75

2

3.75

U2.5

1.47

NO

1.64

U2.5

1.47
7.5/10

15:00

終了
Imperatriz
Imperatriz
0 : 0
IAPE
IAPE
1.71
3.5
5.4

2

5.4

U2.5

1.6

NO

1.64

U2.5

1.6
10/10

18:30

終了
Moto Club
Moto Club
2 : 0
Imperatriz
Imperatriz
2.43
3
4

1

2.43

U2.5

1.41

NO

1.64

U2.5

1.41
10/10

18:30

終了
red cardred card Imperatriz
Imperatriz
0 : 1
Maranhao
Maranhao red cardred card
2.95
2.85
2.7

2

2.7

U2.5

1.41

NO

1.59

U2.5

1.41
6.3/10

15:00

終了
Tuntum
Tuntum
0 : 0
Imperatriz
Imperatriz
3.5
3.05
2.35

X2

1.31

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
6.7/10

18:30

終了
Imperatriz
Imperatriz
1 : 1
Sampaio Correa
Sampaio C
2.6
3
2.87

X

3

U2.5

1.48

NO

1.68

U2.5

1.48
8.2/10

19:30

終了
Imperatriz
Imperatriz
0 : 2
Manaus FC
Manaus FC
2.24
3.12
2.96

1

2.24

O1.5

1.36

YES

1.85

1X

1.33
5.2/10

17:00

終了
Manaus FC
Manaus
0 : 2
Imperatriz
Imperatriz
2
3.3
3.34

1

2

U3.5

1.25

YES

1.8

1X

1.26
3.4/10

16:00

終了
Imperatriz
Imperatriz
3 : 2
Parnahyba
Parnahyba red cardred card
1.25
4.58
11.25

1X

1.02

U2.5

1.6

NO

1.3

U2.5

1.6
2/10

19:30

終了
Imperatriz
Imperatriz
4 : 0
Tocantinopolis
Tocantinopolis
1.72
3.6
4.2

1X

1.17

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
5/10

19:00

終了
Imperatriz
Imperatriz
0 : 1
Moto Club
Moto Club red card
2.4
2.85
3

1

2.4

U2.5

1.48

NO

1.67

U2.5

1.48
5/10

18:30

終了
Imperatriz
Imperatriz
2 : 1
Pinheiro
Pinheiro
1.85
3.3
3.9

1X

1.21

U2.5

1.59

YES

2

U2.5

1.59
2/10

18:00

終了
Imperatriz
Imperatriz
1 : 0
Chapadinha
Chapadinha red card
1.44
3.98
6.8

1

1.44

U2.5

1.73

NO

1.57

1

1.44
3.7/10

15:00

終了
Cordino
Cordino
3 : 2
Imperatriz
Imperatriz
3.66
3.25
1.9

2

1.9

U3.5

1.25

NO

1.83

X2

1.25
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Imperatriz. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 20 trận đấu có sự tham gia của Imperatriz với tỷ lệ trúng 65% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MaranhenseBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng011
Hòa314
Thua123
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn0.80.30.5
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 38%
3 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Felipinho
Felipinho
24 FWD -
José Lussandro Souza Pereira Filho
José Lussandro Souza Pereira Filho
25 FWD -
Adrian
Adrian
20 FWD -
Wyldson Mateus Araújo de Lima
Wyldson Mateus Araújo de Lima
24 FWD -
Café
Café
31 FWD -
PH
PH
32 FWD -
Sandys Júnior Coelho da Silva
Sandys Júnior Coelho da Silva
21 FWD -
Felipinho
Felipinho
27 FWD -
Ícaro
Ícaro
29 MID -
Yuri
Yuri
20 MID -
Gleidson
Gleidson
35 MID -
Cloves
Cloves
37 MID -
Pedro Zuccolo
Pedro Zuccolo
21 MID -
Felipe Macena
Felipe Macena
32 MID -
Henrique Silva
Henrique Silva
34 MID -
Jeferson Prill
Jeferson Prill
33 MID -
Felipe Almeida
Felipe Almeida
27 DEF -
André Penalva
André Penalva
31 DEF -
Carlos Henrique
Carlos Henrique
25 DEF -
Robson Piedade de Jesus
Robson Piedade de Jesus
25 DEF -
Ceará
Ceará
38 DEF -
Weslley Santos
Weslley Santos
23 DEF -
Raylson
Raylson
20 DEF -
Fabrício Conceição Silva
Fabrício Conceição Silva
28 DEF -
Ronny
Ronny
30 DEF -
Júnior Conceição
Júnior Conceição
28 GK -
Redson
Redson
30 GK -
Rhuan Xinayder
Rhuan Xinayder
20 MID -
Ruan
Ruan
23 FWD -
Rafael Grampola
Rafael Grampola
37 FWD -
Dedé
Dedé
30 DEF -