icon back

IMT Novi Beograd

IMT Novi Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.75m
KEY INSIGHT IMT Novi Beograd không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND IMT Novi Beograd không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất
TREND IMT Novi Beograd có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
98 Trận đấu đã nhận định
65.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IMT N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
red card Sp. Subotica
Sp. Subotica
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
2.82
3.15
2.8

2

2.8

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

12:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
0 : 0
Radnik Surdulica
Radnik
2.45
3.2
3

2

3

U3.5

1.22

YES

2.02

U3.5

1.22
5.6/10

08:00

Kết thúc
Radnicki Nis
Radnicki Nis
2 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
2.05
3.4
3.75

X

3.4

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
4.6/10

12:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 0
Javor
Javor
2.05
3.4
3.7

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.28
8.5/10

09:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
2 : 0
Napredak
Napredak
1.95
3.5
3.9

1

1.95

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.25
5.8/10

08:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
3 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
1.75
3.9
4.9

X2

2.15

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
4.2/10

10:00

Sắp diễn ra
IMT N
IMT Novi Beograd
vs
Krylia Sovetov
Krylia S
3.85
3.65
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 3
Rubin
Rubin Kazan
11.5
5.7
1.25

X2

1.05

U3.5

1.63

NO

1.83

U3.5

1.63
7/10

09:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
0 : 2
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
6.1
4.2
1.54

1X

2.32

U3.5

1.43

YES

2.02

U3.5

1.43
7.1/10

12:00

Kết thúc
Macva
Macva
1 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
2.72
3
2.42

X

3

O1.5

1.37

YES

1.88

O1.5

1.37
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng IMT Novi Beograd. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 98 trận đấu có sự tham gia của IMT Novi Beograd với tỷ lệ trúng 65.31% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng628
Hòa325
Thua4812
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới152843
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.22.31.7
Giữ sạch lưới707
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 14 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 4 G
5-4-1 2 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
21 Trận
Tài 1.5 20%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Oukidja
A. Oukidja
37 GK 7.20
Rafael Juninho
Rafael Juninho
19 FWD 7.20
F. Boulaya
F. Boulaya
32 MID 7.14
S. Šapić
S. Šapić
28 DEF 7.08
A. Milanovic
A. Milanovic
17 DEF 7.05
Vasilije Novicic
Vasilije Novicic
17 MID 6.99
O. Thill
O. Thill
29 MID 6.92
V. Jovanović
V. Jovanović
29 DEF 6.88
Oriyomi Lebi
Oriyomi Lebi
19 FWD 6.87
L. Luković
L. Luković
29 FWD 6.85
M. Jevtić
M. Jevtić
29 MID 6.84
S. Karamoko
S. Karamoko
22 FWD 6.80
Iván Martos
Iván Martos
28 DEF 6.80
Ismael Casas
Ismael Casas
24 MID 6.79
K. Campbell
K. Campbell
23 FWD 6.78
Marko Luković
Marko Luković
22 DEF 6.75
Bojan Brać
Bojan Brać
36 GK 6.72
N. Krstić
N. Krstić
21 MID 6.70
A. Stevanović
A. Stevanović
34 FWD 6.70
A. Batisse
A. Batisse
30 DEF 6.68
V. Radočaj
V. Radočaj
27 MID 6.66
M. Sissako
M. Sissako
23 DEF 6.63
Dušan Žagar
Dušan Žagar
19 MID 6.60
M. Jović
M. Jović
19 FWD 6.60
V. Milosavljev
V. Milosavljev
36 FWD 6.60
Ž. Arsić
Ž. Arsić
26 FWD 6.60
W. Tiendrébéogo
W. Tiendrébéogo
23 MID 6.60
Siniša Popović
Siniša Popović
20 DEF 6.58
U. Bonnet
U. Bonnet
32 FWD 6.56
N. Glišić
N. Glišić
26 DEF 6.53
V. Kiankaulua
V. Kiankaulua
24 FWD 6.53
Kadir Gicic
Kadir Gicic
18 GK 6.50
C. Keita
C. Keita
26 FWD 6.45
O. Čančarević
O. Čančarević
36 GK 6.44
T. Todorović
T. Todorović
25 MID 6.43
I. Zulfić
I. Zulfić
25 MID 6.33
L. Krstović
L. Krstović
20 MID 6.30
A. Mitic
A. Mitic
16 MID 6.30
Stefan Bastaja
Stefan Bastaja
20 DEF 6.20
J. Manzorro
J. Manzorro
34 MID 6.20
S. Baltić
S. Baltić
21 FWD -
D. Akrofi
D. Akrofi
- MID -