1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. IMT Novi Beograd
IMT Novi Beograd

IMT Novi Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.75m
KEY INSIGHT IMT Novi Beograd bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND IMT Novi Beograd giữ sạch lưới trong 5 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của IMT Novi Beograd

Phong độ gần đây

WDDWD
109 Trận đấu đã nhận định
65.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IMT N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 1
TSC Backa Topola
TSC B
4.4
4.1
1.82

2

1.82

O1.5

1.29

YES

1.85

2

1.82
4.8/10

14:00

Kết thúc
Spartak Z
FK Spartak Zdrepceva KRV
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
4.8
3.6
1.78

1

4.8

U3.5

1.36

NO

1.96

U3.5

1.36
3.7/10

12:30

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.35
3.1
3.2

1

2.35

U3.5

1.18

NO

1.7

U3.5

1.18
6.9/10

13:30

Kết thúc
Javor
Javor
0 : 0
IMT Novi Beograd
IMT N
3.05
3.2
2.38

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.86

U3.5

1.25
6.8/10

11:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
2 : 0
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2.05
3.4
3.75

1

2.05

U3.5

1.28

YES

1.9

1X

1.28
8.8/10

12:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
7.5
4.7
1.42

1X

2.82

O1.5

1.22

NO

1.83

O1.5

1.22
3.1/10

14:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 1
Mladost Lucani
Mladost L red card
1.75
3.5
5

1

1.75

U3.5

1.25

NO

1.83

1X

1.17
8.5/10

11:00

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
1 : 3
IMT Novi Beograd
IMT N
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IMT Novi Beograd

Bạn đang tìm nhận định IMT Novi Beograd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IMT Novi Beograd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của IMT Novi Beograd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, IMT Novi Beograd đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IMT Novi Beograd đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.89 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

IMT Novi Beograd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IMT Novi Beograd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng7613
Hòa6410
Thua5813
Bàn thắng ghi được192140
Bàn thắng để thủng lưới183250
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới10414
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 15 G
4-4-2 13 G
4-2-3-1 5 G
5-4-1 2 G
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
29 Trận
Tài 1.5 22%
8 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Oukidja
A. Oukidja
37 GK 7.20
V. Jovanović
V. Jovanović
29 DEF 7.01
S. Šapić
S. Šapić
28 DEF 6.98
F. Boulaya
F. Boulaya
32 MID 6.95
Vasilije Novicic
Vasilije Novicic
17 MID 6.94
O. Thill
O. Thill
29 MID 6.92
Ismael Casas
Ismael Casas
24 MID 6.91
M. Bakic
M. Bakic
19 FWD 6.90
M. Jevtić
M. Jevtić
29 MID 6.84
S. Karamoko
S. Karamoko
22 FWD 6.83
L. Luković
L. Luković
29 FWD 6.81
A. Milanovic
A. Milanovic
17 DEF 6.80
K. Campbell
K. Campbell
23 FWD 6.78
Marko Luković
Marko Luković
22 DEF 6.75
Iván Martos
Iván Martos
28 DEF 6.73
N. Krstić
N. Krstić
21 MID 6.72
Bojan Brać
Bojan Brać
36 GK 6.72
W. Tiendrébéogo
W. Tiendrébéogo
23 MID 6.72
C. Keita
C. Keita
26 FWD 6.71
M. Sissako
M. Sissako
23 DEF 6.70
A. Stevanović
A. Stevanović
34 FWD 6.70
A. Batisse
A. Batisse
30 DEF 6.68
Oriyomi Lebi
Oriyomi Lebi
19 FWD 6.68
V. Radočaj
V. Radočaj
27 MID 6.66
O. Čančarević
O. Čančarević
36 GK 6.65
N. Glišić
N. Glišić
26 DEF 6.64
Rafael Juninho
Rafael Juninho
19 FWD 6.64
M. Jović
M. Jović
19 FWD 6.60
V. Milosavljev
V. Milosavljev
36 FWD 6.60
Ž. Arsić
Ž. Arsić
26 FWD 6.60
Siniša Popović
Siniša Popović
20 DEF 6.58
Dušan Žagar
Dušan Žagar
19 MID 6.58
V. Kiankaulua
V. Kiankaulua
24 FWD 6.58
U. Bonnet
U. Bonnet
32 FWD 6.56
Kadir Gicic
Kadir Gicic
18 GK 6.50
Djordje Radivojevic
Djordje Radivojevic
17 FWD 6.47
T. Todorović
T. Todorović
25 MID 6.43
I. Zulfić
I. Zulfić
25 MID 6.33
L. Krstović
L. Krstović
20 MID 6.30
A. Mitic
A. Mitic
16 MID 6.30
Stefan Bastaja
Stefan Bastaja
20 DEF 6.20
J. Manzorro
J. Manzorro
34 MID 6.20
S. Baltić
S. Baltić
21 FWD -
D. Akrofi
D. Akrofi
- MID -