1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. IMT Novi Beograd
IMT Novi Beograd

IMT Novi Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.75m
KEY INSIGHT IMT Novi Beograd bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND IMT Novi Beograd không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
105 Trận đấu đã nhận định
63.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IMT N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
IMT N
IMT Novi Beograd
vs
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2.1
3.4
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
7.5
4.7
1.42

1X

2.82

O1.5

1.22

NO

1.83

O1.5

1.22
3.1/10

14:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 1
Mladost Lucani
Mladost L red card
1.75
3.5
5

1

1.75

U3.5

1.25

NO

1.83

1X

1.17
8.5/10

11:00

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
1 : 3
IMT Novi Beograd
IMT N
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
6.5/10

14:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
0 : 0
Vojvodina
Vojvodina
4.6
3.75
1.8

2

1.8

O1.5

1.28

YES

1.83

O1.5

1.28
4.7/10

08:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
3 : 3
IMT Novi Beograd
IMT N
2
3.45
3.95

1

2

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
9.4/10

11:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena zvezda
19
9.5
1.13

2

1.13

U3.5

1.65

NO

1.49

AS2+

1.33
7.6/10

10:00

Kết thúc
red card Sp. Subotica
Sp. Subotica
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
2.82
3.15
2.8

2

2.8

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IMT Novi Beograd

Bạn đang tìm nhận định IMT Novi Beograd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho IMT Novi Beograd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của IMT Novi Beograd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, IMT Novi Beograd đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IMT Novi Beograd đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.12 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

IMT Novi Beograd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định IMT Novi Beograd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng6410
Hòa538
Thua5813
Bàn thắng ghi được171936
Bàn thắng để thủng lưới183250
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.12.11.6
Giữ sạch lưới819
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 15 G
4-4-2 8 G
4-2-3-1 5 G
5-4-1 2 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Oukidja
A. Oukidja
37 GK 7.20
Vasilije Novicic
Vasilije Novicic
17 MID 6.96
O. Thill
O. Thill
29 MID 6.92
V. Jovanović
V. Jovanović
29 DEF 6.92
M. Bakic
M. Bakic
19 FWD 6.90
S. Karamoko
S. Karamoko
22 FWD 6.87
A. Milanovic
A. Milanovic
17 DEF 6.87
S. Šapić
S. Šapić
28 DEF 6.87
M. Jevtić
M. Jevtić
29 MID 6.84
L. Luković
L. Luković
29 FWD 6.83
Ismael Casas
Ismael Casas
24 MID 6.81
F. Boulaya
F. Boulaya
32 MID 6.80
K. Campbell
K. Campbell
23 FWD 6.78
C. Keita
C. Keita
26 FWD 6.76
Oriyomi Lebi
Oriyomi Lebi
19 FWD 6.76
Marko Luković
Marko Luković
22 DEF 6.75
N. Krstić
N. Krstić
21 MID 6.73
Bojan Brać
Bojan Brać
36 GK 6.72
W. Tiendrébéogo
W. Tiendrébéogo
23 MID 6.71
A. Stevanović
A. Stevanović
34 FWD 6.70
A. Batisse
A. Batisse
30 DEF 6.68
M. Sissako
M. Sissako
23 DEF 6.68
V. Radočaj
V. Radočaj
27 MID 6.66
Dušan Žagar
Dušan Žagar
19 MID 6.60
M. Jović
M. Jović
19 FWD 6.60
V. Milosavljev
V. Milosavljev
36 FWD 6.60
Ž. Arsić
Ž. Arsić
26 FWD 6.60
Siniša Popović
Siniša Popović
20 DEF 6.58
V. Kiankaulua
V. Kiankaulua
24 FWD 6.58
Iván Martos
Iván Martos
28 DEF 6.57
U. Bonnet
U. Bonnet
32 FWD 6.56
N. Glišić
N. Glišić
26 DEF 6.54
Kadir Gicic
Kadir Gicic
18 GK 6.50
Rafael Juninho
Rafael Juninho
19 FWD 6.48
T. Todorović
T. Todorović
25 MID 6.43
O. Čančarević
O. Čančarević
36 GK 6.41
I. Zulfić
I. Zulfić
25 MID 6.33
L. Krstović
L. Krstović
20 MID 6.30
A. Mitic
A. Mitic
16 MID 6.30
Stefan Bastaja
Stefan Bastaja
20 DEF 6.20
J. Manzorro
J. Manzorro
34 MID 6.20
S. Baltić
S. Baltić
21 FWD -
D. Akrofi
D. Akrofi
- MID -