IMT Novi Beograd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
IMT N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
IMT N
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Spartak Z
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
12:30 Kết thúc |
IMT N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Javor
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
IMT N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Napredak
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
IMT N
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
TSC B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược IMT Novi Beograd
Bạn đang tìm nhận định IMT Novi Beograd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IMT Novi Beograd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của IMT Novi Beograd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, IMT Novi Beograd đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, IMT Novi Beograd đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
IMT Novi Beograd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IMT Novi Beograd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 21 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 32 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 4 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Oukidja
|
37 | GK | 7.20 |
|
V. Jovanović
|
29 | DEF | 7.01 |
|
S. Šapić
|
28 | DEF | 6.98 |
|
F. Boulaya
|
32 | MID | 6.95 |
|
Vasilije Novicic
|
17 | MID | 6.94 |
|
O. Thill
|
29 | MID | 6.92 |
|
Ismael Casas
|
24 | MID | 6.91 |
|
M. Bakic
|
19 | FWD | 6.90 |
|
M. Jevtić
|
29 | MID | 6.84 |
|
S. Karamoko
|
22 | FWD | 6.83 |
|
L. Luković
|
29 | FWD | 6.81 |
|
A. Milanovic
|
17 | DEF | 6.80 |
|
K. Campbell
|
23 | FWD | 6.78 |
|
Marko Luković
|
22 | DEF | 6.75 |
|
Iván Martos
|
28 | DEF | 6.73 |
|
N. Krstić
|
21 | MID | 6.72 |
|
Bojan Brać
|
36 | GK | 6.72 |
|
W. Tiendrébéogo
|
23 | MID | 6.72 |
|
C. Keita
|
26 | FWD | 6.71 |
|
M. Sissako
|
23 | DEF | 6.70 |
|
A. Stevanović
|
34 | FWD | 6.70 |
|
A. Batisse
|
30 | DEF | 6.68 |
|
Oriyomi Lebi
|
19 | FWD | 6.68 |
|
V. Radočaj
|
27 | MID | 6.66 |
|
O. Čančarević
|
36 | GK | 6.65 |
|
N. Glišić
|
26 | DEF | 6.64 |
|
Rafael Juninho
|
19 | FWD | 6.64 |
|
M. JoviÄ
|
19 | FWD | 6.60 |
|
V. Milosavljev
|
36 | FWD | 6.60 |
|
Ž. Arsić
|
26 | FWD | 6.60 |
|
Siniša Popović
|
20 | DEF | 6.58 |
|
Dušan Žagar
|
19 | MID | 6.58 |
|
V. Kiankaulua
|
24 | FWD | 6.58 |
|
U. Bonnet
|
32 | FWD | 6.56 |
|
Kadir Gicic
|
18 | GK | 6.50 |
|
Djordje Radivojevic
|
17 | FWD | 6.47 |
|
T. Todorović
|
25 | MID | 6.43 |
|
I. ZulfiÄ
|
25 | MID | 6.33 |
|
L. KrstoviÄ
|
20 | MID | 6.30 |
|
A. Mitic
|
16 | MID | 6.30 |
|
Stefan Bastaja
|
20 | DEF | 6.20 |
|
J. Manzorro
|
34 | MID | 6.20 |
|
S. Baltić
|
21 | FWD | - |
|
D. Akrofi
|
- | MID | - |




