Independiente FSJ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Independiente F Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Independiente F
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Sao Jose
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Independiente F
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Independiente F
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Independiente F
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
15:00 Kết thúc |
Azuriz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Brasil P
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Independiente F
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Andraus B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
14:00 Kết thúc |
Andraus B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Independi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independiente FSJ
Bạn đang tìm nhận định Independiente FSJ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Independiente FSJ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Independiente FSJ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Independiente FSJ đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Independiente FSJ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.2 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.6 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Thomaz
|
24 | MID | - |
|
Thiaguinho
|
26 | MID | - |
|
Igor Dutra
|
24 | DEF | - |
|
Vinício
|
25 | FWD | - |
|
Eduardo Thomasel
|
23 | FWD | - |
|
Henrique
|
23 | MID | - |
|
Esquerdinha
|
21 | FWD | - |
|
Eduardo Oliveira da Silva
|
22 | FWD | - |
|
Ronald
|
23 | FWD | - |
|
Hannyel
|
22 | FWD | - |
|
Alex Matos
|
23 | FWD | - |
|
Gustavo
|
21 | MID | - |
|
Paulo Victor
|
27 | MID | - |
|
Genilson dos Santos Júnior
|
28 | DEF | - |
|
Yan Rodrigues dos Santos
|
25 | DEF | - |
|
Nino
|
21 | DEF | - |
|
Kevin
|
28 | DEF | - |
|
Matheus Saldanha
|
25 | GK | - |
|
Agenor
|
28 | GK | - |
|
Cayo Felipe
|
22 | GK | - |
|
Wendel Lessa
|
23 | MID | - |
|
Felipe Dias
|
22 | MID | - |
|
João Victor
|
23 | FWD | - |
|
Luiz Henrique
|
26 | MID | - |
|
Miguel Bianconi
|
33 | FWD | - |
|
Marcos Calazans
|
29 | FWD | - |
|
Darlan Bispo
|
31 | MID | - |
|
Dirceu
|
37 | DEF | - |
|
O. Henríquez
|
36 | DEF | - |
|
Henrique Vermudt
|
26 | DEF | - |





