Institute Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Armagh City
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundela
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Loughgall
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrenpoint
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Newry C
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Institute
Bạn đang tìm nhận định Institute? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Institute được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Institute với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Institute đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Institute hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Institute đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 26 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |





