1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Internacional
Internacional

Internacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €86.00m
KEY INSIGHT Internacional có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLW
214 Trận đấu đã nhận định
65.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Internacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Botafogo
Botafogo
vs
Internacional
Internacional
2.65
3.2
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 2
Internacional
Internacional
4.85
3.75
1.85

X

3.75

U3.5

1.27

YES

2.02

U3.5

1.27
4.1/10

10:00

Kết thúc
Internacional
Internacional
1 : 2
Mirassol
Mirassol
1.95
3.65
4.7

1

1.95

U3.5

1.31

NO

1.91

U3.5

1.31
7.4/10

19:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
0 : 0
Gremio
Gremio red card
1.83
3.6
4.9

1

1.83

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
6.7/10

18:30

Kết thúc
Corinthians
Corinthians
0 : 1
Internacional
Internacional
2.22
3.25
3.65

1X

1.31

U3.5

1.2

YES

2.07

U3.5

1.2
7.6/10

18:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
1 : 1
Sao Paulo
Sao Paulo
2.3
3.3
3.6

X

3.3

U3.5

1.26

YES

1.9

U3.5

1.26
7.9/10

16:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
2 : 0
Chapecoense-sc
Chapecoen red card
1.35
5.5
9.75

1

1.35

U3.5

1.57

NO

1.93

U3.5

1.57
5.3/10

19:30

Kết thúc
Santos
Santos
1 : 2
Internacional
Internacional
2.2
3.45
3.7

1X

1.32

U3.5

1.38

YES

1.68

U3.5

1.38
3.8/10

16:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
4 : 0
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
1.3
5.45
12.5

1

1.3

O1.5

1.27

YES

2.49

1

1.3
5.2/10

18:30

Kết thúc
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
0 : 3
Internacional
Internacional
6.2
3.35
1.76

1

6.2

U2.5

1.52

NO

1.6

U2.5

1.52
3/10

01:00

Kết thúc
Internaci
Internacional
4 : 1
Esportivo
Esportivo
1.17
6
13

1

1.17

U3.5

1.47

NO

1.54

1

1.17
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Internacional

Bạn đang tìm nhận định Internacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Internacional được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Internacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Internacional đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Internacional đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.56 xG7.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Internacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Internacional đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng123
Hòa224
Thua314
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn0.71.00.8
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
3-5-2 3 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
26 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alan Patrick
Alan Patrick
34 FWD 7.30
A. Bernabéi
A. Bernabéi
25 MID 6.99
Bruno Gomes
Bruno Gomes
24 DEF 6.98
R. Villagra
R. Villagra
24 MID 6.96
S. Rochet
S. Rochet
32 GK 6.91
Ronaldo
Ronaldo
29 MID 6.87
Thiago Maia
Thiago Maia
28 MID 6.87
B. Aguirre
B. Aguirre
25 DEF 6.85
Victor Gabriel
Victor Gabriel
21 DEF 6.81
F. Torres
F. Torres
28 DEF 6.77
J. Carbonero
J. Carbonero
26 FWD 6.76
Paulinho
Paulinho
28 MID 6.76
Vitinho
Vitinho
26 MID 6.73
G. Mercado
G. Mercado
38 DEF 6.71
Raykkonen Pereira Soares
Raykkonen Pereira Soares
17 FWD 6.70
Bruno Henrique
Bruno Henrique
36 MID 6.67
Allex
Allex
19 MID 6.65
R. Borré
R. Borré
30 FWD 6.63
Juninho
Juninho
30 DEF 6.60
Kayky
Kayky
22 FWD 6.60
Alerrandro
Alerrandro
25 FWD 6.55
Tabata
Tabata
28 FWD 6.42
Matheus Bahia
Matheus Bahia
26 DEF 6.40
A. Rodríguez
A. Rodríguez
25 MID 6.37
Anthoni
Anthoni
23 GK 6.30