Internacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Internacional Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Botafogo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:30 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Internacional
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Internacional
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
18:30 Kết thúc |
Corinthians
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.6/10 |
18:30 Kết thúc |
Internacional
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.9/10 |
16:30 Kết thúc |
Internacional
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Santos
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Internacional
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
18:30 Kết thúc |
Ypiranga-RS
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
01:00 Kết thúc |
Internaci
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Internacional
Bạn đang tìm nhận định Internacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Internacional được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Internacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Internacional đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Internacional đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.56 xG và 7.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Internacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Internacional đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Alan Patrick
|
34 | FWD | 7.30 |
|
A. Bernabéi
|
25 | MID | 6.99 |
|
Bruno Gomes
|
24 | DEF | 6.98 |
|
R. Villagra
|
24 | MID | 6.96 |
|
S. Rochet
|
32 | GK | 6.91 |
|
Ronaldo
|
29 | MID | 6.87 |
|
Thiago Maia
|
28 | MID | 6.87 |
|
B. Aguirre
|
25 | DEF | 6.85 |
|
Victor Gabriel
|
21 | DEF | 6.81 |
|
F. Torres
|
28 | DEF | 6.77 |
|
J. Carbonero
|
26 | FWD | 6.76 |
|
Paulinho
|
28 | MID | 6.76 |
|
Vitinho
|
26 | MID | 6.73 |
|
G. Mercado
|
38 | DEF | 6.71 |
|
Raykkonen Pereira Soares
|
17 | FWD | 6.70 |
|
Bruno Henrique
|
36 | MID | 6.67 |
|
Allex
|
19 | MID | 6.65 |
|
R. Borré
|
30 | FWD | 6.63 |
|
Juninho
|
30 | DEF | 6.60 |
|
Kayky
|
22 | FWD | 6.60 |
|
Alerrandro
|
25 | FWD | 6.55 |
|
Tabata
|
28 | FWD | 6.42 |
|
Matheus Bahia
|
26 | DEF | 6.40 |
|
A. Rodríguez
|
25 | MID | 6.37 |
|
Anthoni
|
23 | GK | 6.30 |







