icon back

Internacional

Internacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €86.00m
KEY INSIGHT Internacional có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLD
205 Trận đấu đã nhận định
64.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Internacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Upcoming
Atletico-MG
Atletico-MG
vs
Internacional
Internacional
2.07
3.45
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Finished
Internacional
Internacional
1 : 1
Gremio
Gremio red card
1.9
3.4
4.55

1

1.9

O1.5

1.31

YES

1.83

1X

1.22
8.5/10

17:00

Finished
Gremio
Gremio
3 : 0
Internacional
Internacional red card
2.35
3.15
3.45

2

3.45

O1.5

1.42

YES

1.95

X2

1.62
6.2/10

18:00

Finished
Remo
Remo
1 : 1
Internacional
Internacional
3.5
3.45
2.2

2

2.2

U3.5

1.42

NO

2.2

X2

1.34
4.1/10

17:30

Finished
Internacional
Internacional
4 : 0
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
1.3
5.45
12.5

1

1.3

O1.5

1.27

YES

2.49

1

1.3
5.2/10

19:30

Finished
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
0 : 3
Internacional
Internacional
6.2
3.35
1.76

1

6.2

U2.5

1.52

NO

1.6

U2.5

1.52
3/10

20:30

Finished
Internacional
Internacional
1 : 3
Palmeiras
Palmeiras
3.15
3.45
2.4

1

3.15

U3.5

1.39

YES

1.67

1X

1.65
3/10

17:00

Finished
Internacional
Internacional
3 : 1
Sao Luiz
Sao Luiz
1.34
4.8
13

1

1.34

U3.5

1.37

YES

2.42

1

1.34
8/10

15:30

Finished
red card SER Caxias
SER Caxias
0 : 1
Internacional
Internacional
2.1
3.05
4.35

2

4.35

U2.5

1.42

NO

1.6

X2

1.78
8.5/10

18:00

Finished
Internacional
Internacional
0 : 1
Athletico-PR
Athletico-PR
2.05
3.5
4.7

1

2.05

U3.5

1.25

YES

1.95

1

2.05
6.8/10

17:00

Finished
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
2 : 1
Internacional
Internacional
3.85
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.21

YES

1.98

X2

1.35
5.7/10

01:00

Finished
Internaci
Internacional
4 : 1
Esportivo
Esportivo
1.17
6
13

1

1.17

U3.5

1.47

NO

1.54

1

1.17
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Internacional. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 205 trận đấu có sự tham gia của Internacional với tỷ lệ trúng 64.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng000
Hòa011
Thua202
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn0.51.00.7
Trung bình thủng lưới2.01.01.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 2 G
3-5-2 1 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ronaldo
Ronaldo
29 MID 7.18
Alan Patrick
Alan Patrick
34 FWD 7.10
Allex
Allex
19 MID 7.00
Victor Gabriel
Victor Gabriel
21 DEF 6.93
R. Villagra
R. Villagra
24 MID 6.90
Thiago Maia
Thiago Maia
28 MID 6.90
B. Aguirre
B. Aguirre
25 DEF 6.85
Bruno Gomes
Bruno Gomes
24 DEF 6.83
S. Rochet
S. Rochet
32 GK 6.80
Paulinho
Paulinho
28 MID 6.75
Bruno Henrique
Bruno Henrique
36 MID 6.70
Raykkonen Pereira Soares
Raykkonen Pereira Soares
17 FWD 6.70
Vitinho
Vitinho
26 MID 6.68
R. Borré
R. Borré
30 FWD 6.68
J. Carbonero
J. Carbonero
26 FWD 6.68
F. Torres
F. Torres
28 DEF 6.63
A. Bernabéi
A. Bernabéi
25 MID 6.58
Alerrandro
Alerrandro
25 FWD 6.57
A. Rodríguez
A. Rodríguez
25 MID 6.50
Kayky
Kayky
22 FWD 6.50
Tabata
Tabata
28 FWD 6.30
G. Mercado
G. Mercado
38 DEF 6.13