Internacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Internacional Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Bragantino
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Vitoria
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Internacional
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
18:30 Kết thúc |
Internacional
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Athletic Club
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Coritiba
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Internacional
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Botafogo
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Internaci
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Internacional
Bạn đang tìm nhận định Internacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Internacional, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 220 trận đấu có sự tham gia của Internacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Internacional đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Internacional đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Internacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Internacional đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 9 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Bernabéi
|
25 | MID | 7.11 |
|
Alan Patrick
|
34 | FWD | 7.04 |
|
J. Carbonero
|
26 | FWD | 7.00 |
|
R. Villagra
|
24 | MID | 6.97 |
|
Anthoni
|
23 | GK | 6.95 |
|
Bruno Gomes
|
24 | DEF | 6.91 |
|
S. Rochet
|
32 | GK | 6.85 |
|
Ronaldo
|
29 | MID | 6.85 |
|
B. Aguirre
|
25 | DEF | 6.83 |
|
Thiago Maia
|
28 | MID | 6.81 |
|
F. Torres
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Paulinho
|
28 | MID | 6.75 |
|
R. Borré
|
30 | FWD | 6.74 |
|
G. Mercado
|
38 | DEF | 6.74 |
|
Victor Gabriel
|
21 | DEF | 6.73 |
|
Vitinho
|
26 | MID | 6.73 |
|
Matheus Bahia
|
26 | DEF | 6.73 |
|
Raykkonen Pereira Soares
|
17 | FWD | 6.70 |
|
L. F. de Morais Francisco
|
19 | DEF | 6.70 |
|
Bruno Henrique
|
36 | MID | 6.68 |
|
Kayky
|
22 | FWD | 6.60 |
|
Alerrandro
|
25 | FWD | 6.52 |
|
Tabata
|
28 | FWD | 6.51 |
|
Allex
|
19 | MID | 6.51 |
|
Juninho
|
30 | DEF | 6.50 |
|
A. Rodríguez
|
25 | MID | 6.37 |
|
B. Arhin
|
19 | MID | - |





