1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Internacional
Internacional

Internacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €86.00m
KEY INSIGHT Internacional có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
125 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Internacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Atletico P
Atletico Paranaense
vs
Internacional
Internacional
2.05
3.3
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
red card Internacional
Internacional
1 : 2
Cruzeiro
Cruzeiro
2.42
3.4
3.25

X2

1.63

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
4.6/10

10:00

Kết thúc
Bragantino
RB Bragantino
3 : 1
Internacional
Internacional
2.07
3.5
3.65

1

2.07

U3.5

1.32

NO

1.98

1X

1.31
8.5/10

16:00

Kết thúc
Vitoria
Vitoria
2 : 0
Internacional
Internacional red card
2.95
3.3
2.55

2

2.55

O1.5

1.42

YES

1.9

O1.5

1.42
5.5/10

17:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
4 : 1
Vasco G
Vasco G red card
2
3.4
4.4

2

4.4

U3.5

1.27

YES

1.95

U3.5

1.27
3.2/10

18:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
3 : 2
Athletic Club
Athletic Club red card
1.32
5.5
12

1

1.32

U3.5

1.37

NO

1.55

1

1.32
8/10

15:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
2 : 2
Internacional
Internacional
2.87
3.25
2.72

2

2.72

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
4.7/10

17:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
2 : 0
Fluminense
Fluminense
2.22
3.3
3.6

X2

1.7

U3.5

1.24

YES

1.95

U3.5

1.24
3.3/10

01:00

Kết thúc
Internaci
Internacional
4 : 1
Esportivo
Esportivo
1.17
6
13

1

1.17

U3.5

1.47

NO

1.54

1

1.17
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Internacional

Bạn đang tìm nhận định Internacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Internacional, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Internacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Internacional đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Internacional đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.42 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Internacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Internacional đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Internacional chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng325
Hòa246
Thua437
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới91322
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
3-4-2-1 4 G
4-2-3-1 4 G
3-5-2 3 G
45 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 33%
6 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alan Patrick
Alan Patrick
34 FWD 7.06
A. Bernabéi
A. Bernabéi
25 MID 7.05
Anthoni
Anthoni
23 GK 7.05
J. Carbonero
J. Carbonero
26 FWD 6.96
R. Villagra
R. Villagra
24 MID 6.93
Bruno Gomes
Bruno Gomes
24 DEF 6.88
B. Aguirre
B. Aguirre
25 DEF 6.88
S. Rochet
S. Rochet
32 GK 6.85
Ronaldo
Ronaldo
29 MID 6.85
Thiago Maia
Thiago Maia
28 MID 6.81
F. Torres
F. Torres
28 DEF 6.74
R. Borré
R. Borré
30 FWD 6.73
Paulinho
Paulinho
28 MID 6.71
Raykkonen Pereira Soares
Raykkonen Pereira Soares
17 FWD 6.70
Matheus Bahia
Matheus Bahia
26 DEF 6.70
Vitinho
Vitinho
26 MID 6.68
Bruno Henrique
Bruno Henrique
36 MID 6.67
G. Mercado
G. Mercado
38 DEF 6.67
Kayky
Kayky
22 FWD 6.60
L. F. de Morais Francisco
L. F. de Morais Francisco
19 DEF 6.60
Victor Gabriel
Victor Gabriel
21 DEF 6.54
Allex
Allex
19 MID 6.54
Alerrandro
Alerrandro
25 FWD 6.51
Juninho
Juninho
30 DEF 6.50
Tabata
Tabata
28 FWD 6.49
A. Rodríguez
A. Rodríguez
25 MID 6.37
G. Maripán
G. Maripán
31 DEF 6.30
B. Arhin
B. Arhin
19 MID -