1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Internacional
Internacional

Internacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €86.00m
KEY INSIGHT Internacional có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
220 Trận đấu đã nhận định
65.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Internacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Bragantino
RB Bragantino
3 : 1
Internacional
Internacional
2.07
3.5
3.65

1

2.07

U3.5

1.32

NO

1.98

1X

1.31
8.5/10

16:00

Kết thúc
Vitoria
Vitoria
2 : 0
Internacional
Internacional red card
2.95
3.3
2.55

2

2.55

O1.5

1.42

YES

1.9

O1.5

1.42
5.5/10

17:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
4 : 1
Vasco G
Vasco G red card
2
3.4
4.4

2

4.4

U3.5

1.27

YES

1.95

U3.5

1.27
3.2/10

18:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
3 : 2
Athletic Club
Athletic Club red card
1.32
5.5
12

1

1.32

U3.5

1.37

NO

1.55

1

1.32
8/10

19:30

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 2
Internacional
Internacional
4.85
3.75
1.85

X

3.75

U3.5

1.27

YES

2.02

U3.5

1.27
4.1/10

15:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
2 : 2
Internacional
Internacional
2.87
3.25
2.72

2

2.72

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
4.7/10

17:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
2 : 0
Fluminense
Fluminense
2.22
3.3
3.6

X2

1.7

U3.5

1.24

YES

1.95

U3.5

1.24
3.3/10

17:30

Kết thúc
Botafogo
Botafogo
2 : 2
Internacional
Internacional
2.6
3.3
2.88

1

2.6

O1.5

1.3

YES

1.7

1X

1.45
4.9/10

01:00

Kết thúc
Internaci
Internacional
4 : 1
Esportivo
Esportivo
1.17
6
13

1

1.17

U3.5

1.47

NO

1.54

1

1.17
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Internacional

Bạn đang tìm nhận định Internacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Internacional, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 220 trận đấu có sự tham gia của Internacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Internacional đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Internacional đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.28 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Internacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Internacional đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng325
Hòa246
Thua426
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới91019
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 3 G
3-5-2 3 G
41 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 35%
6 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bernabéi
A. Bernabéi
25 MID 7.11
Alan Patrick
Alan Patrick
34 FWD 7.04
J. Carbonero
J. Carbonero
26 FWD 7.00
R. Villagra
R. Villagra
24 MID 6.97
Anthoni
Anthoni
23 GK 6.95
Bruno Gomes
Bruno Gomes
24 DEF 6.91
S. Rochet
S. Rochet
32 GK 6.85
Ronaldo
Ronaldo
29 MID 6.85
B. Aguirre
B. Aguirre
25 DEF 6.83
Thiago Maia
Thiago Maia
28 MID 6.81
F. Torres
F. Torres
28 DEF 6.80
Paulinho
Paulinho
28 MID 6.75
R. Borré
R. Borré
30 FWD 6.74
G. Mercado
G. Mercado
38 DEF 6.74
Victor Gabriel
Victor Gabriel
21 DEF 6.73
Vitinho
Vitinho
26 MID 6.73
Matheus Bahia
Matheus Bahia
26 DEF 6.73
Raykkonen Pereira Soares
Raykkonen Pereira Soares
17 FWD 6.70
L. F. de Morais Francisco
L. F. de Morais Francisco
19 DEF 6.70
Bruno Henrique
Bruno Henrique
36 MID 6.68
Kayky
Kayky
22 FWD 6.60
Alerrandro
Alerrandro
25 FWD 6.52
Tabata
Tabata
28 FWD 6.51
Allex
Allex
19 MID 6.51
Juninho
Juninho
30 DEF 6.50
A. Rodríguez
A. Rodríguez
25 MID 6.37
B. Arhin
B. Arhin
19 MID -