1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Internacional de Bogota
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.75m
KEY INSIGHT Internacional de Bogota không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Internacional de Bogota có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
184 Trận đấu đã nhận định
68.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Internacional B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:20

Kết thúc
Atletico N
Atletico Nacional
7 : 1
Internacional de Bogota
Internacional B
1.44
4.7
7.5

1

1.44

U3.5

1.42

NO

1.83

U3.5

1.42
5.6/10

17:00

Kết thúc
Internacional B
Internacional de Bogota
1 : 2
Atletico Nacional
Atletico N
3.7
3.45
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

NO

2

X2

1.35
6.2/10

16:30

Kết thúc
Santa Fe
Santa Fe
3 : 1
Internacional B
Internacional B
1.97
3.4
4.45

1

1.97

O1.5

1.4

NO

1.84

1

1.97
7.7/10

21:20

Kết thúc
red card Internacional B
Internacional de Bogota
4 : 0
Chico
Chico
1.51
4.35
8.5

1

1.51

U3.5

1.26

YES

2.32

1

1.51
6/10

19:20

Kết thúc
Once Caldas
Once Caldas
2 : 1
Internacional B
Internacional B
2
3.6
4.25

X2

1.91

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
7.3/10

21:30

Kết thúc
Internacional B
Internacional de Bogota
2 : 1
Alianza Valledupar
Alianza V
1.82
3.5
5.3

1

1.82

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
6.6/10

19:20

Kết thúc
Fortaleza FC
Fortaleza FC
1 : 1
Internacional de Bogota
Internacional B
2.67
3.15
2.9

1

2.67

U2.5

1.65

NO

1.87

1X

1.47
5/10

17:10

Kết thúc
Internacional B
Internacional de Bogota
0 : 1
Junior
Junior
2.28
3.25
3.15

1

2.28

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Internacional de Bogota

Bạn đang tìm nhận định Internacional de Bogota? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Internacional de Bogota, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Internacional de Bogota với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Internacional de Bogota đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Internacional de Bogota đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Internacional de Bogota hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Internacional de Bogota đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng527
Hòa347
Thua246
Bàn thắng ghi được171027
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn1.71.01.4
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 6 G
4-4-2 3 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
14 Trận
Tài 1.5 40%
8 Trận
Tài 2.5 20%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Vásquez
L. Vásquez
34 MID 7.31
I. Poveda
I. Poveda
25 FWD 7.06
F. Sanguinetti
F. Sanguinetti
25 FWD 7.04
K. Parra
K. Parra
22 FWD 6.98
D. Moncada
D. Moncada
18 MID 6.94
M. Santamaria
M. Santamaria
20 MID 6.90
D. Quiñonez
D. Quiñonez
24 MID 6.89
A. Irazoque
A. Irazoque
26 DEF 6.85
F. Boné
F. Boné
30 FWD 6.80
W. Fariñez
W. Fariñez
27 GK 6.79
C. Vivas
C. Vivas
23 DEF 6.79
K. Suárez
K. Suárez
23 DEF 6.75
R. Julio
R. Julio
20 DEF 6.70
S. Mayo
S. Mayo
22 MID 6.63
D. Rodas
D. Rodas
27 DEF 6.59
Miguel Amaya
Miguel Amaya
21 DEF 6.57
R. Manjarrés
R. Manjarrés
25 MID 6.53
J. Caballero
J. Caballero
27 FWD 6.52
J. Valencia
J. Valencia
21 FWD 6.48
Yulián Gómez
Yulián Gómez
28 DEF 6.42
J. Castro
J. Castro
28 DEF 6.41
Y. Garcia
Y. Garcia
18 DEF 6.41
B. Caicedo
B. Caicedo
20 FWD 6.33
R. Julio
R. Julio
20 DEF 6.25
S. Palacio
S. Palacio
19 GK 6.20