Internacional de Bogota Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Internacional B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:20 Kết thúc |
Atletico N
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Internacional B
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Santa Fe
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
21:20 Kết thúc |
Internacional B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6/10 |
19:20 Kết thúc |
Once Caldas
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
21:30 Kết thúc |
Internacional B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
19:20 Kết thúc |
Fortaleza FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
17:10 Kết thúc |
Internacional B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Internacional de Bogota
Bạn đang tìm nhận định Internacional de Bogota? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Internacional de Bogota, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Internacional de Bogota với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Internacional de Bogota đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Internacional de Bogota đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Internacional de Bogota hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Internacional de Bogota đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 10 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 17 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Vásquez
|
34 | MID | 7.31 |
|
I. Poveda
|
25 | FWD | 7.06 |
|
F. Sanguinetti
|
25 | FWD | 7.04 |
|
K. Parra
|
22 | FWD | 6.98 |
|
D. Moncada
|
18 | MID | 6.94 |
|
M. Santamaria
|
20 | MID | 6.90 |
|
D. Quiñonez
|
24 | MID | 6.89 |
|
A. Irazoque
|
26 | DEF | 6.85 |
|
F. Boné
|
30 | FWD | 6.80 |
|
W. Fariñez
|
27 | GK | 6.79 |
|
C. Vivas
|
23 | DEF | 6.79 |
|
K. Suárez
|
23 | DEF | 6.75 |
|
R. Julio
|
20 | DEF | 6.70 |
|
S. Mayo
|
22 | MID | 6.63 |
|
D. Rodas
|
27 | DEF | 6.59 |
|
Miguel Amaya
|
21 | DEF | 6.57 |
|
R. Manjarrés
|
25 | MID | 6.53 |
|
J. Caballero
|
27 | FWD | 6.52 |
|
J. Valencia
|
21 | FWD | 6.48 |
|
Yulián Gómez
|
28 | DEF | 6.42 |
|
J. Castro
|
28 | DEF | 6.41 |
|
Y. Garcia
|
18 | DEF | 6.41 |
|
B. Caicedo
|
20 | FWD | 6.33 |
|
R. Julio
|
20 | DEF | 6.25 |
|
S. Palacio
|
19 | GK | 6.20 |




