icon back

Internacional U20

Internacional U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Internacional U20 có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDL
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Nacional U
Nacional SP U20
3 : 0
Internacional U20
Internaciona
4.15
3.4
1.85

X

3.4

U2.5

1.69

NO

1.76

X2

1.2
2/10

14:00

終了
Internaciona
Internacional U20
0 : 0
Portuguesa Santista U20
Portuguesa S
1.54
4.2
6.25

1

1.54

O2.5

1.65

YES

1.73

1

1.54
1.9/10

20:30

終了
Internaciona
Internacional U20
0 : 1
Juventude U20
Juventude U
1.82
3.49
3.9

1

1.82

U3.5

1.29

NO

2.03

U3.5

1.29
2.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Internacional U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của Internacional U20 với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

São Paulo Youth CupBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng123
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được3811
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 50%
3 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Diego Esser
Diego Esser
20 GK 7.26
João Dalla Corte
João Dalla Corte
19 DEF 7.13
Allex
Allex
19 MID 7.04
Carioca
Carioca
18 DEF 6.66