1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Ipswich
Ipswich

Ipswich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €192.25m
KEY INSIGHT Ipswich bất bại trên sân nhà trong 17 trận gần nhất
TREND Ipswich có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Ipswich không nhận thẻ đỏ trong 39 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
191 Trận đấu đã nhận định
66.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ipswich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
West Brom
West Brom
vs
Ipswich
Ipswich
3.5
3.5
2.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Ipswich
Ipswich
6.4
4.15
1.6

1X

2.47

U3.5

1.35

YES

1.97

U3.5

1.35
4.6/10

07:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
2.3
3.5
3.05

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.72

1X

1.4
4.1/10

15:00

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
2 : 0
Ipswich
Ipswich
3.95
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.94

X2

1.3
4.8/10

07:30

Kết thúc
Norwich
Norwich
0 : 2
Ipswich
Ipswich
2.88
3.4
2.55

X2

1.47

U3.5

1.3

NO

2.08

U3.5

1.3
5/10

10:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 1
Birmingham
Birmingham
1.59
4.15
6.25

1

1.59

U3.5

1.39

NO

1.91

1

1.59
5.7/10

07:30

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
1 : 1
Millwall
Millwall
1.75
3.85
5.3

1

1.75

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
4.8/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Wed
Sheffield Wed
0 : 2
Ipswich
Ipswich
13
6.25
1.26

2

1.26

O2.5

1.7

YES

2.32

2

1.26
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ipswich

Bạn đang tìm nhận định Ipswich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ipswich được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Ipswich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Ipswich đã ghi nhận 21 trận thắng, 13 trận hòa và 8 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ipswich đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.70 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Ipswich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €192.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ipswich đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222042
Thắng13821
Hòa8513
Thua178
Bàn thắng ghi được403373
Bàn thắng để thủng lưới172744
Trung bình ghi bàn1.81.71.7
Trung bình thủng lưới0.81.41.0
Giữ sạch lưới9615
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 41 G
4-4-1-1 1 G
79 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
37 Trận
Tài 1.5 52%
22 Trận
Tài 2.5 24%
10 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Murić
A. Murić
27 GK 7.23
D. O'Shea
D. O'Shea
26 DEF 7.15
J. Greaves
J. Greaves
25 DEF 7.11
C. Kipré
C. Kipré
29 DEF 7.11
J. Clarke
J. Clarke
25 MID 7.07
A. Matusiwa
A. Matusiwa
27 MID 7.05
L. Davis
L. Davis
26 DEF 7.04
J. Philogene
J. Philogene
23 MID 7.02
A. Palmer
A. Palmer
29 GK 6.99
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 6.93
C. Walton
C. Walton
30 GK 6.86
D. Furlong
D. Furlong
30 DEF 6.81
J. Taylor
J. Taylor
27 MID 6.79
A. Young
A. Young
40 DEF 6.79
D. Neil
D. Neil
24 MID 6.76
B. Johnson
B. Johnson
25 DEF 6.75
J. Cajuste
J. Cajuste
26 MID 6.73
W. Burns
W. Burns
31 FWD 6.73
A. Mehmeti
A. Mehmeti
24 MID 6.68
S. Egeli
S. Egeli
19 FWD 6.68
Iván Azón
Iván Azón
23 FWD 6.60
G. Hirst
G. Hirst
26 FWD 6.58
K. McAteer
K. McAteer
24 MID 6.56
C. Ogbene
C. Ogbene
28 MID 6.55
C. Akpom
C. Akpom
30 FWD 6.55
N. Broadhead
N. Broadhead
27 FWD 6.50
C. Humphreys
C. Humphreys
22 MID 6.50
S. Szmodics
S. Szmodics
30 FWD 6.48
C. Chaplin
C. Chaplin
28 FWD 6.43
Ali Al Hamadi
Ali Al Hamadi
23 FWD 6.20