1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Ipswich
Ipswich

Ipswich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €192.25m
KEY INSIGHT Ipswich bất bại trên sân nhà trong 17 trận gần nhất
TREND Ipswich không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
193 Trận đấu đã nhận định
66.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ipswich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
3 : 0
QPR
QPR
1.26
6.7
12

X2

4.1

O2.5

1.47

YES

1.92

O2.5

1.47
2.3/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Ipswich
Ipswich
2.3
3.6
3.25

1

2.3

O1.5

1.24

NO

2.32

1X

1.38
5.2/10

07:30

Kết thúc
West Brom
West Brom
0 : 0
Ipswich
Ipswich
3.25
3.45
2.35

X2

1.38

U3.5

1.28

NO

1.93

X2

1.38
2.5/10

14:45

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Ipswich
Ipswich
6.4
4.15
1.6

1X

2.47

U3.5

1.35

YES

1.97

U3.5

1.35
4.6/10

07:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
2.3
3.5
3.05

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.72

1X

1.4
4.1/10

15:00

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
2 : 0
Ipswich
Ipswich
3.95
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.94

X2

1.3
4.8/10

07:30

Kết thúc
Norwich
Norwich
0 : 2
Ipswich
Ipswich
2.88
3.4
2.55

X2

1.47

U3.5

1.3

NO

2.08

U3.5

1.3
5/10

10:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 1
Birmingham
Birmingham
1.59
4.15
6.25

1

1.59

U3.5

1.39

NO

1.91

1

1.59
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ipswich

Bạn đang tìm nhận định Ipswich? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ipswich, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Ipswich với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Ipswich đã ghi nhận 22 trận thắng, 15 trận hòa và 8 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ipswich đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.65 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Ipswich hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €192.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ipswich đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng13922
Hòa8715
Thua178
Bàn thắng ghi được403777
Bàn thắng để thủng lưới173047
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 44 G
4-4-1-1 1 G
86 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
39 Trận
Tài 1.5 53%
24 Trận
Tài 2.5 22%
10 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Murić
A. Murić
27 GK 7.23
D. O'Shea
D. O'Shea
26 DEF 7.15
J. Greaves
J. Greaves
25 DEF 7.10
C. Kipré
C. Kipré
29 DEF 7.10
A. Matusiwa
A. Matusiwa
27 MID 7.06
J. Clarke
J. Clarke
25 MID 7.05
L. Davis
L. Davis
26 DEF 7.04
J. Philogene
J. Philogene
23 MID 7.01
A. Palmer
A. Palmer
29 GK 6.99
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 6.92
C. Walton
C. Walton
30 GK 6.90
D. Furlong
D. Furlong
30 DEF 6.82
J. Taylor
J. Taylor
27 MID 6.81
A. Young
A. Young
40 DEF 6.79
D. Neil
D. Neil
24 MID 6.79
B. Johnson
B. Johnson
25 DEF 6.75
J. Cajuste
J. Cajuste
26 MID 6.73
W. Burns
W. Burns
31 FWD 6.71
A. Mehmeti
A. Mehmeti
24 MID 6.70
S. Egeli
S. Egeli
19 FWD 6.68
Iván Azón
Iván Azón
23 FWD 6.60
G. Hirst
G. Hirst
26 FWD 6.57
K. McAteer
K. McAteer
24 MID 6.56
C. Ogbene
C. Ogbene
28 MID 6.55
C. Akpom
C. Akpom
30 FWD 6.55
N. Broadhead
N. Broadhead
27 FWD 6.50
C. Humphreys
C. Humphreys
22 MID 6.50
S. Szmodics
S. Szmodics
30 FWD 6.48
C. Chaplin
C. Chaplin
28 FWD 6.43
Ali Al Hamadi
Ali Al Hamadi
23 FWD 6.20