FC Isloch Minsk R. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
ML Vitebsk
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Din. Minsk
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Isloch
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Zhodino
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Dnepr
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Isloch
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Isloch
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Arsenal
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Isloch M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Isloch Minsk R.
Bạn đang tìm nhận định FC Isloch Minsk R.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Isloch Minsk R. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của FC Isloch Minsk R. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Isloch Minsk R. đã ghi nhận 12 trận thắng, 13 trận hòa và 5 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
FC Isloch Minsk R. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Isloch Minsk R. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 15 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Nurdoolot Stalbekov
|
24 | MID | - |
|
V. Bulmaga
|
22 | MID | - |
|
V. Khvashchinskiy
|
35 | FWD | - |
|
Adeola Olaleye
|
19 | FWD | - |
|
G. Rovdo
|
23 | FWD | - |
|
I. Khovalko
|
22 | FWD | - |
|
A. Shestyuk
|
23 | FWD | - |
|
N. Patsko
|
30 | MID | - |
|
M. Kobeev
|
21 | MID | - |
|
A. Guz
|
21 | MID | - |
|
Y. Kravchenko
|
21 | MID | - |
|
M. Kovalevich
|
23 | MID | - |
|
N. Knyshev
|
22 | MID | - |
|
V. Zhuravlev
|
21 | DEF | - |
|
O. Veretilo
|
37 | DEF | - |
|
K. Gomanov
|
20 | DEF | - |
|
E. Yudchits
|
29 | DEF | - |
|
I. Tikhomirov
|
22 | DEF | - |
|
A. Makarenko
|
23 | DEF | - |
|
A. Zaleskiy
|
34 | DEF | - |
|
A. Klimovich
|
37 | GK | - |
|
A. Svirskiy
|
26 | GK | - |





