1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Isloch Minsk R.
FC Isloch Minsk R.

FC Isloch Minsk R. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.80m

Phong độ gần đây

DDLWW
102 Trận đấu đã nhận định
68.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Isloch M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Isloch M
FC Isloch Minsk R.
3 : 0
FC Vitebsk
FC Vitebsk
2.05
3.35
4.15

1

2.05

U2.5

1.65

NO

1.74

U2.5

1.65
8/10

10:30

Kết thúc
Neman
Neman
0 : 1
Isloch M
Isloch M red card
2.25
3.15
3.25

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.76

1X

1.33
8.5/10

13:00

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
2 : 0
Isloch M
Isloch M
2.6
2.95
2.87

1

2.6

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
5.9/10

07:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
2 : 2
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
5
3.5
1.9

X

3.5

U2.5

1.66

NO

1.74

U2.5

1.66
6.8/10

07:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1 : 1
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
1.8
3.35
4.7

1

1.8

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
8.8/10

11:00

Kết thúc
Isloch M
FC Isloch Minsk R.
0 : 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest red card
2.32
3.3
3

1

2.32

U2.5

1.69

NO

1.8

U2.5

1.69
6.8/10

09:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
1 : 1
Isloch M
Isloch M
1.48
4
7.5

1

1.48

U2.5

1.64

NO

1.51

NG

1.51
5/10

10:30

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 0
Isloch
Isloch
1.8
3.9
4.3

1

1.8

U2.5

1.62

NO

1.64

1

1.8
7.6/10

05:00

Kết thúc
Isloch
Isloch
0 : 0
Smorgon
Smorgon
1.72
3.54
4.9

X2

2.07

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
5.6/10

08:00

Kết thúc
Isloch M
Isloch Minsk R.
0 : 0
Slutsk
FC Slutsk
1.35
4.95
9.3

1

1.35

U3.5

1.32

NO

1.63

U3.5

1.32
5/10

09:00

Kết thúc
Dnepr
FC Dnepr Mogilev
1 : 3
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
4.18
4.1
1.76

2

1.76

U3.5

1.26

NO

1.85

U3.5

1.26
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Isloch Minsk R.

Bạn đang tìm nhận định FC Isloch Minsk R.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Isloch Minsk R., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của FC Isloch Minsk R. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Isloch Minsk R. đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

FC Isloch Minsk R. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Isloch Minsk R. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng213
Hòa033
Thua112
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới0.71.21.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 4 G
3-5-2 2 G
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nurdoolot Stalbekov
Nurdoolot Stalbekov
24 MID -
V. Bulmaga
V. Bulmaga
22 MID -
V. Khvashchinskiy
V. Khvashchinskiy
35 FWD -
Adeola Olaleye
Adeola Olaleye
19 FWD -
G. Rovdo
G. Rovdo
23 FWD -
I. Khovalko
I. Khovalko
22 FWD -
A. Shestyuk
A. Shestyuk
23 FWD -
N. Patsko
N. Patsko
30 MID -
M. Kobeev
M. Kobeev
21 MID -
A. Guz
A. Guz
21 MID -
Y. Kravchenko
Y. Kravchenko
21 MID -
M. Kovalevich
M. Kovalevich
23 MID -
N. Knyshev
N. Knyshev
22 MID -
V. Zhuravlev
V. Zhuravlev
21 DEF -
O. Veretilo
O. Veretilo
37 DEF -
K. Gomanov
K. Gomanov
20 DEF -
E. Yudchits
E. Yudchits
29 DEF -
I. Tikhomirov
I. Tikhomirov
22 DEF -
A. Makarenko
A. Makarenko
23 DEF -
A. Zaleskiy
A. Zaleskiy
34 DEF -
A. Klimovich
A. Klimovich
37 GK -
A. Svirskiy
A. Svirskiy
26 GK -