Ismaily SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ismaily SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Ismaily SC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ittihad
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Ismaily SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
13:00 Kết thúc |
National
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Petrojet
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Ismaily SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
El Gouna FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Ismaily
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ismaily SC
Bạn đang tìm nhận định Ismaily SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ismaily SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Ismaily SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ismaily SC đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ismaily SC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.63 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Ismaily SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ismaily SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 19 | 32 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 8 | 12 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 20 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.3 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 7 | 14 | 21 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Abdul Rahman Mahrous
|
19 | GK | 7.40 |
|
Mohamed Nasr
|
25 | DEF | 7.08 |
|
Mohamed Ammar
|
26 | DEF | 7.01 |
|
Abdallah Hassan
|
20 | DEF | 6.92 |
|
A. Ayman
|
22 | DEF | 6.82 |
|
Abdallah Mohamed
|
22 | DEF | 6.77 |
|
Mohamed Hassan
|
32 | MID | 6.77 |
|
Abdel Karim Shehata
|
22 | DEF | 6.74 |
|
Abdallah Gamal
|
22 | GK | 6.67 |
|
Abdel Katkout
|
20 | MID | 6.67 |
|
Hatem Mohamed Sukar
|
24 | DEF | 6.67 |
|
Abdel Rahman El Dah
|
26 | MID | 6.65 |
|
Khalied Alnabrisi
|
22 | FWD | 6.64 |
|
Ali Omar El Malawany
|
26 | MID | 6.63 |
|
Ibrahim Abdel Aal
|
20 | MID | 6.63 |
|
Hartmut von Kameke
|
- | MID | 6.62 |
|
Mohamed Abdel Samiae
|
25 | MID | 6.62 |
|
Mohamed Wagdi
|
23 | FWD | 6.62 |
|
Mohamed Ihab
|
22 | DEF | 6.60 |
|
E. Traoré
|
29 | MID | 6.59 |
|
Anwar Abdelsalam
|
19 | FWD | 6.55 |
|
Omar El Kot
|
20 | FWD | 6.54 |
|
Ibrahim El Nagaawy
|
17 | FWD | 6.54 |
|
Mohamed Khatary
|
21 | MID | 6.47 |
|
Mohamed Zidan
|
24 | FWD | 6.40 |
|
Ahmed Abdel Moneim
|
38 | GK | 6.40 |
|
Amr El Saeed
|
22 | FWD | 6.38 |
|
Hassan Saber
|
20 | FWD | 6.38 |
|
Nader Farag
|
24 | FWD | 6.36 |
|
Marwan Hamdi
|
24 | MID | 6.35 |
|
Hassan Mansour
|
21 | DEF | 6.35 |
|
M. El Atty
|
- | FWD | 6.20 |




