Nhận định Ismaily SC vs Pharco - 28 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.64
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
1X1.58
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
7.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPharco
xGIsmaily SC: 0.63Pharco: 0.92
Kiểm soát bóngIsmaily SC: 54%Pharco: 46%
Tổng số cú sútIsmaily SC: 8Pharco: 11
Sút trúng đíchIsmaily SC: 2Pharco: 2
Sút trượtIsmaily SC: 4Pharco: 5
Phạt gócIsmaily SC: 4Pharco: 4
Thẻ vàngIsmaily SC: 1Pharco: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Pharco
Bàn thắng kỳ vọngIsmaily SC: 0.63Pharco: 0.88
Tổng bàn thắngIsmaily SC: 1.3Pharco: 1.3
Bàn thắng ghi đượcIsmaily SC: 0.3Pharco: 0.3
Bàn thuaIsmaily SC: 1Pharco: 1
Kiểm soát bóngIsmaily SC: 50%Pharco: 45%
Tổng số cú sútIsmaily SC: 8.1Pharco: 11.7
Sút trúng đíchIsmaily SC: 2.6Pharco: 3.2
Sút trượtIsmaily SC: 3.7Pharco: 4.8
Phạm lỗiIsmaily SC: 13.3Pharco: 9.2
Phạt gócIsmaily SC: 4.6Pharco: 4.8
Việt vịIsmaily SC: 1.9Pharco: 1.5
Thẻ vàngIsmaily SC: 2.3Pharco: 1.63
Tổng số đường chuyềnIsmaily SC: 329Pharco: 297
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pharco
ThắngIsmaily SC: 1Pharco: 1
Trên 1.5 bànIsmaily SC: 4Pharco: 3
Trên 2.5 bànIsmaily SC: 2Pharco: 1
Trên 3.5 bànIsmaily SC: 0Pharco: 0
Cả hai đội ghi bànIsmaily SC: 2Pharco: 2
Thắng bất ngờIsmaily SC: 0Pharco: 0
Thua bất ngờIsmaily SC: 0Pharco: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 10, 25
Pharco1
Ismaily SC0
26 thg 2, 25
Ismaily SC0
Pharco2
04 thg 5, 24
Pharco0
Ismaily SC2
22 thg 10, 23
Ismaily SC0
Pharco1
08 thg 3, 23
Ismaily SC0
Pharco0
23 thg 11, 22
Pharco1
Ismaily SC1
06 thg 8, 22
Pharco0
Ismaily SC0
07 thg 3, 22
Ismaily SC0
Pharco0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 17-9 | 50 |
| 2 |
|
12 | 17-14 | 48 |
| 3 |
|
12 | 18-14 | 47 |
| 4 |
|
12 | 17-13 | 45 |
| 5 |
|
12 | 8-8 | 43 |
| 6 |
|
12 | 7-7 | 37 |
| 7 |
|
12 | 7-8 | 37 |
| 8 |
|
12 | 12-9 | 35 |
| 9 |
|
12 | 11-9 | 35 |
| 10 |
|
12 | 12-12 | 35 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 31 |
| 12 |
|
12 | 9-15 | 26 |
| 13 |
|
12 | 5-12 | 22 |
| 14 |
|
12 | 3-10 | 20 |
Relegation - Division 2 A