Istra 1961 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Istra 1961 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Istra 1961
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Slaven Belupo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Istra 1961
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Din. Zagreb
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Vukovar 1991
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Istra 1961
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hajduk Split
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
NK Varazdin
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Istra 1961
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Istra 1961. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Istra 1961 với tỷ lệ trúng 69.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 17 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 21 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Marešić
|
26 | DEF | 7.14 |
|
F. Kolić
|
22 | GK | 6.99 |
|
V. Koski
|
23 | DEF | 6.99 |
|
S. Lawal
|
22 | MID | 6.95 |
|
A. Maurić
|
22 | MID | 6.94 |
|
D. Celija
|
19 | FWD | 6.90 |
|
M. Zgomba
|
20 | FWD | 6.90 |
|
N. Skafar Zuzic
|
16 | FWD | 6.90 |
|
L. Štulac
|
31 | MID | 6.90 |
|
E. Frederiksen
|
25 | MID | 6.89 |
|
J. Radošević
|
31 | MID | 6.88 |
|
S. Prevljak
|
30 | FWD | 6.88 |
|
M. Nasraoui
|
23 | DEF | 6.86 |
|
A. Kadušić
|
28 | DEF | 6.79 |
|
S. Lončar
|
29 | MID | 6.79 |
|
R. Kumar
|
17 | DEF | 6.78 |
|
S. Lawal
|
21 | MID | 6.70 |
|
M. Heister
|
33 | DEF | 6.65 |
|
F. Taraba
|
19 | DEF | 6.61 |
|
S. Bangura
|
22 | FWD | 6.60 |
|
J. Ivanisevic
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Alejandro Agustín
|
23 | DEF | 6.60 |
|
D. Ahmeti
|
18 | MID | 6.60 |
|
L. Róbertsson
|
21 | MID | 6.59 |
|
M. Bangura
|
22 | FWD | 6.58 |
|
C. Agada
|
19 | FWD | 6.56 |
|
I. Ayuma
|
20 | MID | 6.52 |
|
V. Rozić
|
22 | FWD | 6.44 |
|
S. Goričan
|
25 | FWD | 6.40 |
|
S. Miettinen
|
21 | DEF | 6.40 |
|
D. Djuric
|
22 | FWD | 6.35 |
|
N. Sepic
|
19 | DEF | 6.32 |
|
G. AlbarracÃn
|
19 | MID | 6.30 |



