1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. Istra 1961
Istra 1961

Istra 1961 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.60m
KEY INSIGHT Istra 1961 không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDL
160 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Istra 1961 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.78
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 0
Istra 1961
Istra 1961
2.15
3.55
4.05

1X

1.31

U3.5

1.39

YES

1.78

U3.5

1.39
5/10

12:45

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka red card
5.4
3.7
1.8

2

1.8

U3.5

1.33

NO

1.81

U3.5

1.33
5.8/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
3 : 0
Sibenik
Sibenik
1.75
3.5
4.5

1

1.75

U2.5

1.7

NO

1.8

U2.5

1.7
7.4/10

10:00

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 1
Istra 1961
Istra 1961
2.67
3.4
3

1

2.67

U3.5

1.38

YES

1.75

1X

1.5
8.5/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
3 : 1
Slaven B
Slaven B
2.1
3.5
3.8

X

3.5

U3.5

1.42

NO

2.14

U3.5

1.42
4.4/10

12:00

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
1 : 0
Istra 1961
Istra 1961
2
3.5
3.9

1

2

O1.5

1.35

YES

1.85

1X

1.29
8.5/10

14:15

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 2
Dinamo Z
Dinamo Z
10.5
6.5
1.26

2

1.26

O2.5

1.52

NO

1.89

2

1.26
10/10

12:45

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
1 : 2
Vukovar
Vukovar
2.1
3.8
3.55

1

2.1

U3.5

1.35

YES

1.81

U3.5

1.35
4.5/10

10:00

Kết thúc
red card Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
2 : 0
Istra 1961
Istra 1961
1.97
3.55
4.7

1

1.97

O1.5

1.29

YES

1.78

O1.5

1.29
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Istra 1961

Bạn đang tìm nhận định Istra 1961? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Istra 1961, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Istra 1961 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, Istra 1961 đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Istra 1961 đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.78 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Istra 1961 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Istra 1961 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng6612
Hòa527
Thua7916
Bàn thắng ghi được192039
Bàn thắng để thủng lưới242448
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
3-4-3 2 G
4-3-3 1 G
3-4-2-1 1 G
68 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Marešić
D. Marešić
26 DEF 7.14
F. Kolić
F. Kolić
22 GK 7.00
V. Koski
V. Koski
23 DEF 6.99
J. Radošević
J. Radošević
31 MID 6.96
S. Lawal
S. Lawal
22 MID 6.95
M. Nasraoui
M. Nasraoui
23 DEF 6.91
D. Celija
D. Celija
19 FWD 6.90
M. Zgomba
M. Zgomba
20 FWD 6.90
L. Štulac
L. Štulac
31 MID 6.89
S. Prevljak
S. Prevljak
30 FWD 6.87
A. Kadušić
A. Kadušić
28 DEF 6.86
R. Kumar
R. Kumar
17 DEF 6.83
E. Frederiksen
E. Frederiksen
25 MID 6.82
A. Maurić
A. Maurić
22 MID 6.80
S. Lončar
S. Lončar
29 MID 6.78
S. Lawal
S. Lawal
21 MID 6.70
N. Skafar Zuzic
N. Skafar Zuzic
16 FWD 6.70
F. Taraba
F. Taraba
19 DEF 6.67
N. Sepic
N. Sepic
19 DEF 6.65
S. Miettinen
S. Miettinen
21 DEF 6.64
M. Heister
M. Heister
33 DEF 6.63
C. Agada
C. Agada
19 FWD 6.63
I. Ayuma
I. Ayuma
20 MID 6.61
S. Bangura
S. Bangura
22 FWD 6.60
J. Ivanisevic
J. Ivanisevic
20 DEF 6.60
Alejandro Agustín
Alejandro Agustín
23 DEF 6.60
L. Róbertsson
L. Róbertsson
21 MID 6.59
M. Bangura
M. Bangura
22 FWD 6.58
V. Rozić
V. Rozić
22 FWD 6.57
R. Hrvatin
R. Hrvatin
19 DEF 6.57
G. Albarracín
G. Albarracín
19 MID 6.57
D. Ahmeti
D. Ahmeti
18 MID 6.56
S. Goričan
S. Goričan
25 FWD 6.48
A. Obando
A. Obando
19 FWD 6.44
D. Djuric
D. Djuric
22 FWD 6.35