Istra 1961 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Istra 1961 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
HNK Gorica
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:15 Kết thúc |
Istra 1961
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:45 Kết thúc |
Istra 1961
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Istra 1961
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Istra 1961
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
11:45 Kết thúc |
Rijeka
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Istra 1961
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Istra 1961
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Istra 1961
Bạn đang tìm nhận định Istra 1961? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Istra 1961 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Istra 1961 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, Istra 1961 đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Istra 1961 đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.69 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Istra 1961 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Istra 1961 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 19 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 23 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Marešić
|
26 | DEF | 7.14 |
|
F. Kolić
|
22 | GK | 7.02 |
|
V. Koski
|
23 | DEF | 6.99 |
|
S. Lawal
|
22 | MID | 6.95 |
|
J. Radošević
|
31 | MID | 6.92 |
|
M. Nasraoui
|
23 | DEF | 6.91 |
|
D. Celija
|
19 | FWD | 6.90 |
|
M. Zgomba
|
20 | FWD | 6.90 |
|
L. Štulac
|
31 | MID | 6.87 |
|
A. Kadušić
|
28 | DEF | 6.85 |
|
E. Frederiksen
|
25 | MID | 6.85 |
|
A. Maurić
|
22 | MID | 6.84 |
|
S. Prevljak
|
30 | FWD | 6.81 |
|
R. Kumar
|
17 | DEF | 6.81 |
|
N. Skafar Zuzic
|
16 | FWD | 6.80 |
|
S. Lončar
|
29 | MID | 6.78 |
|
S. Lawal
|
21 | MID | 6.70 |
|
C. Agada
|
19 | FWD | 6.67 |
|
M. Heister
|
33 | DEF | 6.63 |
|
F. Taraba
|
19 | DEF | 6.63 |
|
I. Ayuma
|
20 | MID | 6.61 |
|
S. Bangura
|
22 | FWD | 6.60 |
|
J. Ivanisevic
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Alejandro Agustín
|
23 | DEF | 6.60 |
|
L. Róbertsson
|
21 | MID | 6.59 |
|
N. Sepic
|
19 | DEF | 6.59 |
|
M. Bangura
|
22 | FWD | 6.58 |
|
G. AlbarracÃn
|
19 | MID | 6.57 |
|
V. Rozić
|
22 | FWD | 6.51 |
|
S. Miettinen
|
21 | DEF | 6.50 |
|
S. Goričan
|
25 | FWD | 6.49 |
|
D. Ahmeti
|
18 | MID | 6.47 |
|
A. Obando
|
19 | FWD | 6.43 |
|
D. Djuric
|
22 | FWD | 6.35 |
|
R. Hrvatin
|
19 | DEF | 5.90 |







