icon back

Istra 1961

Istra 1961 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.60m
KEY INSIGHT Istra 1961 thua 4 trận gần nhất
TREND Istra 1961 để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 17 trận gần nhất
TREND Istra 1961 thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
149 Trận đấu đã nhận định
69.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Istra 1961 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 1
Osijek
Osijek
2.6
3.15
2.95

X

3.15

U3.5

1.23

YES

1.96

U3.5

1.23
5.7/10

13:00

Kết thúc
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1 : 0
Istra 1961
Istra 1961
2.22
3.4
3.6

1

2.22

O1.5

1.36

YES

1.86

1X

1.37
8.5/10

10:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 2
Gorica
Gorica
2.52
3.3
3.4

1

2.52

O1.5

1.39

YES

1.91

1X

1.39
7.9/10

10:00

Kết thúc
Din. Zagreb
Din. Zagreb
4 : 0
Istra 1961
Istra 1961
1.33
5.1
8.75

1

1.33

O2.5

1.67

YES

2

1

1.33
4.9/10

10:00

Kết thúc
Vukovar 1991
Vukovar 1991
3 : 2
Istra 1961
Istra 1961
3.1
3.4
2.32

2

2.32

O1.5

1.31

YES

1.76

O1.5

1.31
5.7/10

13:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
1 : 1
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
2.25
3.35
3.4

1

2.25

O1.5

1.35

YES

1.78

1X

1.35
8.2/10

10:00

Kết thúc
Hajduk Split
Hajduk Split
1 : 2
Istra 1961
Istra 1961
1.75
4
6.2

2

6.2

U3.5

1.28

YES

2

U3.5

1.28
4.1/10

11:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 3
Istra 1961
Istra 1961
2.55
3.05
3.15

X2

1.57

O1.5

1.5

YES

2.02

O1.5

1.5
4.9/10

13:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
3 : 0
Sibenik
Sibenik
1.75
3.5
4.5

1

1.75

U2.5

1.7

NO

1.8

U2.5

1.7
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Istra 1961. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Istra 1961 với tỷ lệ trúng 69.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng448
Hòa426
Thua3710
Bàn thắng ghi được121729
Bàn thắng để thủng lưới142135
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
3-4-2-1 5 G
4-2-3-1 1 G
3-4-3 1 G
48 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Marešić
D. Marešić
26 DEF 7.14
F. Kolić
F. Kolić
22 GK 6.99
V. Koski
V. Koski
23 DEF 6.99
S. Lawal
S. Lawal
22 MID 6.95
A. Maurić
A. Maurić
22 MID 6.94
D. Celija
D. Celija
19 FWD 6.90
M. Zgomba
M. Zgomba
20 FWD 6.90
N. Skafar Zuzic
N. Skafar Zuzic
16 FWD 6.90
L. Štulac
L. Štulac
31 MID 6.90
E. Frederiksen
E. Frederiksen
25 MID 6.89
J. Radošević
J. Radošević
31 MID 6.88
S. Prevljak
S. Prevljak
30 FWD 6.88
M. Nasraoui
M. Nasraoui
23 DEF 6.86
A. Kadušić
A. Kadušić
28 DEF 6.79
S. Lončar
S. Lončar
29 MID 6.79
R. Kumar
R. Kumar
17 DEF 6.78
S. Lawal
S. Lawal
21 MID 6.70
M. Heister
M. Heister
33 DEF 6.65
F. Taraba
F. Taraba
19 DEF 6.61
S. Bangura
S. Bangura
22 FWD 6.60
J. Ivanisevic
J. Ivanisevic
20 DEF 6.60
Alejandro Agustín
Alejandro Agustín
23 DEF 6.60
D. Ahmeti
D. Ahmeti
18 MID 6.60
L. Róbertsson
L. Róbertsson
21 MID 6.59
M. Bangura
M. Bangura
22 FWD 6.58
C. Agada
C. Agada
19 FWD 6.56
I. Ayuma
I. Ayuma
20 MID 6.52
V. Rozić
V. Rozić
22 FWD 6.44
S. Goričan
S. Goričan
25 FWD 6.40
S. Miettinen
S. Miettinen
21 DEF 6.40
D. Djuric
D. Djuric
22 FWD 6.35
N. Sepic
N. Sepic
19 DEF 6.32
G. Albarracín
G. Albarracín
19 MID 6.30