1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. Istra 1961
Istra 1961

Istra 1961 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.60m
KEY INSIGHT Istra 1961 thua 4 trận gần nhất
TREND Istra 1961 để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Istra 1961 không nhận thẻ đỏ trong 39 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
156 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Istra 1961 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
HNK Gorica
HNK Gorica
vs
Istra 1961
Istra 1961
2
3.45
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:15

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 2
Dinamo Z
Dinamo Z
10.5
6.5
1.26

2

1.26

O2.5

1.52

NO

1.89

2

1.26
10/10

12:45

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
1 : 2
Vukovar
Vukovar
2.1
3.8
3.55

1

2.1

U3.5

1.35

YES

1.81

U3.5

1.35
4.5/10

10:00

Kết thúc
red card Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
2 : 0
Istra 1961
Istra 1961
1.97
3.55
4.7

1

1.97

O1.5

1.29

YES

1.78

O1.5

1.29
4.6/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
1 : 3
HNK H
HNK H
4.5
3.8
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

YES

1.79

2

1.85
6/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
2 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
2.67
3.2
3.1

X

3.2

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
3.7/10

11:45

Kết thúc
Rijeka
Rijeka
0 : 2
Istra 1961
Istra 1961
1.56
4
6.5

1

1.56

U3.5

1.32

NO

1.76

1

1.56
8.8/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 1
Osijek
Osijek
2.6
3.15
2.95

X

3.15

U3.5

1.23

YES

1.96

U3.5

1.23
5.7/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
3 : 0
Sibenik
Sibenik
1.75
3.5
4.5

1

1.75

U2.5

1.7

NO

1.8

U2.5

1.7
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Istra 1961

Bạn đang tìm nhận định Istra 1961? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Istra 1961 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Istra 1961 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, Istra 1961 đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Istra 1961 đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.69 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Istra 1961 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Istra 1961 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng5510
Hòa426
Thua6814
Bàn thắng ghi được161935
Bàn thắng để thủng lưới212344
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-3-3 1 G
58 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 33%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Marešić
D. Marešić
26 DEF 7.14
F. Kolić
F. Kolić
22 GK 7.02
V. Koski
V. Koski
23 DEF 6.99
S. Lawal
S. Lawal
22 MID 6.95
J. Radošević
J. Radošević
31 MID 6.92
M. Nasraoui
M. Nasraoui
23 DEF 6.91
D. Celija
D. Celija
19 FWD 6.90
M. Zgomba
M. Zgomba
20 FWD 6.90
L. Štulac
L. Štulac
31 MID 6.87
A. Kadušić
A. Kadušić
28 DEF 6.85
E. Frederiksen
E. Frederiksen
25 MID 6.85
A. Maurić
A. Maurić
22 MID 6.84
S. Prevljak
S. Prevljak
30 FWD 6.81
R. Kumar
R. Kumar
17 DEF 6.81
N. Skafar Zuzic
N. Skafar Zuzic
16 FWD 6.80
S. Lončar
S. Lončar
29 MID 6.78
S. Lawal
S. Lawal
21 MID 6.70
C. Agada
C. Agada
19 FWD 6.67
M. Heister
M. Heister
33 DEF 6.63
F. Taraba
F. Taraba
19 DEF 6.63
I. Ayuma
I. Ayuma
20 MID 6.61
S. Bangura
S. Bangura
22 FWD 6.60
J. Ivanisevic
J. Ivanisevic
20 DEF 6.60
Alejandro Agustín
Alejandro Agustín
23 DEF 6.60
L. Róbertsson
L. Róbertsson
21 MID 6.59
N. Sepic
N. Sepic
19 DEF 6.59
M. Bangura
M. Bangura
22 FWD 6.58
G. Albarracín
G. Albarracín
19 MID 6.57
V. Rozić
V. Rozić
22 FWD 6.51
S. Miettinen
S. Miettinen
21 DEF 6.50
S. Goričan
S. Goričan
25 FWD 6.49
D. Ahmeti
D. Ahmeti
18 MID 6.47
A. Obando
A. Obando
19 FWD 6.43
D. Djuric
D. Djuric
22 FWD 6.35
R. Hrvatin
R. Hrvatin
19 DEF 5.90