Itabirito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Itabirito
2
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Betim
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Itabirito
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Uniao T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
Uberlandia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Itabirito
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Pouso Alegre
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
16:30 Kết thúc |
Itabirito
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Villa Nova
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Itabirito
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Itabirito
Bạn đang tìm nhận định Itabirito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Itabirito, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Itabirito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 41.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Mineiro - 1, Itabirito đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Itabirito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Itabirito đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 5 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 1.3 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Igor Badio
|
30 | - | 6.47 |
|
Cesinha
|
31 | DEF | - |
|
Léo Reis
|
24 | FWD | - |
|
Ruan Levine
|
26 | FWD | - |
|
Ramon
|
25 | FWD | - |
|
Alexsander
|
20 | MID | - |
|
David Lucas
|
27 | MID | - |
|
Lissandro
|
26 | MID | - |
|
Menezes
|
23 | MID | - |
|
Victor Ferreira
|
23 | MID | - |
|
Daniel Fagundes
|
23 | MID | - |
|
Victor Sallinas
|
33 | DEF | - |
|
Alessandro Vinícius
|
26 | FWD | - |
|
Alison
|
27 | DEF | - |
|
Luanderson Santos
|
32 | DEF | - |
|
Jamerson
|
31 | DEF | - |
|
Patric
|
36 | DEF | - |
|
Gustavo Crecci
|
30 | MID | - |
|
Luan
|
37 | FWD | - |
|
Sérgio Antônio Borges Júnior
|
39 | MID | - |
|
Bryan
|
33 | DEF | - |
|
Carlos Gabriel
|
26 | DEF | - |
|
Rodolfo Castro
|
30 | GK | - |
|
Jô
|
38 | FWD | - |





