Itapirense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Itapirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Uniao B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio B
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Itapirense
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Desportiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Itapirense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Itapirense
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Portugues
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Itapirense
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Itapirense
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Itapirense
Bạn đang tìm nhận định Itapirense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Itapirense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Itapirense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A3, Itapirense đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Itapirense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Itapirense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 13 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Fabio
|
24 | DEF | - |
|
Antoniel Phelipe Pereira da Silva
|
23 | DEF | - |
|
Rickelmy
|
23 | FWD | - |
|
Leonardo
|
25 | DEF | - |
|
Brendon
|
22 | FWD | - |
|
Chrismar
|
26 | FWD | - |
|
Anderson
|
27 | FWD | - |
|
Lauder
|
29 | FWD | - |
|
Gabriel
|
22 | FWD | - |
|
Gustavo Linhares da Silva
|
26 | FWD | - |
|
Alexandre Manzoni
|
25 | FWD | - |
|
Vinicius de Souza Tomé
|
24 | FWD | - |
|
João Gonçalez
|
21 | FWD | - |
|
Kleberson
|
23 | MID | - |
|
Douglas Santos
|
33 | MID | - |
|
Andre
|
22 | MID | - |
|
João Vitor
|
22 | MID | - |
|
Victor Diego Lopes Bezerra
|
27 | MID | - |
|
Pedro Campanholi
|
24 | MID | - |
|
Raian Faria Lourenço
|
26 | MID | - |
|
Jose Carlos dos Santos da Silveira Junior
|
35 | MID | - |
|
Riquelmi
|
21 | MID | - |
|
Paulo Vitor Roberto Silva de Oliveira
|
27 | DEF | - |
|
Ribas
|
21 | DEF | - |
|
Lucas Ribeiro
|
25 | DEF | - |
|
Luis Fernando
|
25 | DEF | - |
|
Hugo Henrique Nogueira de Souza
|
24 | GK | - |
|
Ramon
|
32 | GK | - |






