Nhận định Brusque vs Ituano - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Brusque thắng hoặc hòa
7.1/10
Kèo 1X2
12.28
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.76
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIItuano
Kiểm soát bóngBrusque: 53%Ituano: 47%
Tổng số cú sútBrusque: 9Ituano: 12
Sút trúng đíchBrusque: 4Ituano: 4
Sút trượtBrusque: 6Ituano: 7
Phạt gócBrusque: 7Ituano: 7
Thẻ vàngBrusque: 2Ituano: 3
Kiểm soát bóngBrusque: 50%Ituano: 50%
Tổng số cú sútBrusque: 3Ituano: 12
Sút trúng đíchBrusque: 1Ituano: 2
Sút trượtBrusque: 2Ituano: 10
Phạt gócBrusque: 4Ituano: 7
Thẻ vàngBrusque: 3Ituano: 3
Kiểm soát bóngBrusque: 50%53%Ituano: 50%47%
Tổng số cú sútBrusque: 39Ituano: 1212
Sút trúng đíchBrusque: 14Ituano: 24
Sút trượtBrusque: 26Ituano: 107
Phạt gócBrusque: 47Ituano: 77
Thẻ vàngBrusque: 32Ituano: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Ituano
Tổng bàn thắngBrusque: 2.2Ituano: 1.8
Bàn thắng ghi đượcBrusque: 1.2Ituano: 0.9
Bàn thuaBrusque: 1Ituano: 0.9
Kiểm soát bóngBrusque: 50%Ituano: 47%
Tổng số cú sútBrusque: 10.5Ituano: 12.3
Sút trúng đíchBrusque: 3.7Ituano: 4.5
Sút trượtBrusque: 6.8Ituano: 7.8
Phạt gócBrusque: 6.8Ituano: 6.7
Thẻ vàngBrusque: 2.2Ituano: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ituano
ThắngBrusque: 4Ituano: 3
Trên 1.5 bànBrusque: 6Ituano: 4
Trên 2.5 bànBrusque: 4Ituano: 4
Trên 3.5 bànBrusque: 2Ituano: 3
Cả hai đội ghi bànBrusque: 4Ituano: 4
Thắng bất ngờBrusque: 0Ituano: 1
Thua bất ngờBrusque: 0Ituano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
12 thg 42025
Ituano
Brusque00
14 thg 102024
Brusque
Ituano10
23 thg 62024
Ituano
Brusque11
24 thg 92022
Ituano
Brusque20
11 thg 62022
Brusque
Ituano01
11 thg 12021
Brusque
Ituano42
21 thg 122020
Ituano
Brusque11
30 thg 102020
Ituano
Brusque31
30 thg 82020
Brusque
Ituano20
04 thg 82019
Brusque
Ituano20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation