Nhận định AO Itabaiana vs Ituano - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X21.63
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.17
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIItuano
Kiểm soát bóngAO Itabaiana: 57%Ituano: 43%
Tổng số cú sútAO Itabaiana: 12Ituano: 14
Sút trúng đíchAO Itabaiana: 4Ituano: 5
Sút trượtAO Itabaiana: 8Ituano: 8
Phạt gócAO Itabaiana: 5Ituano: 5
Thẻ vàngAO Itabaiana: 2Ituano: 3
Kiểm soát bóngAO Itabaiana: 43%Ituano: 57%
Tổng số cú sútAO Itabaiana: 10Ituano: 11
Sút trúng đíchAO Itabaiana: 3Ituano: 4
Sút trượtAO Itabaiana: 7Ituano: 7
Phạt gócAO Itabaiana: 2Ituano: 7
Thẻ vàngAO Itabaiana: 2Ituano: 4
Kiểm soát bóngAO Itabaiana: 43%57%Ituano: 57%43%
Tổng số cú sútAO Itabaiana: 1012Ituano: 1114
Sút trúng đíchAO Itabaiana: 34Ituano: 45
Sút trượtAO Itabaiana: 78Ituano: 78
Phạt gócAO Itabaiana: 25Ituano: 75
Thẻ vàngAO Itabaiana: 22Ituano: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Ituano
Tổng bàn thắngAO Itabaiana: 2.6Ituano: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAO Itabaiana: 1Ituano: 1.4
Bàn thuaAO Itabaiana: 1.6Ituano: 0.8
Kiểm soát bóngAO Itabaiana: 50%Ituano: 43%
Tổng số cú sútAO Itabaiana: 10.9Ituano: 14.4
Sút trúng đíchAO Itabaiana: 4.1Ituano: 5.3
Sút trượtAO Itabaiana: 6.8Ituano: 9.1
Phạt gócAO Itabaiana: 4.8Ituano: 5
Thẻ vàngAO Itabaiana: 1.8Ituano: 3.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ituano
ThắngAO Itabaiana: 1Ituano: 5
Trên 1.5 bànAO Itabaiana: 6Ituano: 6
Trên 2.5 bànAO Itabaiana: 4Ituano: 4
Trên 3.5 bànAO Itabaiana: 3Ituano: 2
Cả hai đội ghi bànAO Itabaiana: 6Ituano: 6
Thắng bất ngờAO Itabaiana: 0Ituano: 1
Thua bất ngờAO Itabaiana: 0Ituano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
27 thg 72025
AO Itabaiana
Ituano31
21 thg 72019
AO Itabaiana
Ituano10
13 thg 72019
Ituano
AO Itabaiana31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation