icon back

Jamaica

Jamaica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €49.70m

Phong độ gần đây

WLWDD
18 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jamaica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

終了
red card Jamaica
Jamaica
0 : 0
Curacao
Curacao
1.95
3.3
4.15

1

1.95

U2.5

1.65

NO

1.78

1X

1.25
3.4/10

20:00

終了
Trinidad
Trinidad and Tobago
1 : 1
Jamaica
Jamaica
3.5
3.3
2

X2

1.27

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.7/10

21:00

終了
Jamaica
Jamaica
4 : 0
Bermuda
Bermuda
1.1
8.5
23

1

1.1

O2.5

1.33

NO

1.53

H1

1.33
10/10

20:00

終了
Curacao
Curacao
2 : 0
Jamaica
Jamaica
3.5
3.34
2

2

2

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
3.7/10

21:00

終了
Jamaica
Jamaica
2 : 0
Trinidad and Tobago
Trinidad
1.5
4.2
6.4

1

1.47

U3.5

1.35

NO

1.75

1

1.47
10/10

19:00

終了
Bermuda
Bermuda
0 : 4
Jamaica
Jamaica
15
6.5
1.14

2

1.14

O2.5

1.44

YES

2.2

AS2+

1.25
8.5/10

20:45

終了
Jamaica
Jamaica
2 : 1
Guadeloupe
Guadeloupe
1.43
4.35
7

1

1.44

U3.5

1.36

YES

1.99

1

1.44
3.1/10

16:00

終了
British V
British Virgin Islands
0 : 1
Jamaica
Jamaica
67
25
1.01

2

1.01

O2.5

1.1

NO

1.16

O2.5

1.1
0.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jamaica. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Jamaica với tỷ lệ trúng 72.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng437
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-3-2 2 G
4-1-4-1 2 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Brown
W. Brown
23 FWD 7.60
L. Bailey
L. Bailey
28 MID 7.35
S. Nicholson
S. Nicholson
28 FWD 7.34
D. Lowe
D. Lowe
32 MID 7.27
E. Pinnock
E. Pinnock
32 DEF 7.25
R. Cephas
R. Cephas
24 MID 7.21
G. Leigh
G. Leigh
31 DEF 7.16
K. Palmer
K. Palmer
29 MID 7.12
A. Bell
A. Bell
31 DEF 7.10
A. Blake
A. Blake
35 GK 7.08
R. King
R. King
24 DEF 7.07
J. Latibeaudiere
J. Latibeaudiere
25 DEF 7.05
B. De Cordova-Reid
B. De Cordova-Reid
32 MID 7.00
K. Dixon
K. Dixon
21 FWD 7.00
D. Lembikisa
D. Lembikisa
22 DEF 7.00
I. Hayden
I. Hayden
30 MID 7.00
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.98
D. Bernard
D. Bernard
25 DEF 6.95
D. Gray
D. Gray
29 MID 6.93
T. Gray
T. Gray
23 DEF 6.90
M. Antonio
M. Antonio
35 FWD 6.90
R. Morrison
R. Morrison
31 MID 6.90
J. Anglin
J. Anglin
24 MID 6.90
J. Waite
J. Waite
27 GK 6.85
Tyreece Anthony  Tupac Shakur Campbell
Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell
19 MID 6.82
D. Richards
D. Richards
20 FWD 6.75
M. Holgate
M. Holgate
29 DEF 6.72
T. Campbell
T. Campbell
22 FWD 6.70
D. Atkinson
D. Atkinson
23 MID 6.70
I. Fray
I. Fray
23 MID 6.70
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.69
R. Burrell
R. Burrell
25 FWD 6.60
B. Cadamarteri
B. Cadamarteri
20 FWD 6.60
R. Cephas
R. Cephas
26 MID 6.60
M. Hector
M. Hector
33 DEF 6.55
A. Marshsall
A. Marshsall
27 FWD 6.50
R. Henry
R. Henry
28 DEF 6.50
D. Johnson
D. Johnson
33 MID 6.35
D. Beckford
D. Beckford
27 FWD 6.25
R. Williams
R. Williams
31 FWD 6.20
K. Lambert
K. Lambert
28 MID -
A. Reid
A. Reid
19 DEF -
R. Webster
R. Webster
24 MID -