1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Jamaica
Jamaica

Jamaica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €49.70m
KEY INSIGHT Jamaica bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Jamaica giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND Jamaica có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
36 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jamaica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Congo DR
Congo DR
1 : 0
Jamaica
Jamaica
1.75
3.55
6.6

1

1.75

U2.5

1.53

NO

1.58

NG

1.58
7.5/10

20:00

Kết thúc
red card Jamaica
Jamaica
0 : 0
Curacao
Curacao
1.95
3.3
4.15

1

1.95

U2.5

1.65

NO

1.78

1X

1.25
3.4/10

19:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad and Tobago
1 : 1
Jamaica
Jamaica
3.5
3.3
2

X2

1.27

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.7/10

20:00

Kết thúc
Jamaica
Jamaica
4 : 0
Bermuda
Bermuda
1.1
8.5
23

1

1.1

O2.5

1.33

NO

1.53

H1

1.33
10/10

19:00

Kết thúc
Curacao
Curacao
2 : 0
Jamaica
Jamaica
3.5
3.34
2

2

2

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
3.7/10

20:00

Kết thúc
Jamaica
Jamaica
2 : 0
Trinidad and Tobago
Trinidad
1.5
4.2
6.4

1

1.47

U3.5

1.35

NO

1.75

1

1.47
10/10

18:00

Kết thúc
Bermuda
Bermuda
0 : 4
Jamaica
Jamaica
15
6.5
1.14

2

1.14

O2.5

1.44

YES

2.2

AS2+

1.25
8.5/10

19:45

Kết thúc
Jamaica
Jamaica
2 : 1
Guadeloupe
Guadeloupe
1.43
4.35
7

1

1.44

U3.5

1.36

YES

1.99

1

1.44
3.1/10

15:00

Kết thúc
British V
British Virgin Islands
0 : 1
Jamaica
Jamaica
67
25
1.01

2

1.01

O2.5

1.1

NO

1.16

O2.5

1.1
0.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jamaica

Bạn đang tìm nhận định Jamaica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jamaica được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Jamaica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs, Jamaica đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Jamaica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €49.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jamaica đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification Intercontinental Play-offsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Brown
W. Brown
23 FWD 7.60
L. Bailey
L. Bailey
28 MID 7.35
S. Nicholson
S. Nicholson
28 FWD 7.34
D. Lowe
D. Lowe
32 MID 7.27
E. Pinnock
E. Pinnock
32 DEF 7.25
R. Cephas
R. Cephas
24 MID 7.21
G. Leigh
G. Leigh
31 DEF 7.16
K. Palmer
K. Palmer
29 MID 7.12
A. Bell
A. Bell
31 DEF 7.10
A. Blake
A. Blake
35 GK 7.08
R. King
R. King
24 DEF 7.07
J. Latibeaudiere
J. Latibeaudiere
25 DEF 7.05
B. De Cordova-Reid
B. De Cordova-Reid
32 MID 7.00
K. Dixon
K. Dixon
21 FWD 7.00
D. Lembikisa
D. Lembikisa
22 DEF 7.00
I. Hayden
I. Hayden
30 MID 7.00
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.98
D. Bernard
D. Bernard
25 DEF 6.95
D. Gray
D. Gray
29 MID 6.93
T. Gray
T. Gray
23 DEF 6.90
M. Antonio
M. Antonio
35 FWD 6.90
R. Morrison
R. Morrison
31 MID 6.90
J. Anglin
J. Anglin
24 MID 6.90
J. Waite
J. Waite
27 GK 6.85
Tyreece Anthony  Tupac Shakur Campbell
Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell
19 MID 6.82
D. Richards
D. Richards
20 FWD 6.75
M. Holgate
M. Holgate
29 DEF 6.72
T. Campbell
T. Campbell
22 FWD 6.70
D. Atkinson
D. Atkinson
23 MID 6.70
I. Fray
I. Fray
23 MID 6.70
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.69
R. Burrell
R. Burrell
25 FWD 6.60
B. Cadamarteri
B. Cadamarteri
20 FWD 6.60
R. Cephas
R. Cephas
26 MID 6.60
M. Hector
M. Hector
33 DEF 6.55
A. Marshsall
A. Marshsall
27 FWD 6.50
R. Henry
R. Henry
28 DEF 6.50
D. Johnson
D. Johnson
33 MID 6.35
D. Beckford
D. Beckford
27 FWD 6.25
R. Williams
R. Williams
31 FWD 6.20
K. Lambert
K. Lambert
28 MID -
A. Reid
A. Reid
19 DEF -
R. Webster
R. Webster
24 MID -