1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. JEF United Chiba
JEF United Chiba

JEF United Chiba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.93m
KEY INSIGHT JEF United Chiba có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND JEF United Chiba để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
181 Trận đấu đã nhận định
69.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

JEF U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
1 : 2
Avispa Fukuoka
Avispa F
3
3.05
2.62

X

3.05

O1.5

1.52

NO

1.76

O1.5

1.52
4.5/10

03:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
2 : 2
JEF United Chiba
JEF U
2.07
3.25
3.85

1X

1.27

O1.5

1.45

NO

1.82

O1.5

1.45
3.6/10

05:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
4 : 2
JEF United Chiba
JEF U
1.61
4.1
6

2

6

U3.5

1.36

YES

1.97

U3.5

1.36
7.7/10

01:00

Kết thúc
red card JEF U
JEF United Chiba
0 : 2
Kashima
Kashima
5.4
3.8
1.71

2

1.71

U3.5

1.3

YES

1.97

U3.5

1.3
6.5/10

04:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
0 : 2
Machida Zelvia
Machida Z
4.4
3.5
1.88

X2

1.24

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
6.7/10

02:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
0 : 3
JEF U
JEF U
1.44
4.7
8

1

1.44

O1.5

1.24

NO

1.78

1

1.44
10/10

03:00

Kết thúc
Urawa
Urawa
2 : 0
JEF United Chiba
JEF U
1.66
3.75
5.6

1

1.66

U3.5

1.34

YES

1.92

1

1.66
5.4/10

01:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
2 : 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama
3.1
3.4
2.35

X

3.4

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược JEF United Chiba

Bạn đang tìm nhận định JEF United Chiba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho JEF United Chiba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của JEF United Chiba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, JEF United Chiba đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 15 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, JEF United Chiba đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

JEF United Chiba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định JEF United Chiba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng213
Hòa011
Thua7815
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.01.11.1
Trung bình thủng lưới1.91.91.9
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 17 G
4-1-4-1 1 G
4-2-3-1 1 G
30 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Suzuki
R. Suzuki
31 GK 8.30
R. Ishio
R. Ishio
24 DEF 7.35
D. Suzuki
D. Suzuki
35 DEF 7.27
T. Kawano
T. Kawano
29 DEF 7.01
T. Wakahara
T. Wakahara
26 GK 6.89
J. Suarez
J. Suarez
29 GK 6.88
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
31 MID 6.84
T. Yasui
T. Yasui
27 MID 6.81
T. Tsukui
T. Tsukui
23 MID 6.73
M. Hidaka
M. Hidaka
30 DEF 6.71
Dudu
Dudu
28 MID 6.70
Carlinhos Júnior
Carlinhos Júnior
31 FWD 6.65
R. Kuboniwa
R. Kuboniwa
24 DEF 6.63
K. Yonekura
K. Yonekura
37 DEF 6.60
N. Sugiyama
N. Sugiyama
27 MID 6.59
Z. Issaka
Z. Issaka
28 MID 6.58
T. Mae
T. Mae
32 MID 6.58
M. Himeno
M. Himeno
17 MID 6.58
D. Ishikawa
D. Ishikawa
29 FWD 6.57
N. Tsubaki
N. Tsubaki
25 MID 6.57
Y. Igari
Y. Igari
22 MID 6.56
I. Takahashi
I. Takahashi
27 DEF 6.52
H. Goya
H. Goya
31 FWD 6.51
K. Toriumi
K. Toriumi
30 DEF 6.48
T. Taguchi
T. Taguchi
34 MID 6.47
T. Amagasa
T. Amagasa
25 MID 6.43
T. Iwai
T. Iwai
23 MID 6.40
Takumi Matsumura
Takumi Matsumura
22 FWD 6.37
K. Tanaka
K. Tanaka
25 FWD 6.35
M. Shinada
M. Shinada
26 MID 6.30