Jiskra Domažlice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jiskra D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Sắp diễn ra |
Motorlet
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Jiskra D
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Domazlice
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
04:15 Kết thúc |
Hostoun
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Ceske II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Domazlice
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Domazlice
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Povltava FA
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jiskra Domažlice
Bạn đang tìm nhận định Jiskra Domažlice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jiskra Domažlice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Jiskra Domažlice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Jiskra Domažlice đã ghi nhận 14 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Jiskra Domažlice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jiskra Domažlice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 18 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 12 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.6 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




