Nhận định Taborsko II vs Jiskra Domazlice - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.33
Jiskra Domazlice thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.33
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.45
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJiskra D
Kiểm soát bóngTaborsko II: 44%Jiskra Domazlice: 56%
Tổng số cú sútTaborsko II: 4Jiskra Domazlice: 11
Sút trúng đíchTaborsko II: 2Jiskra Domazlice: 6
Sút trượtTaborsko II: 2Jiskra Domazlice: 5
Phạt gócTaborsko II: 3Jiskra Domazlice: 7
Thẻ vàngTaborsko II: 1Jiskra Domazlice: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Jiskra D
Tổng bàn thắngTaborsko II: 2.5Jiskra Domazlice: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTaborsko II: 0.5Jiskra Domazlice: 2.3
Bàn thuaTaborsko II: 2Jiskra Domazlice: 1
Kiểm soát bóngTaborsko II: 49%Jiskra Domazlice: 52%
Tổng số cú sútTaborsko II: 5.5Jiskra Domazlice: 11.4
Sút trúng đíchTaborsko II: 3Jiskra Domazlice: 6.3
Sút trượtTaborsko II: 2.5Jiskra Domazlice: 5.1
Phạt gócTaborsko II: 4.7Jiskra Domazlice: 7.6
Thẻ vàngTaborsko II: 1.9Jiskra Domazlice: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jiskra D
ThắngTaborsko II: 1Jiskra Domazlice: 6
Trên 1.5 bànTaborsko II: 5Jiskra Domazlice: 7
Trên 2.5 bànTaborsko II: 4Jiskra Domazlice: 6
Trên 3.5 bànTaborsko II: 4Jiskra Domazlice: 5
Cả hai đội ghi bànTaborsko II: 3Jiskra Domazlice: 5
Thắng bất ngờTaborsko II: 1Jiskra Domazlice: 0
Thua bất ngờTaborsko II: 0Jiskra Domazlice: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Jiskra Domažlice3
Táborsko II1
21 thg 3, 25
Táborsko II0
Jiskra Domažlice1
10 thg 8, 24
Jiskra Domažlice4
Táborsko II1
10 thg 5, 24
Jiskra Domažlice2
Táborsko II1
15 thg 10, 23
Táborsko II1
Jiskra Domažlice1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation