Nhận định Jiskra Domazlice vs Aritma Praha - 20 thg 5, 2026
11.34
X4.35
26.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
Jiskra Domazlice thắng
10/10
Kèo 1X2
11.34
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.56
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAritma Praha
Kiểm soát bóngJiskra Domazlice: 66%Aritma Praha: 34%
Tổng số cú sútJiskra Domazlice: 11Aritma Praha: 4
Sút trúng đíchJiskra Domazlice: 6Aritma Praha: 1
Sút trượtJiskra Domazlice: 5Aritma Praha: 2
Phạt gócJiskra Domazlice: 7Aritma Praha: 1
Thẻ vàngJiskra Domazlice: 2Aritma Praha: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Aritma Praha
Tổng bàn thắngJiskra Domazlice: 3.5Aritma Praha: 2.3
Bàn thắng ghi đượcJiskra Domazlice: 2.4Aritma Praha: 1.3
Bàn thuaJiskra Domazlice: 1.1Aritma Praha: 1
Kiểm soát bóngJiskra Domazlice: 52%Aritma Praha: 44%
Tổng số cú sútJiskra Domazlice: 11.3Aritma Praha: 7
Sút trúng đíchJiskra Domazlice: 6.3Aritma Praha: 3.6
Sút trượtJiskra Domazlice: 5Aritma Praha: 3.4
Phạt gócJiskra Domazlice: 7.4Aritma Praha: 3.8
Thẻ vàngJiskra Domazlice: 2.3Aritma Praha: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aritma Praha
ThắngJiskra Domazlice: 6Aritma Praha: 5
Trên 1.5 bànJiskra Domazlice: 7Aritma Praha: 8
Trên 2.5 bànJiskra Domazlice: 6Aritma Praha: 4
Trên 3.5 bànJiskra Domazlice: 6Aritma Praha: 1
Cả hai đội ghi bànJiskra Domazlice: 4Aritma Praha: 5
Thắng bất ngờJiskra Domazlice: 0Aritma Praha: 0
Thua bất ngờJiskra Domazlice: 1Aritma Praha: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 9, 25
Aritma Praha0
Jiskra Domažlice1
14 thg 9, 22
Jiskra Domažlice4
Aritma Praha1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation