icon back

JK Tabasalu

JK Tabasalu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT JK Tabasalu không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
4 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Ukončeno
JK Tabasalu
JK Tabasalu
1 : 0
Paide II
Paide II red card
1.91
4
3

1

1.91

O2.5

1.39

YES

1.39

GG

1.39
5/10

06:30

Ukončeno
JK Tabasalu
JK Tabasalu
1 : 0
Legion
Legion
2.91
4
1.95

X2

1.32

O2.5

1.44

YES

1.41

GG

1.41
5/10

06:30

Ukončeno
Laanemaa H
Laanemaa Haapsalu
1 : 2
JK Tabasalu
JK Tabasalu
4.11
4.6
1.59

X2

1.19

O2.5

1.4

YES

1.44

HS

1.41
5.2/10

13:00

Ukončeno
Tabasalu
JK Tabasalu
1 : 2
Viimsi
Viimsi
9
6.1
1.2

2

1.2

O2.5

1.25

YES

1.61

2

1.2
4.8/10

11:00

Ukončeno
Tabasalu
JK Tabasalu
1 : 3
Tallinna Kalev II
Tallinna
2.38
4
2.3

2

2.3

O3.5

1.8

YES

1.3

O3.5

1.8
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng JK Tabasalu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của JK Tabasalu với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga BEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng8513
Hòa448
Thua6915
Bàn thắng ghi được273360
Bàn thắng để thủng lưới303767
Trung bình ghi bàn1.51.81.7
Trung bình thủng lưới1.72.11.9
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-9
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 9
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 7
46-60 9
61-75 9
76-90 12
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
30 Trận
Tài 1.5 56%
20 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Paap
S. Paap
22 MID -
K. Pelt
K. Pelt
24 DEF -
J. Kokla
J. Kokla
24 MID -
Andreas Tiits
Andreas Tiits
23 - -
K. Koort
K. Koort
25 GK -
M. Tilk
M. Tilk
21 MID -
M. Toompuu
M. Toompuu
19 - -
A. Dyakiv
A. Dyakiv
18 MID -
A. Sarapuu
A. Sarapuu
21 FWD -
J. Taal
J. Taal
18 MID -
A. Moor
A. Moor
19 MID -
S. Salei
S. Salei
18 MID -
R. Rumberg
R. Rumberg
19 DEF -
K. Pormeister
K. Pormeister
18 FWD -
T. Matvejev
T. Matvejev
18 MID -
Reio Ilves
Reio Ilves
19 GK -
M. Padrik
M. Padrik
23 DEF -
R. Roste
R. Roste
18 FWD -