Johor Darul Takzim FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Johor D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 À venir |
Sanfrecce
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:15 Terminé |
Johor D
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
10:00 Terminé |
Penang
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5/10 |
09:15 Terminé |
Sabah
1
:
6
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Terminé |
Petaling
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.9/10 |
08:15 Terminé |
Johor D
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
06:00 Terminé |
Sanfrecce
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.3/10 |
08:30 Terminé |
Nam Dinh
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
08:15 Terminé |
Johor D
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.7/10 |
01:00 Terminé |
Kelantan
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
4.1/10 |
05:30 Terminé |
Johor D
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
08:15 Terminé |
Johor D
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
08:15 Terminé |
Johor D
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
08:15 Terminé |
Johor D
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Terminé |
Kedah
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Johor Darul Takzim FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 91 trận đấu có sự tham gia của Johor Darul Takzim FC với tỷ lệ trúng 67.03% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 6 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.5 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmad Syihan Hazmi
|
29 | GK | 8.10 |
|
Marcos Guilherme
|
30 | MID | 7.57 |
|
Óscar Arribas
|
27 | MID | 7.34 |
|
Ager Aketxe
|
32 | MID | 7.27 |
|
E. İsrafilov
|
33 | DEF | 7.21 |
|
Nacho Méndez
|
27 | MID | 7.07 |
|
Andoni Zubiaurre
|
29 | GK | 7.06 |
|
Raúl Parra
|
26 | DEF | 7.00 |
|
Nené
|
30 | MID | 6.97 |
|
Cristián Glauder
|
30 | DEF | 6.96 |
|
Jon Irazábal
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Natxo Insa
|
39 | MID | 6.90 |
|
Afiq Fazail
|
31 | MID | 6.76 |
|
M. Hidalgo
|
26 | FWD | 6.75 |
|
H. Hevel
|
29 | MID | 6.70 |
|
João Figueiredo
|
29 | MID | 6.70 |
|
Shahrul Saad
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Celso Bermejo
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Yago César
|
28 | FWD | 6.63 |
|
S. Lowry
|
36 | DEF | 6.60 |
|
Bérgson
|
34 | FWD | 6.59 |
|
Arif Aiman Hanapi
|
23 | MID | 6.55 |
|
Teto
|
24 | MID | 6.52 |
|
Jairo
|
33 | FWD | 6.50 |
|
J. Silva
|
31 | DEF | 6.33 |
|
Samu Castillejo
|
30 | MID | 6.30 |







