icon back

Johor Darul Takzim FC

Johor Darul Takzim FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.18m
KEY INSIGHT Johor Darul Takzim FC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Johor Darul Takzim FC thắng 6 trận gần nhất
TREND Johor Darul Takzim FC bất bại trên sân nhà trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
91 Trận đấu đã nhận định
67.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Johor D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:00

À venir
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
vs
Johor Darul Takzim FC
Johor D
1.6
4.9
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

Terminé
Johor D
Johor Darul Takzim
3 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce red card
2.75
3.2
2.65

2

2.65

O1.5

1.32

YES

1.73

X2

1.47
4.1/10

10:00

Terminé
Penang
Penang
0 : 4
Johor Darul Takzim
Johor D
21
11
1.09

2

1.09

O2.5

1.19

NO

1.78

H2

1.23
5/10

09:15

Terminé
Sabah
Sabah
1 : 6
Johor Darul Takzim
Johor D red card
19
11
1.09

2

1.09

O2.5

1.21

NO

1.67

O2.5

1.21
5/10

01:00

Terminé
Petaling
Petaling Jaya City
2 : 2
Johor Darul Takzim FC
Johor D
11
6.3
1.14

2

1.14

O2.5

1.54

NO

1.55

2

1.14
6.9/10

08:15

Terminé
Johor D
Johor Darul Takzim
1 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe
1.52
4.55
6.25

X2

2.6

U3.5

1.47

NO

1.95

NG

1.95
5/10

06:00

Terminé
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 1
Johor Darul Takzim FC
Johor D red card
1.62
3.9
5.4

1

1.62

O1.5

1.25

YES

1.76

1

1.62
6.3/10

08:30

Terminé
Nam Dinh
Nam Dinh
1 : 1
Johor Darul Takzim
Johor D
2.8
3.5
2.82

X

3.5

U3.5

1.49

NO

2.42

U3.5

1.49
2.7/10

08:15

Terminé
Johor D
Johor Darul Takzim
5 : 0
Imigresen
Imigresen
1.04
25
76

1

1.04

O2.5

1.05

NO

1.8

O2.5

1.05
2.7/10

01:00

Terminé
Kelantan
Kelantan FA
0 : 5
Johor Darul Takzim FC
Johor D
51
15.56
1.02

2

1.02

O3.5

1.24

YES

2.15

O3.5

1.24
4.1/10

05:30

Terminé
Johor D
Johor Darul Takzim
3 : 0
Shan Utd
Shan Utd
1.02
31
46

1

1.02

O2.5

1.1

NO

1.71

O2.5

1.1
4.5/10

08:15

Terminé
red card Johor D
Johor Darul Takzim
2 : 1
Kuching FA
Kuching FA
1.11
10.5
17

1

1.11

O2.5

1.26

NO

1.74

H1

1.31
8/10

08:15

Terminé
Johor D
Johor Darul Takzim
0 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.21
6.4
9.7

X2

2.7

O2.5

1.53

NO

2.15

O2.5

1.53
4.4/10

08:15

Terminé
Johor D
Johor Darul Takzim
3 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.6
4.05
4.65

1

1.6

O2.5

1.57

NO

2.23

1

1.6
5/10

10:00

Terminé
Kedah
Kedah
1 : 6
Johor Darul Takzim FC
Johor D
38
14
1.03

2

1.03

O2.5

1.25

NO

1.18

O2.5

1.25
3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Johor Darul Takzim FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 91 trận đấu có sự tham gia của Johor Darul Takzim FC với tỷ lệ trúng 67.03% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng213
Hòa202
Thua033
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.31.50.9
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
4-2-3-1 1 G
3-5-2 1 G
5-3-2 1 G
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ahmad Syihan Hazmi
Ahmad Syihan Hazmi
29 GK 8.10
Marcos Guilherme
Marcos Guilherme
30 MID 7.57
Óscar Arribas
Óscar Arribas
27 MID 7.34
Ager Aketxe
Ager Aketxe
32 MID 7.27
E. İsrafilov
E. İsrafilov
33 DEF 7.21
Nacho Méndez
Nacho Méndez
27 MID 7.07
Andoni Zubiaurre
Andoni Zubiaurre
29 GK 7.06
Raúl Parra
Raúl Parra
26 DEF 7.00
Nené
Nené
30 MID 6.97
Cristián Glauder
Cristián Glauder
30 DEF 6.96
Jon Irazábal
Jon Irazábal
29 DEF 6.90
Natxo Insa
Natxo Insa
39 MID 6.90
Afiq Fazail
Afiq Fazail
31 MID 6.76
M. Hidalgo
M. Hidalgo
26 FWD 6.75
H. Hevel
H. Hevel
29 MID 6.70
João Figueiredo
João Figueiredo
29 MID 6.70
Shahrul Saad
Shahrul Saad
32 DEF 6.70
Celso Bermejo
Celso Bermejo
20 FWD 6.70
Yago César
Yago César
28 FWD 6.63
S. Lowry
S. Lowry
36 DEF 6.60
Bérgson
Bérgson
34 FWD 6.59
Arif Aiman Hanapi
Arif Aiman Hanapi
23 MID 6.55
Teto
Teto
24 MID 6.52
Jairo
Jairo
33 FWD 6.50
J. Silva
J. Silva
31 DEF 6.33
Samu Castillejo
Samu Castillejo
30 MID 6.30