Nhận định DPMM FC Brunei vs Johor Darul Takzim FC - 15 thg 3, 2026
130.00
X13.00
21.04
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.11
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
21.04
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.11
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJohor D
Kiểm soát bóngDPMM FC Brunei: 33%Johor Darul Takzim FC: 67%
Tổng số cú sútDPMM FC Brunei: 5Johor Darul Takzim FC: 20
Sút trúng đíchDPMM FC Brunei: 2Johor Darul Takzim FC: 8
Sút trượtDPMM FC Brunei: 2Johor Darul Takzim FC: 9
Phạt gócDPMM FC Brunei: 1Johor Darul Takzim FC: 7
Thẻ vàngDPMM FC Brunei: 1Johor Darul Takzim FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Johor D
Tổng bàn thắngDPMM FC Brunei: 3.3Johor Darul Takzim FC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcDPMM FC Brunei: 1.4Johor Darul Takzim FC: 2.9
Bàn thuaDPMM FC Brunei: 1.9Johor Darul Takzim FC: 0.7
Kiểm soát bóngDPMM FC Brunei: 50%Johor Darul Takzim FC: 51%
Tổng số cú sútDPMM FC Brunei: 10.5Johor Darul Takzim FC: 15.9
Sút trúng đíchDPMM FC Brunei: 5.3Johor Darul Takzim FC: 6.4
Sút trượtDPMM FC Brunei: 5.2Johor Darul Takzim FC: 7.1
Phạt gócDPMM FC Brunei: 3.5Johor Darul Takzim FC: 5.3
Việt vịDPMM FC Brunei: 1.8Johor Darul Takzim FC: 1.8
Thẻ vàngDPMM FC Brunei: 1Johor Darul Takzim FC: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Johor D
ThắngDPMM FC Brunei: 3Johor Darul Takzim FC: 7
Trên 1.5 bànDPMM FC Brunei: 9Johor Darul Takzim FC: 8
Trên 2.5 bànDPMM FC Brunei: 6Johor Darul Takzim FC: 7
Trên 3.5 bànDPMM FC Brunei: 5Johor Darul Takzim FC: 6
Cả hai đội ghi bànDPMM FC Brunei: 6Johor Darul Takzim FC: 5
Thắng bất ngờDPMM FC Brunei: 0Johor Darul Takzim FC: 0
Thua bất ngờDPMM FC Brunei: 0Johor Darul Takzim FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
DPMM FC Brunei0
Johor Darul Takzim FC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2