Afc Champions League Elite Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Afc Champions League Elite. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 67.1%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:45 Sắp diễn ra |
Al-Ahli J
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:45 Kết thúc |
Melbourne
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Gangwon (Kor)
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Seoul (Kor)
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
07:15 Kết thúc |
Johor D
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
05:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.9/10 |
07:15 Kết thúc |
Buriram (Tha)
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
05:00 Kết thúc |
Sanfrecce
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
10:45 Kết thúc |
Al-Ahli J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Hilal S
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.8/10 |
10:45 Kết thúc |
Tractor Sazi
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:00 Kết thúc |
Seoul (Kor)
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:15 Kết thúc |
Buriram (Tha)
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
07:15 Kết thúc |
Johor D
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Melbourne
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Shanghai
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Al Ahli SC
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Al Sharjah
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Al Hilal
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Al-Gharafa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Al-Sadd (Qat)
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Afc Champions League Elite
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Afc Champions League Elite, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu của 23 đội tại Afc Champions League Elite với độ chính xác của tip tốt nhất trên 67.1%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 50% trận đấu Afc Champions League Elite kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Afc Champions League Elite đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
AFC Champions League Elite , West
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Saudi FC
|
8 | 7 | 1 | 0 | 17:6 | 22 |
L
W
D
W
W
|
| 2 |
Al-Ahli Jeddah
|
8 | 5 | 2 | 1 | 21:9 | 17 |
W
W
D
W
L
|
| 3 |
Tractor Sazi
|
8 | 5 | 2 | 1 | 12:4 | 17 |
L
W
L
W
W
|
| 4 |
Al-Ittihad FC
|
8 | 5 | 0 | 3 | 22:9 | 15 |
W
W
W
L
W
|
| 5 |
Al Wahda FC
|
8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 |
L
D
L
W
W
|
| 6 |
Shabab Al Ahli Dubai
|
8 | 3 | 2 | 3 | 14:14 | 11 |
W
L
D
L
W
|
| 7 |
Al-Duhail SC
|
8 | 2 | 2 | 4 | 16:16 | 8 |
L
L
D
L
W
|
| 8 |
Al Sadd
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12:16 | 8 |
W
L
W
W
L
|
| 9 |
Sharjah FC
|
8 | 2 | 2 | 4 | 8:16 | 8 |
L
D
L
W
L
|
| 10 |
Al-Gharafa
|
8 | 2 | 0 | 6 | 7:21 | 6 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
Al Shorta
|
8 | 1 | 2 | 5 | 6:20 | 5 |
W
D
L
L
L
|
| 12 |
Nasaf
|
8 | 1 | 1 | 6 | 9:17 | 4 |
W
D
L
L
L
|
AFC Champions League Elite , East
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia
|
8 | 5 | 2 | 1 | 15:7 | 17 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
Vissel Kobe
|
8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 |
W
W
L
W
D
|
| 3 |
Sanfrecce Hiroshima
|
8 | 4 | 3 | 1 | 10:6 | 15 |
W
L
D
W
W
|
| 4 |
Buriram United
|
8 | 4 | 2 | 2 | 10:8 | 14 |
W
D
W
W
D
|
| 5 |
Melbourne City
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9:7 | 14 |
L
D
D
W
D
|
| 6 |
Johor Darul Takzim FC
|
8 | 3 | 2 | 3 | 8:7 | 11 |
L
W
W
L
D
|
| 7 |
FC Seoul
|
8 | 2 | 4 | 2 | 10:9 | 10 |
L
L
D
L
D
|
| 8 |
Gangwon FC
|
8 | 2 | 3 | 3 | 9:11 | 9 |
L
D
D
D
D
|
| 9 |
Ulsan Hyundai FC
|
8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 |
D
L
L
D
L
|
| 10 |
Chengdu Better City
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 |
L
L
D
D
D
|
| 11 |
Shanghai Shenhua
|
8 | 1 | 1 | 6 | 5:13 | 4 |
L
L
L
L
L
|
| 12 |
SHANGHAI SIPG
|
8 | 0 | 4 | 4 | 2:11 | 4 |
D
D
D
L
L
|




































