icon back

Jong AZ

Jong AZ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.45m
KEY INSIGHT Jong AZ có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Jong AZ có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLL
157 Trận đấu đã nhận định
63.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Jong AZ Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

เร็วๆ นี้
Waalwijk
Waalwijk
vs
Jong AZ
Jong AZ
1.85
4.1
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

จบแล้ว
Jong AZ
Jong AZ
2 : 3
FC Emmen
FC Emmen
2
3.95
3.55

1

2

O2.5

1.45

YES

1.42

1X

1.32
6.9/10

15:00

จบแล้ว
Vitesse
Vitesse
2 : 0
Jong AZ
Jong AZ
2.1
3.95
3.25

2

3.25

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
8/10

15:00

จบแล้ว
Jong AZ
Jong AZ
2 : 2
Den Bosch
Den Bosch
2.57
3.9
2.75

1

2.57

O2.5

1.4

YES

1.37

1X

1.6
8.5/10

15:00

จบแล้ว
Oss
Oss
0 : 3
Jong AZ
Jong AZ
2.35
3.75
2.9

X

3.75

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
8.4/10

15:00

จบแล้ว
Jong AZ
Jong AZ
1 : 2
Dordrecht
Dordrecht
2.52
3.65
2.55

1

2.52

O2.5

1.52

YES

1.45

O2.5

1.52
8/10

15:00

จบแล้ว
Den Haag
Den Haag
1 : 4
Jong AZ
Jong AZ
1.3
6.4
9.5

1

1.3

O2.5

1.3

YES

1.62

O2.5

1.3
8/10

15:00

จบแล้ว
Jong AZ
Jong AZ
3 : 4
Almere City
Almere City
3.6
4.1
1.9

2

1.9

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Jong AZ. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 157 trận đấu có sự tham gia của Jong AZ với tỷ lệ trúng 63.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng279
Hòa123
Thua11617
Bàn thắng ghi được193049
Bàn thắng để thủng lưới302757
Trung bình ghi bàn1.42.01.7
Trung bình thủng lưới2.11.82.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-3-3 3 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 52%
15 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Ichihara
R. Ichihara
20 DEF 7.77
R. Daal
R. Daal
21 MID 7.60
J. Schipper
J. Schipper
19 GK 7.42
B. Kovacs
B. Kovacs
18 FWD 7.32
B. van Duijl
B. van Duijl
20 DEF 7.21
Joeri Oud
Joeri Oud
20 DEF 7.20
W. Bouziane
W. Bouziane
19 FWD 7.13
Mathijs Menu
Mathijs Menu
20 DEF 7.12
K. Boogaard
K. Boogaard
19 MID 7.10
Sydney Osazuwa
Sydney Osazuwa
18 FWD 7.10
M. Dekker
M. Dekker
21 DEF 7.05
D. Kwakman
D. Kwakman
21 MID 7.00
J. Oerip
J. Oerip
19 MID 7.00
J. Hartog
J. Hartog
19 MID 6.97
N. Twisk
N. Twisk
22 DEF 6.82
Y. van den Ban
Y. van den Ban
19 FWD 6.80
M. Šín
M. Šín
21 MID 6.80
S. van Duijn
S. van Duijn
21 FWD 6.77
A. Natali
A. Natali
17 DEF 6.76
K. Inge
K. Inge
18 DEF 6.75
A. Oufkir
A. Oufkir
19 FWD 6.73
R. Robbemond
R. Robbemond
20 MID 6.72
E. Mastoras
E. Mastoras
19 MID 6.72
Bohdan Budko
Bohdan Budko
19 MID 6.71
D. Deen
D. Deen
22 GK 6.70
Y. Hamdi
Y. Hamdi
20 MID 6.70
A. Ouaziz
A. Ouaziz
17 MID 6.70
K. Toppenberg
K. Toppenberg
22 MID 6.68
S. Dekkers
S. Dekkers
21 DEF 6.68
L. Zeefuik
L. Zeefuik
21 FWD 6.66
H. de Wit
H. de Wit
18 MID 6.66
Deacon van der Klaauw
Deacon van der Klaauw
19 FWD 6.62
S. Simons
S. Simons
18 DEF 6.62
K. van Ouytsel
K. van Ouytsel
18 DEF 6.60
Amani Imhangbe
Amani Imhangbe
- DEF 6.60
H. Verhulst
H. Verhulst
32 GK 6.55
J. Zwart
J. Zwart
19 DEF 6.55
A. Smits
A. Smits
20 FWD 6.53
Bram  van de Wiel
Bram van de Wiel
21 MID 6.50
R. Zekri
R. Zekri
17 FWD 6.50
K. Zeggen
K. Zeggen
19 GK 6.48
J. Esajas
J. Esajas
20 DEF 6.46
F. Andersen
F. Andersen
18 DEF 6.37
Y. Van Der Velde
Y. Van Der Velde
17 MID 6.30
E. Dijkstra
E. Dijkstra
19 DEF 6.29
R. Atikallah
R. Atikallah
19 DEF 6.28
M. Chávez
M. Chávez
21 DEF 6.20
R. Owusu-Oduro
R. Owusu-Oduro
21 GK 6.00
E. Adjedj
E. Adjedj
17 DEF 5.73
T. Jóhannessen
T. Jóhannessen
18 MID -