Jong AZ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jong AZ Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Jong AZ
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Willem II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong AZ
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
10:45 Kết thúc |
De Graafschap
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong AZ
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Cambuur
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong AZ
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Waalwijk
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jong AZ
Bạn đang tìm nhận định Jong AZ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jong AZ được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Jong AZ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Jong AZ đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 22 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 76 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Jong AZ đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Jong AZ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jong AZ đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 3 | 8 | 11 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 13 | 9 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 35 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 40 | 76 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.1 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Ichihara
|
20 | DEF | 7.70 |
|
R. Daal
|
21 | MID | 7.60 |
|
M. Meerdink
|
22 | FWD | 7.30 |
|
J. Schipper
|
19 | GK | 7.26 |
|
B. van Duijl
|
20 | DEF | 7.21 |
|
A. Oufkir
|
19 | FWD | 7.20 |
|
Mathijs Menu
|
20 | DEF | 7.12 |
|
B. Kovacs
|
18 | FWD | 7.12 |
|
K. Boogaard
|
19 | MID | 7.06 |
|
W. Bouziane
|
19 | FWD | 7.05 |
|
D. Kwakman
|
21 | MID | 7.00 |
|
M. Dekker
|
21 | DEF | 6.98 |
|
J. Hartog
|
19 | MID | 6.90 |
|
K. van Ouytsel
|
18 | DEF | 6.90 |
|
Joeri Oud
|
20 | DEF | 6.85 |
|
N. Twisk
|
22 | DEF | 6.84 |
|
A. Natali
|
17 | DEF | 6.82 |
|
M. Šín
|
21 | MID | 6.82 |
|
Sydney Osazuwa
|
18 | FWD | 6.80 |
|
S. van Duijn
|
21 | FWD | 6.77 |
|
F. Andersen
|
18 | DEF | 6.76 |
|
K. Zeggen
|
19 | GK | 6.75 |
|
J. Oerip
|
19 | MID | 6.75 |
|
Y. van den Ban
|
19 | FWD | 6.74 |
|
Bohdan Budko
|
19 | MID | 6.72 |
|
E. Mastoras
|
19 | MID | 6.72 |
|
D. Deen
|
22 | GK | 6.70 |
|
Y. Hamdi
|
20 | MID | 6.70 |
|
A. Ouaziz
|
17 | MID | 6.70 |
|
H. de Wit
|
18 | MID | 6.69 |
|
S. Dekkers
|
21 | DEF | 6.68 |
|
R. Robbemond
|
20 | MID | 6.67 |
|
K. Toppenberg
|
22 | MID | 6.67 |
|
L. Zeefuik
|
21 | FWD | 6.66 |
|
K. Inge
|
18 | DEF | 6.62 |
|
S. Simons
|
18 | DEF | 6.62 |
|
Deacon van der Klaauw
|
19 | FWD | 6.61 |
|
Amani Imhangbe
|
- | DEF | 6.60 |
|
A. Smits
|
20 | FWD | 6.59 |
|
J. Zwart
|
19 | DEF | 6.56 |
|
H. Verhulst
|
32 | GK | 6.55 |
|
Bram van de Wiel
|
21 | MID | 6.50 |
|
R. Zekri
|
17 | FWD | 6.50 |
|
M. Chávez
|
21 | DEF | 6.45 |
|
J. Esajas
|
20 | DEF | 6.43 |
|
Y. Van Der Velde
|
17 | MID | 6.30 |
|
E. Dijkstra
|
19 | DEF | 6.29 |
|
R. Atikallah
|
19 | DEF | 6.28 |
|
R. Owusu-Oduro
|
21 | GK | 6.00 |
|
E. Adjedj
|
17 | DEF | 5.73 |
|
T. Jóhannessen
|
18 | MID | - |




