Wilstermann Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wilstermann Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
The Strongest
6
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
6.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Wilstermann
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
10/10 |
19:00 Kết thúc |
Guabira
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Wilstermann
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Aurora
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Wilstermann
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
16:00 Kết thúc |
Atletico .
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wilstermann
Bạn đang tìm nhận định Wilstermann? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wilstermann được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Wilstermann với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Wilstermann đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 19 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wilstermann đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Wilstermann hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.79m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wilstermann đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 12 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 42 | 71 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.8 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Chumacero
|
34 | MID | 7.23 |
|
A. Giménez
|
38 | GK | 7.20 |
|
A. Cáceres
|
29 | FWD | 7.16 |
|
C. Machado
|
35 | MID | 7.15 |
|
F. Rodríguez
|
31 | DEF | 7.00 |
|
M. Tellez
|
23 | MID | 7.00 |
|
H. Bobadilla
|
24 | FWD | 7.00 |
|
S. Zotes Bustillo
|
21 | GK | 6.93 |
|
A. Guillermo
|
17 | MID | 6.93 |
|
I. Rocabado
|
19 | FWD | 6.90 |
|
Lucas Adrián Salinas Zehl
|
24 | GK | 6.83 |
|
Robson
|
33 | DEF | 6.80 |
|
Andrés Guillermo
|
19 | MID | 6.80 |
|
J. Mamani
|
25 | MID | 6.80 |
|
G. Castillo
|
35 | DEF | 6.78 |
|
L. Rodríguez
|
23 | DEF | 6.78 |
|
Rafael Corrales
|
21 | DEF | 6.78 |
|
C. Ancieta
|
22 | FWD | 6.78 |
|
Alejandro Martín Barrón Pinheiro
|
26 | FWD | 6.75 |
|
Nicolas Villarroel Galindo
|
18 | DEF | 6.72 |
|
J. Adrián
|
29 | MID | 6.60 |
|
A. Aliaga
|
18 | MID | 6.59 |
|
R. Soto
|
21 | FWD | 6.48 |
|
A. Velasco
|
18 | MID | 6.45 |
|
Juan Montano
|
19 | MID | 6.37 |
|
O. F. Flores Quispe
|
20 | FWD | 6.30 |
|
L. Andersen
|
19 | MID | 6.28 |
|
I. Rodriguez
|
16 | DEF | 6.25 |
|
Edwin Pardo
|
19 | DEF | 6.24 |
|
A. Peña
|
22 | FWD | 6.20 |
|
J. Zenteno
|
- | MID | 6.20 |
|
K. Camacho
|
- | FWD | 6.20 |
|
Eliel Quino
|
- | MID | 6.20 |
|
A. Pacheco
|
20 | FWD | 6.08 |
|
E. Veizaga
|
- | MID | 6.00 |
|
E. Zenteno Flores
|
18 | MID | 5.90 |
|
Cristian Manuel Chávez
|
39 | MID | 4.50 |
|
M. Delgadillo
|
20 | DEF | - |




