Juan Pablo II College Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Juan College Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Deportivo
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
16:00 Kết thúc |
Juan College
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
16:15 Kết thúc |
Juan College
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Sport H
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Juan College
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
![]() Sport Boys
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
16:15 Kết thúc |
Juan College
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Alianza U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Juan Coll
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juan Pablo II College
Bạn đang tìm nhận định Juan Pablo II College? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juan Pablo II College, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Juan Pablo II College với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Juan Pablo II College đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Juan Pablo II College đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.80 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Juan Pablo II College hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juan Pablo II College đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 7 | 16 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 17 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.4 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Alaníz
|
32 | MID | 7.38 |
|
J. Durán
|
34 | MID | 7.29 |
|
M. Vega
|
39 | GK | 6.90 |
|
N. Ramírez
|
20 | FWD | 6.76 |
|
A. Sánchez
|
22 | DEF | 6.69 |
|
C. Flores
|
24 | MID | 6.69 |
|
E. Ramírez
|
27 | FWD | 6.64 |
|
Cristian Gabriel García
|
29 | MID | 6.61 |
|
C. Tizón
|
29 | MID | 6.61 |
|
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel
|
29 | DEF | 6.59 |
|
M. Peralta
|
22 | DEF | 6.58 |
|
M. Juambeltz
|
23 | FWD | 6.57 |
|
Gustavo Romario Aliaga Romero
|
34 | MID | 6.57 |
|
C. Cueva
|
34 | MID | 6.55 |
|
J. Serrato
|
29 | FWD | 6.50 |
|
A. Hendricks
|
21 | FWD | 6.43 |
|
H. Bazán
|
24 | MID | 6.43 |
|
Piero Alonso Antón Castillo
|
25 | DEF | 6.35 |
|
J. Cánova
|
21 | DEF | 6.32 |
|
F. Agurto
|
20 | DEF | 6.30 |
|
J. Toledo
|
29 | DEF | 6.28 |
|
I. Iriarte
|
25 | DEF | 6.26 |
|
Eren Melih Doğan
|
29 | MID | 6.20 |
|
A. Espinoza
|
20 | FWD | 6.17 |






