1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Junior
Junior

Junior Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.75m
KEY INSIGHT Junior có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
220 Trận đấu đã nhận định
67.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Junior Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Cucuta
Cucuta
1 : 1
Junior
Junior
2.55
3.3
2.9

2

2.9

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
4.4/10

19:20

Kết thúc
Junior
Junior
2 : 0
Llaneros
Llaneros
1.55
4.4
8

2

8

U3.5

1.32

YES

2.08

U3.5

1.32
7.7/10

18:00

Kết thúc
Cerro Porteno
Cerro Porteno
1 : 0
Junior
Junior
2.35
3.15
3.75

1

2.35

U3.5

1.22

NO

1.82

1X

1.35
8.4/10

17:00

Kết thúc
red card Aguilas D
Aguilas Doradas
0 : 3
Junior
Junior
2.25
3.2
3.7

X

3.2

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
7.9/10

20:30

Kết thúc
Junior
Junior
1 : 1
Palmeiras
Palmeiras
5.8
3.65
1.82

2

1.82

U3.5

1.28

NO

1.81

U3.5

1.28
7.6/10

21:30

Kết thúc
Junior
Junior
1 : 2
Deportivo C
Deportivo C
1.86
3.35
4.8

1

1.86

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
8.2/10

17:10

Kết thúc
Internacional B
Internacional de Bogota
0 : 1
Junior
Junior
2.28
3.25
3.15

1

2.28

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5/10

18:00

Kết thúc
Junior
Junior
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga
2.25
3.2
3.75

1X

1.33

U2.5

1.62

YES

1.91

U2.5

1.62
4.9/10

20:30

Kết thúc
Junior
Junior
2 : 1
Fortaleza
Fortaleza
1.76
4.1
6.25

1

1.76

O1.5

1.35

NO

1.78

1

1.76
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Junior

Bạn đang tìm nhận định Junior? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Junior được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 220 trận đấu có sự tham gia của Junior với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Junior đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Junior đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.94 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Junior hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Junior đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng5510
Hòa101
Thua336
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới11920
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới1.21.11.2
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 3 G
4-3-3 1 G
3-4-3 1 G
47 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
14 Trận
Tài 1.5 53%
9 Trận
Tài 2.5 18%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Bacca
C. Bacca
39 FWD 7.13
J. Peña
J. Peña
26 DEF 7.10
G. Celis
G. Celis
32 MID 7.06
J. Navia
J. Navia
22 DEF 7.05
Y. Chará
Y. Chará
34 MID 6.98
Jesús Rivas
Jesús Rivas
28 MID 6.97
C. Barrios
C. Barrios
27 FWD 6.95
L. Muriel
L. Muriel
34 FWD 6.92
T. Gutiérrez
T. Gutiérrez
40 FWD 6.91
J. Canchimbo
J. Canchimbo
20 MID 6.90
M. Silveira
M. Silveira
25 GK 6.87
J. Pena
J. Pena
26 DEF 6.86
J. Guerrero
J. Guerrero
24 DEF 6.82
D. Rivera
D. Rivera
26 DEF 6.80
J. Ríos
J. Ríos
34 MID 6.78
G. Paiva
G. Paiva
28 FWD 6.75
Daniel Socarras
Daniel Socarras
- DEF 6.70
J. Pestaña
J. Pestaña
28 DEF 6.68
J. Sarmiento
J. Sarmiento
26 MID 6.68
D. Villarreal
D. Villarreal
17 MID 6.68
H. Rivera
H. Rivera
32 MID 6.68
B. Castrillón
B. Castrillón
26 MID 6.67
Y. Súarez
Y. Súarez
28 DEF 6.65
E. Herrera
E. Herrera
27 DEF 6.63
F. Ángel
F. Ángel
24 MID 6.55
J. Martínez
J. Martínez
32 GK 6.50
A. Shmalbach
A. Shmalbach
18 MID 6.50
K.  Pérez
K. Pérez
28 MID 6.49
L. Monzón
L. Monzón
24 DEF 6.35