icon back

Juve Stabia

Juve Stabia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.80m
KEY INSIGHT Juve Stabia có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
86 Trận đấu đã nhận định
59.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Juve Stabia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

In arrivo
Juve Stabia
Juve Stabia
vs
Carrarese
Carrarese
2.2
3.25
3.46

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Terminata
Mantova
Mantova
2 : 0
Juve Stabia
Juve Stabia red card
2.65
3.15
3

1

2.65

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
5.5/10

15:00

Terminata
Juve Stabia
Juve Stabia
1 : 1
Sampdoria
Sampdoria
2.55
3.05
3.3

X

3.05

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
4.5/10

14:30

Terminata
Avellino
Avellino
0 : 0
Juve Stabia
Juve Stabia
3
2.95
2.85

X2

1.45

U2.5

1.55

YES

1.97

U2.5

1.55
3.1/10

10:00

Terminata
Juve Stabia
Juve Stabia
1 : 2
Modena
Modena red card
3.65
3.15
2.4

X

3.15

U2.5

1.6

NO

1.82

U2.5

1.6
6.1/10

10:00

Terminata
Monza
Monza
2 : 1
Juve Stabia
Juve Stabia
1.71
3.6
6.3

1

1.71

U3.5

1.22

NO

1.64

1

1.71
8.2/10

15:00

Terminata
Empoli
Empoli
1 : 2
Juve Stabia
Juve Stabia
2.5
3.1
3.5

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
7/10

10:00

Terminata
Juve Stabia
Juve Stabia
3 : 3
Padova
Padova
1.78
3.5
5.5

1

1.78

U2.5

1.67

NO

1.75

1

1.78
5.2/10

10:00

Terminata
Brescia
Brescia
0 : 0
Juve Stabia
Juve Stabia red card
2.74
2.75
3

1X

1.38

U2.5

1.55

NO

1.8

U2.5

1.55
6/10

01:00

Terminata
Taranto
Taranto
0 : 0
Juve Stabia
Juve S
2.59
2.87
2.59

X2

1.38

U2.5

1.48

NO

1.77

X2

1.38
1.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Juve Stabia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 86 trận đấu có sự tham gia của Juve Stabia với tỷ lệ trúng 59.3% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng639
Hòa7613
Thua156
Bàn thắng ghi được181432
Bàn thắng để thủng lưới112132
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-1-1 15 G
3-5-2 9 G
3-4-2-1 1 G
3-3-3-1 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Leone
G. Leone
24 MID 7.00
M. Varnier
M. Varnier
27 DEF 6.99
L. Carissoni
L. Carissoni
28 MID 6.98
A. Giorgini
A. Giorgini
23 DEF 6.97
A. Confente
A. Confente
27 GK 6.96
P. Boer
P. Boer
23 GK 6.93
O. Correia
O. Correia
25 MID 6.89
C. Dalle Mura
C. Dalle Mura
23 DEF 6.87
M. Ruggero
M. Ruggero
25 DEF 6.85
F. Maistro
F. Maistro
27 MID 6.83
M. Bellich
M. Bellich
26 DEF 6.79
G. Stabile
G. Stabile
20 DEF 6.78
M. Baldi
M. Baldi
23 DEF 6.77
L. Candellone
L. Candellone
28 FWD 6.75
S. Kassama
S. Kassama
21 DEF 6.75
N. Mosti
N. Mosti
27 MID 6.74
Mattia Mannini
Mattia Mannini
19 DEF 6.71
S. Diakité
S. Diakité
25 DEF 6.70
A. Cacciamani
A. Cacciamani
18 FWD 6.69
Kevin Zeroli
Kevin Zeroli
20 MID 6.66
P. Matheu
P. Matheu
23 FWD 6.63
A. Okoro
A. Okoro
20 FWD 6.63
A. Gabrielloni
A. Gabrielloni
31 FWD 6.61
M. Ricciardi
M. Ricciardi
25 MID 6.58
C. Pierobon
C. Pierobon
23 MID 6.55
G. De Pieri
G. De Pieri
19 FWD 6.53
E. Duca
E. Duca
28 MID 6.50
R. Burnete
R. Burnete
21 FWD 6.45
K. Piscopo
K. Piscopo
27 FWD 6.41
F. Zuccon
F. Zuccon
22 MID 6.40
A. Ciammaglichella
A. Ciammaglichella
20 MID 6.30
F. Reale
F. Reale
19 MID 6.27