Nhận định Juve Stabia vs Monza - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Monza thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
22.70
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.18
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.20
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.55
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMonza
xGJuve Stabia: 0.9Monza: 1.25
Kiểm soát bóngJuve Stabia: 46%Monza: 54%
Tổng số cú sútJuve Stabia: 9Monza: 14
Sút trúng đíchJuve Stabia: 3Monza: 4
Sút trượtJuve Stabia: 3Monza: 5
Phạt gócJuve Stabia: 3Monza: 5
Thẻ vàngJuve Stabia: 1Monza: 1
xGJuve Stabia: 2.15Monza: 0.68
Kiểm soát bóngJuve Stabia: 64%Monza: 36%
Tổng số cú sútJuve Stabia: 13Monza: 9
Sút trúng đíchJuve Stabia: 4Monza: 3
Sút trượtJuve Stabia: 6Monza: 4
Phạt gócJuve Stabia: 1Monza: 3
Thẻ vàngJuve Stabia: 3Monza: 2
xGJuve Stabia: 2.150.9Monza: 0.681.25
Kiểm soát bóngJuve Stabia: 64%46%Monza: 36%54%
Tổng số cú sútJuve Stabia: 139Monza: 914
Sút trúng đíchJuve Stabia: 43Monza: 34
Sút trượtJuve Stabia: 63Monza: 45
Phạt gócJuve Stabia: 13Monza: 35
Thẻ vàngJuve Stabia: 31Monza: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Monza
Bàn thắng kỳ vọngJuve Stabia: 1.18Monza: 1.3
Tổng bàn thắngJuve Stabia: 2.4Monza: 2.8
Bàn thắng ghi đượcJuve Stabia: 1.3Monza: 1.7
Bàn thuaJuve Stabia: 1.1Monza: 1.1
Kiểm soát bóngJuve Stabia: 51%Monza: 52%
Tổng số cú sútJuve Stabia: 11.4Monza: 14.8
Sút trúng đíchJuve Stabia: 4.1Monza: 5.2
Sút trượtJuve Stabia: 3.9Monza: 5.5
Phạm lỗiJuve Stabia: 11.5Monza: 11.2
Phạt gócJuve Stabia: 3.9Monza: 5.5
Việt vịJuve Stabia: 2.3Monza: 1.4
Thẻ vàngJuve Stabia: 1.78Monza: 1.7
Tổng số đường chuyềnJuve Stabia: 424Monza: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monza
ThắngJuve Stabia: 3Monza: 4
Trên 1.5 bànJuve Stabia: 8Monza: 8
Trên 2.5 bànJuve Stabia: 3Monza: 5
Trên 3.5 bànJuve Stabia: 3Monza: 3
Cả hai đội ghi bànJuve Stabia: 7Monza: 5
Thắng bất ngờJuve Stabia: 0Monza: 0
Thua bất ngờJuve Stabia: 0Monza: 1
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Monza2
Juve Stabia1
30 thg 11, 25
Juve Stabia2
Monza2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 77-31 | 82 |
| 2 |
|
38 | 76-34 | 81 |
| 3 |
|
38 | 61-32 | 76 |
| 4 |
|
38 | 61-33 | 72 |
| 5 |
|
38 | 62-51 | 59 |
| 6 |
|
38 | 49-36 | 55 |
| 7 |
|
38 | 44-45 | 51 |
| 8 |
|
38 | 43-55 | 49 |
| 9 |
|
38 | 45-57 | 46 |
| 10 |
|
38 | 39-49 | 46 |
| 11 |
|
38 | 45-56 | 46 |
| 12 |
|
38 | 47-52 | 44 |
| 13 |
|
38 | 35-48 | 44 |
| 14 |
|
38 | 36-51 | 42 |
| 15 |
|
38 | 47-54 | 41 |
| 16 |
|
38 | 38-48 | 41 |
| 17 |
|
38 | 38-60 | 40 |
| 18 |
|
38 | 36-56 | 37 |
| 19 |
|
38 | 43-59 | 35 |
| 20 |
|
38 | 51-66 | 35 |
Promotion - Serie A
Promotion - Serie B (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Serie B (Play Offs: Quarter-finals)
Serie B (Play Out)
Relegation