icon back

Juventud Antoniana

Juventud Antoniana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €80.00Th.
KEY INSIGHT Juventud Antoniana bất bại trên sân nhà trong 18 trận gần nhất
TREND Juventud Antoniana có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Juventud Antoniana không thắng sân khách trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
27 Trận đấu đã nhận định
55.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

จบแล้ว
Chivilcoy
Chivilcoy
2 : 1
Juventud Antoniana
Juventud A red card
2.05
3.05
3.5

1

2.05

U2.5

1.5

NO

1.67

HS

1.33
4.8/10

22:00

จบแล้ว
Juventud A
Juventud Antoniana
0 : 0
Gimnasia Chivilcoy
Chivilcoy
1.29
4.5
11

1X

1.02

U3.5

1.4

NO

1.61

U3.5

1.4
1/10

22:00

จบแล้ว
Juventud A
Juventud Antoniana
3 : 0
Boca Unidos
Boca Unidos red cardred card
1.25
4.6
11.19

1X

1.02

U2.5

2.1

YES

2.2

U2.5

2.1
5/10

18:00

จบแล้ว
Boca Unidos
Boca Unidos
2 : 0
Juventud Antoniana
Juventud A red card
2.25
3
3.05

2

3.05

U2.5

1.56

NO

1.73

U2.5

1.56
4/10

22:00

จบแล้ว
Juventud A
Juventud Antoniana
0 : 0
Independiente De Chivilcoy
Chivilcoy
1.57
3.3
5.75

2

5.75

U2.5

1.5

NO

1.44

U2.5

1.5
5/10

16:00

จบแล้ว
Juventud A
Juventud Antoniana
2 : 0
Bartolome Mitre
Bartolome M
2.15
3.1
3.15

X

3.1

U2.5

1.5

YES

2.05

1X

1.3
2/10

15:00

จบแล้ว
Boca Unidos
Boca Unidos
2 : 2
Juventud Antoniana
Juventud A
2.3
3
2.95

X2

1.49

U2.5

1.47

YES

2.1

U2.5

1.47
3.2/10

15:30

จบแล้ว
Juventud A
Juventud Antoniana
0 : 0
Union Sunchales
Union S
2.07
2.95
3.47

1

2.07

U2.5

1.43

NO

1.6

U2.5

1.43
4/10

15:30

จบแล้ว
Def. P
Def. de Pronunciamiento
2 : 1
Juventud Antoniana
Juventud A
2.21
3
3.1

1

2.21

U2.5

1.48

NO

1.65

1X

1.28
7.5/10

16:00

จบแล้ว
Juventud A
Juventud Antoniana
3 : 1
Sportivo Penarol
Sportivo
1.57
3.75
5.15

1

1.57

U3.5

1.33

NO

1.87

U3.5

1.33
4.6/10

01:00

จบแล้ว
Sol A
Sol de America
1 : 0
Juventud Antoniana
Juventud A
1.5
3.8
5.75

1

1.5

U2.5

2.01

NO

1.86

U2.5

2.01
8/10

01:00

จบแล้ว
Atletico P
Atletico Parana
1 : 3
Juventud Antoniana
Juventud A
2.45
3
2.64

X2

1.47

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
1.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Juventud Antoniana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 27 trận đấu có sự tham gia của Juventud Antoniana với tỷ lệ trúng 55.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Torneo Federal AArgentina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng909
Hòa549
Thua01010
Bàn thắng ghi được23831
Bàn thắng để thủng lưới62127
Trung bình ghi bàn1.60.61.1
Trung bình thủng lưới0.41.51.0
Giữ sạch lưới9211
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 13
31-45 13
46-60 17
61-75 11
76-90 11
75 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. González
N. González
26 FWD 7.01
C. Burgos
C. Burgos
22 MID 6.98
E. Vargas
E. Vargas
29 FWD 6.57
S. Frutos
S. Frutos
21 FWD -
F. Cruz
F. Cruz
27 FWD -
G. Taborda
G. Taborda
27 FWD -
M. Esparza
M. Esparza
30 FWD -
E. López
E. López
21 FWD -
M. Mamani
M. Mamani
23 FWD -
J. Franzoni
J. Franzoni
26 FWD -
D. Lucero
D. Lucero
23 FWD -
Mauricio Alejandro Hoyos
Mauricio Alejandro Hoyos
33 FWD -
L. Viano
L. Viano
22 MID -
P. Ortega
P. Ortega
31 MID -
E. Romero
E. Romero
33 MID -
J. Arraya Feraud
J. Arraya Feraud
24 MID -
M. Vargas
M. Vargas
23 MID -
V. Senatore
V. Senatore
25 DEF -
I. Sanabria
I. Sanabria
36 DEF -
A. Carrión
A. Carrión
21 DEF -
J. López
J. López
27 DEF -
D. Torres
D. Torres
24 DEF -
Matías Montero
Matías Montero
28 GK -
Andrés Berizovsky
Andrés Berizovsky
21 DEF -