1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Torneo Federal A
  4. Juventud Antoniana
Juventud Antoniana

Juventud Antoniana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €80.00Th.
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Juventud Antoniana
TREND Juventud Antoniana có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
65 Trận đấu đã nhận định
61.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Juventud A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
red card Sol A
Sol de America
1 : 0
Juventud Antoniana
Juventud A red card
3.7
2.9
2.02

1

3.7

U2.5

1.41

NO

1.58

1X

1.61
7.9/10

21:00

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
2 : 0
Sarmiento Resistencia
Sarmiento
1.6
4
8

X2

2.6

U2.5

1.63

NO

1.57

U2.5

1.63
7/10

14:30

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
0 : 0
Boca Unidos
Boca Unidos
1.37
4.65
10

2

10

U2.5

2.2

NO

1.85

U2.5

2.2
3.6/10

16:00

Kết thúc
red card Juventud A
Juventud Antoniana
0 : 3
San Martin Formosa
San M
1.9
3
4.25

1

1.9

U2.5

1.42

NO

1.53

U2.5

1.42
6.8/10

21:00

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
1 : 2
Bartolome Mitre
Bartolome M
1.66
3.35
6

1

1.7

U2.5

1.48

NO

1.55

U2.5

1.48
5.1/10

18:00

Kết thúc
Sarmiento B
Sarmiento de La Banda
0 : 0
Juventud Antoniana
Juventud A
2.4
3
3.5

2

3.5

U2.5

1.41

NO

1.57

X2

1.52
5/10

19:00

Kết thúc
Sarmiento
Sarmiento Resistencia
1 : 3
Juventud Antoniana
Juventud A
2.89
2.61
2.62

X2

1.4

U2.5

1.41

YES

2.24

U2.5

1.41
4.6/10

15:00

Kết thúc
Chivilcoy
Chivilcoy
2 : 1
Juventud Antoniana
Juventud A red card
2.05
3.05
3.5

1

2.05

U2.5

1.5

NO

1.67

HS

1.33
4.8/10

14:30

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
0 : 0
Union Sunchales
Union S
2.07
2.95
3.47

1

2.07

U2.5

1.43

NO

1.6

U2.5

1.43
4/10

14:30

Kết thúc
Def. P
Def. de Pronunciamiento
2 : 1
Juventud Antoniana
Juventud A
2.21
3
3.1

1

2.21

U2.5

1.48

NO

1.65

1X

1.28
7.5/10

15:00

Kết thúc
Juventud A
Juventud Antoniana
3 : 1
Sportivo Penarol
Sportivo
1.57
3.75
5.15

1

1.57

U3.5

1.33

NO

1.87

U3.5

1.33
4.6/10

01:00

Kết thúc
Sol A
Sol de America
1 : 0
Juventud Antoniana
Juventud A
1.5
3.8
5.75

1

1.5

U2.5

2.01

NO

1.86

U2.5

2.01
8/10

01:00

Kết thúc
Atletico P
Atletico Parana
1 : 3
Juventud Antoniana
Juventud A
2.45
3
2.64

X2

1.47

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
1.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventud Antoniana

Bạn đang tìm nhận định Juventud Antoniana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juventud Antoniana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của Juventud Antoniana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Juventud Antoniana đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Juventud Antoniana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €80.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juventud Antoniana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Torneo Federal AArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng224
Hòa112
Thua213
Bàn thắng ghi được549
Bàn thắng để thủng lưới628
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.20.50.9
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
31-45 4
46-60 5
61-75 4
76-90 3
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. González
N. González
26 FWD 7.01
C. Burgos
C. Burgos
22 MID 6.98
E. Vargas
E. Vargas
29 FWD 6.57
S. Frutos
S. Frutos
21 FWD -
F. Cruz
F. Cruz
27 FWD -
G. Taborda
G. Taborda
27 FWD -
M. Esparza
M. Esparza
30 FWD -
E. López
E. López
21 FWD -
M. Mamani
M. Mamani
23 FWD -
J. Franzoni
J. Franzoni
26 FWD -
D. Lucero
D. Lucero
23 FWD -
Mauricio Alejandro Hoyos
Mauricio Alejandro Hoyos
33 FWD -
L. Viano
L. Viano
22 MID -
P. Ortega
P. Ortega
31 MID -
E. Romero
E. Romero
33 MID -
J. Arraya Feraud
J. Arraya Feraud
24 MID -
M. Vargas
M. Vargas
23 MID -
V. Senatore
V. Senatore
25 DEF -
I. Sanabria
I. Sanabria
36 DEF -
A. Carrión
A. Carrión
21 DEF -
J. López
J. López
27 DEF -
D. Torres
D. Torres
24 DEF -
Matías Montero
Matías Montero
28 GK -
Andrés Berizovsky
Andrés Berizovsky
21 DEF -