Juventud Torremolinos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Juventud T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Antequera
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
15:00 Kết thúc |
Juventud T
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Marbella
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Juventud T
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Tarazona
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Juventud T
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Ibiza
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Juventud T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventud Torremolinos
Bạn đang tìm nhận định Juventud Torremolinos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juventud Torremolinos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Juventud Torremolinos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 2, Juventud Torremolinos đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 14 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Juventud Torremolinos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juventud Torremolinos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 20 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 30 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |




