icon back

Juventud Unida

Juventud Unida Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €200.00Th.
KEY INSIGHT Juventud Unida có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Juventud Unida có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLL
92 Trận đấu đã nhận định
68.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
red card Juventud
Juventud Unida
0 : 1
Sacachispas
Sacachispas red card
2.75
2.88
2.88

2

2.88

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
7.9/10

15:30

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida
1 : 2
Central Cordoba
Cordoba
2.55
2.95
2.63

1X

1.38

U2.5

1.44

NO

1.63

U2.5

1.44
8/10

15:00

Kết thúc
Sportivo
Barracas
0 : 1
Juventud Unida
Juventud
2.4
2.7
3.2

1

2.4

U2.5

1.37

NO

1.57

U2.5

1.37
5.9/10

15:30

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida
0 : 0
Central Ballester
Central B
1.66
3.2
5.4

1

1.66

U2.5

1.49

NO

1.53

U2.5

1.49
7/10

15:30

Kết thúc
Victorian
Victoriano Arenas
1 : 1
Juventud Unida
Juventud
2.8
2.7
2.65

X2

1.36

U2.5

1.36

NO

1.58

U2.5

1.36
6.5/10

15:30

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida
0 : 1
Canuelas
Canuelas red card
2.18
3.05
3.25

1X

1.27

U2.5

1.35

NO

1.5

U2.5

1.35
7.5/10

15:30

Kết thúc
Atlas
Atletico Atlas
1 : 0
Juventud Unida
Juventud
2.13
3.2
3.14

2

3.14

U2.5

1.65

NO

1.84

U2.5

1.65
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Juventud Unida. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 92 trận đấu có sự tham gia của Juventud Unida với tỷ lệ trúng 68.48% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera CArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm