Kafr Qasim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ironi M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Hapoel R
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Kiryat Yam
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
MS Kafr Qasim
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
MS Kafr Qasim
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kafr Qasim
Bạn đang tìm nhận định Kafr Qasim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kafr Qasim được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Kafr Qasim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Kafr Qasim đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Kafr Qasim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kafr Qasim đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 18 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 16 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |





