Kafr Qasim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kafr Qasim Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel R
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
12:15 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Ironi M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ironi M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
MS Kafr Qasim
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kafr Qasim
Bạn đang tìm nhận định Kafr Qasim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kafr Qasim, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Kafr Qasim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Kafr Qasim đã ghi nhận 9 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Kafr Qasim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kafr Qasim đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 17 | 36 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 5 | 9 | 14 |
| Thua | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 21 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 19 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |





