Nhận định Hapoel Afula vs Kafr Qasim - 25 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.22
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X2.36
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.22
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKafr Qasim
Kiểm soát bóngHapoel Afula: 47%Kafr Qasim: 53%
Tổng số cú sútHapoel Afula: 10Kafr Qasim: 13
Sút trúng đíchHapoel Afula: 3Kafr Qasim: 4
Sút trượtHapoel Afula: 6Kafr Qasim: 8
Phạt gócHapoel Afula: 4Kafr Qasim: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kafr Qasim
Tổng bàn thắngHapoel Afula: 2.4Kafr Qasim: 2.4
Bàn thắng ghi đượcHapoel Afula: 0.9Kafr Qasim: 0.9
Bàn thuaHapoel Afula: 1.5Kafr Qasim: 1.5
Kiểm soát bóngHapoel Afula: 46%Kafr Qasim: 48%
Tổng số cú sútHapoel Afula: 10.7Kafr Qasim: 12.8
Sút trúng đíchHapoel Afula: 4Kafr Qasim: 4.4
Sút trượtHapoel Afula: 6.7Kafr Qasim: 8.4
Phạt gócHapoel Afula: 4.8Kafr Qasim: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kafr Qasim
ThắngHapoel Afula: 2Kafr Qasim: 1
Trên 1.5 bànHapoel Afula: 7Kafr Qasim: 7
Trên 2.5 bànHapoel Afula: 5Kafr Qasim: 5
Trên 3.5 bànHapoel Afula: 3Kafr Qasim: 3
Cả hai đội ghi bànHapoel Afula: 7Kafr Qasim: 6
Thắng bất ngờHapoel Afula: 0Kafr Qasim: 0
Thua bất ngờHapoel Afula: 0Kafr Qasim: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
30 thg 1, 26
Kafr Qasim1
Hapoel Afula2
28 thg 9, 25
Hapoel Afula0
Kafr Qasim4
16 thg 5, 25
Hapoel Afula0
Kafr Qasim1
28 thg 3, 25
Hapoel Afula2
Kafr Qasim0
13 thg 12, 24
Kafr Qasim0
Hapoel Afula0
19 thg 4, 24
Kafr Qasim0
Hapoel Afula1
02 thg 2, 24
Kafr Qasim1
Hapoel Afula1
18 thg 9, 23
Hapoel Afula1
Kafr Qasim1
05 thg 5, 23
Hapoel Afula0
Kafr Qasim2
30 thg 12, 22
Hapoel Afula1
Kafr Qasim0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round