icon back

Kanchanaburi

Kanchanaburi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.88m
KEY INSIGHT Kanchanaburi không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Kanchanaburi không thắng sân khách trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
33 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kanchanaburi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:30

จบแล้ว
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 2
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.86
3.6
4.25

1

1.86

U3.5

1.44

NO

2.23

1X

1.23
8.5/10

07:00

จบแล้ว
Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 4
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
2.2
3.35
3.4

1

2.2

U3.5

1.35

NO

2.14

U3.5

1.35
5/10

08:00

จบแล้ว
Uthai Thani
Uthai Thani
2 : 1
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.87
3.55
4.25

1

1.87

U3.5

1.37

YES

1.71

1X

1.25
4.5/10

07:00

จบแล้ว
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1 : 4
Port MTI FC
Port MTI FC
3.8
3.6
1.87

2

1.87

O2.5

1.7

NO

2.2

O2.5

1.7
5.2/10

07:30

จบแล้ว
red card Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.81
3.45
4.8

1

1.81

U3.5

1.4

YES

1.67

U3.5

1.4
5.2/10

07:30

จบแล้ว
Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 0
Prachuap
Prachuap
2.75
3.3
2.52

X

3.3

U3.5

1.41

YES

1.6

U3.5

1.41
5.2/10

07:00

จบแล้ว
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
3 : 0
Kanchanaburi
Kanchanaburi red card
3.4
3.4
2.07

2

2.07

U3.5

1.37

NO

2.12

X2

1.34
8.5/10

08:30

จบแล้ว
Kanchanaburi
Kanchanaburi
3 : 0
Muangthong United
Muangthon
2.17
3.35
3.45

1

2.17

O2.5

1.76

YES

1.6

HS

1.24
5.2/10

08:00

จบแล้ว
Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 0
Lampang FC
Lampang FC
2.2
3.4
2.75

1X

1.36

O2.5

1.6

NO

2.4

O2.5

1.6
1.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kanchanaburi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của Kanchanaburi với tỷ lệ trúng 69.7% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101323
Thắng202
Hòa5510
Thua3811
Bàn thắng ghi được14822
Bàn thắng để thủng lưới152944
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.52.21.9
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 8-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-4-2 4 G
3-4-3 2 G
5-3-2 1 G
61 Vàng
10 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 13%
3 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khokpho
S. Khokpho
27 GK 7.20
C. Supunpasuch
C. Supunpasuch
24 MID 7.10
Kritsana Pummarrin
Kritsana Pummarrin
17 GK 6.90
A. Townsend
A. Townsend
34 FWD 6.88
Alain Oyarzun
Alain Oyarzun
32 FWD 6.86
Ewerton
Ewerton
33 MID 6.83
P. Liorungrueangkit
P. Liorungrueangkit
29 MID 6.83
E. Agüero
E. Agüero
31 FWD 6.81
M. Mara
M. Mara
29 FWD 6.81
D. Bardanca
D. Bardanca
32 DEF 6.78
P. Tanthatemee
P. Tanthatemee
29 DEF 6.76
K. Phoothawchuek
K. Phoothawchuek
36 GK 6.75
M. Tahrat
M. Tahrat
35 DEF 6.73
S. Ratniyom
S. Ratniyom
33 MID 6.69
A. Gurd
A. Gurd
24 DEF 6.69
W. Klomjit
W. Klomjit
26 DEF 6.65
John Albert Luis Lucero
John Albert Luis Lucero
22 MID 6.64
A. Kamara
A. Kamara
30 FWD 6.58
P. Fadsupap
P. Fadsupap
23 DEF 6.47
S. Wattayuchutikul
S. Wattayuchutikul
33 DEF 6.43
P. Notechaiya
P. Notechaiya
32 DEF 6.42
C. Samphaodi
C. Samphaodi
30 FWD 6.41
R. Stewart
R. Stewart
25 MID 6.40
A. Kumar
A. Kumar
31 MID 6.27
K. Kasemkulwilai
K. Kasemkulwilai
34 MID 6.25
G. Rodrigues
G. Rodrigues
30 FWD 6.20
S. Nasri
S. Nasri
30 GK 4.90