1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Kanchanaburi
Kanchanaburi

Kanchanaburi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.88m
KEY INSIGHT Kanchanaburi nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
37 Trận đấu đã nhận định
70.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kanchanaburi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Kanchanaburi
Kanchanaburi
vs
Buriram U
Buriram U
7.75
5.15
1.38

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
red card Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 2
Pathum U
Pathum U
3.05
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.28

NO

2.18

O1.5

1.28
4.8/10

07:30

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
2 : 1
Kanchanaburi
Kanchanaburi red card
1.95
3.65
4.1

1X

1.29

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
5.4/10

06:30

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.85
3.6
4.15

1

1.85

U3.5

1.39

YES

1.7

1

1.85
5.5/10

06:30

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 2
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.86
3.6
4.25

1

1.86

U3.5

1.44

NO

2.23

1X

1.23
8.5/10

06:00

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 4
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
2.2
3.35
3.4

1

2.2

U3.5

1.35

NO

2.14

U3.5

1.35
5/10

07:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
2 : 1
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.87
3.55
4.25

1

1.87

U3.5

1.37

YES

1.71

1X

1.25
4.5/10

06:00

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1 : 4
Port MTI FC
Port MTI FC
3.8
3.6
1.87

2

1.87

O2.5

1.7

NO

2.2

O2.5

1.7
5.2/10

07:00

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 0
Lampang FC
Lampang FC
2.2
3.4
2.75

1X

1.36

O2.5

1.6

NO

2.4

O2.5

1.6
1.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kanchanaburi

Bạn đang tìm nhận định Kanchanaburi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kanchanaburi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Kanchanaburi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Kanchanaburi đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kanchanaburi đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.03 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Kanchanaburi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kanchanaburi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111526
Thắng314
Hòa5510
Thua3912
Bàn thắng ghi được151126
Bàn thắng để thủng lưới153146
Trung bình ghi bàn1.40.71.0
Trung bình thủng lưới1.42.11.8
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 8-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-4-2 5 G
3-4-3 2 G
5-4-1 2 G
70 Vàng
11 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
18 Trận
Tài 1.5 15%
4 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khokpho
S. Khokpho
27 GK 7.55
K. Phoothawchuek
K. Phoothawchuek
36 GK 7.13
C. Supunpasuch
C. Supunpasuch
24 MID 6.99
A. Townsend
A. Townsend
34 FWD 6.92
Alain Oyarzun
Alain Oyarzun
32 FWD 6.85
John Albert Luis Lucero
John Albert Luis Lucero
22 MID 6.85
M. Tahrat
M. Tahrat
35 DEF 6.82
M. Mara
M. Mara
29 FWD 6.82
Kritsana Pummarrin
Kritsana Pummarrin
17 GK 6.81
Ewerton
Ewerton
33 MID 6.78
E. Agüero
E. Agüero
31 FWD 6.78
P. Tanthatemee
P. Tanthatemee
29 DEF 6.76
P. Liorungrueangkit
P. Liorungrueangkit
29 MID 6.75
P. Fadsupap
P. Fadsupap
23 DEF 6.73
D. Bardanca
D. Bardanca
32 DEF 6.73
S. Ratniyom
S. Ratniyom
33 MID 6.69
A. Kamara
A. Kamara
30 FWD 6.68
W. Klomjit
W. Klomjit
26 DEF 6.63
A. Gurd
A. Gurd
24 DEF 6.59
R. Stewart
R. Stewart
25 MID 6.49
P. Notechaiya
P. Notechaiya
32 DEF 6.48
S. Wattayuchutikul
S. Wattayuchutikul
33 DEF 6.43
C. Samphaodi
C. Samphaodi
30 FWD 6.38
G. Rodrigues
G. Rodrigues
30 FWD 6.27
A. Kumar
A. Kumar
31 MID 6.27
K. Kasemkulwilai
K. Kasemkulwilai
34 MID 6.25
S. Nasri
S. Nasri
30 GK 4.90