Nhận định Kanchanaburi vs Chonburi FC - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.18
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.18
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.92
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChonburi FC
xGKanchanaburi: 1.01Chonburi FC: 0.99
Kiểm soát bóngKanchanaburi: 55%Chonburi FC: 45%
Tổng số cú sútKanchanaburi: 12Chonburi FC: 11
Sút trúng đíchKanchanaburi: 2Chonburi FC: 3
Sút trượtKanchanaburi: 5Chonburi FC: 4
Phạt gócKanchanaburi: 5Chonburi FC: 3
Thẻ vàngKanchanaburi: 2Chonburi FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Chonburi FC
Bàn thắng kỳ vọngKanchanaburi: 0.95Chonburi FC: 1.1
Tổng bàn thắngKanchanaburi: 2.6Chonburi FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKanchanaburi: 0.8Chonburi FC: 1.5
Bàn thuaKanchanaburi: 1.8Chonburi FC: 1.6
Kiểm soát bóngKanchanaburi: 50%Chonburi FC: 51%
Tổng số cú sútKanchanaburi: 12.1Chonburi FC: 13.2
Sút trúng đíchKanchanaburi: 2.9Chonburi FC: 4.8
Sút trượtKanchanaburi: 5.6Chonburi FC: 5.3
Phạm lỗiKanchanaburi: 12.1Chonburi FC: 10.8
Phạt gócKanchanaburi: 4.6Chonburi FC: 4.1
Việt vịKanchanaburi: 1.1Chonburi FC: 1.2
Thẻ vàngKanchanaburi: 2.89Chonburi FC: 2.22
Tổng số đường chuyềnKanchanaburi: 327Chonburi FC: 368
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chonburi FC
ThắngKanchanaburi: 2Chonburi FC: 5
Trên 1.5 bànKanchanaburi: 8Chonburi FC: 7
Trên 2.5 bànKanchanaburi: 5Chonburi FC: 5
Trên 3.5 bànKanchanaburi: 3Chonburi FC: 5
Cả hai đội ghi bànKanchanaburi: 5Chonburi FC: 4
Thắng bất ngờKanchanaburi: 0Chonburi FC: 0
Thua bất ngờKanchanaburi: 0Chonburi FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 12, 25
Chonburi FC1
Kanchanaburi1
05 thg 1, 25
Chonburi FC2
Kanchanaburi1
17 thg 8, 24
Kanchanaburi0
Chonburi FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation