Nhận định Kanchanaburi vs Chiangrai Utd - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChiangrai Utd
xGKanchanaburi: 1.17Chiangrai Utd: 0.97
Kiểm soát bóngKanchanaburi: 61%Chiangrai Utd: 39%
Tổng số cú sútKanchanaburi: 15Chiangrai Utd: 12
Sút trúng đíchKanchanaburi: 4Chiangrai Utd: 4
Sút trượtKanchanaburi: 7Chiangrai Utd: 4
Phạt gócKanchanaburi: 6Chiangrai Utd: 5
Thẻ vàngKanchanaburi: 1Chiangrai Utd: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chiangrai Utd
Bàn thắng kỳ vọngKanchanaburi: 0.95Chiangrai Utd: 0.91
Tổng bàn thắngKanchanaburi: 2.6Chiangrai Utd: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKanchanaburi: 0.9Chiangrai Utd: 1.2
Bàn thuaKanchanaburi: 1.7Chiangrai Utd: 2.1
Kiểm soát bóngKanchanaburi: 51%Chiangrai Utd: 39%
Tổng số cú sútKanchanaburi: 13.1Chiangrai Utd: 11.7
Sút trúng đíchKanchanaburi: 4.1Chiangrai Utd: 3.6
Sút trượtKanchanaburi: 5.7Chiangrai Utd: 4.9
Phạm lỗiKanchanaburi: 13.1Chiangrai Utd: 13.1
Phạt gócKanchanaburi: 4.9Chiangrai Utd: 4.6
Việt vịKanchanaburi: 0.7Chiangrai Utd: 1.1
Thẻ vàngKanchanaburi: 3Chiangrai Utd: 2.63
Tổng số đường chuyềnKanchanaburi: 357Chiangrai Utd: 262
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chiangrai Utd
ThắngKanchanaburi: 1Chiangrai Utd: 2
Trên 1.5 bànKanchanaburi: 8Chiangrai Utd: 7
Trên 2.5 bànKanchanaburi: 6Chiangrai Utd: 6
Trên 3.5 bànKanchanaburi: 2Chiangrai Utd: 5
Cả hai đội ghi bànKanchanaburi: 6Chiangrai Utd: 7
Thắng bất ngờKanchanaburi: 0Chiangrai Utd: 1
Thua bất ngờKanchanaburi: 0Chiangrai Utd: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Kanchanaburi0
Chiangrai United4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation