Kashima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kashima Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Kashima
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Kashima
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
JEF U
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Yokohama
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
03:00 Kết thúc |
Kashima
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
03:00 Kết thúc |
Kashima
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Tokyo Verdy
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kashima
Bạn đang tìm nhận định Kashima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kashima, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Kashima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kashima đã ghi nhận 15 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kashima đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Kashima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kashima đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 16 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 14 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 1.4 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Ueda
|
31 | DEF | 7.42 |
|
T. Hayakawa
|
26 | GK | 7.38 |
|
Léo Ceará
|
30 | FWD | 7.28 |
|
Kim Tae-Hyeon
|
25 | DEF | 7.18 |
|
K. Nono
|
23 | DEF | 7.14 |
|
K. Misao
|
29 | MID | 7.06 |
|
Y. Higuchi
|
29 | MID | 6.94 |
|
G. Shibasaki
|
33 | MID | 6.93 |
|
Y. Suzuki
|
29 | FWD | 6.92 |
|
H. Matsumoto
|
19 | DEF | 6.90 |
|
I. Sekigawa
|
25 | DEF | 6.88 |
|
R. Ogawa
|
29 | DEF | 6.81 |
|
K. Anzai
|
30 | DEF | 6.80 |
|
S. Morooka
|
25 | FWD | 6.80 |
|
H. Tokuda
|
18 | FWD | 6.70 |
|
Élber
|
33 | MID | 6.69 |
|
A. Čavrić
|
31 | FWD | 6.69 |
|
S. Mizoguchi
|
21 | DEF | 6.68 |
|
H. Hayashu
|
22 | MID | 6.66 |
|
R. Araki
|
23 | MID | 6.65 |
|
K. Chinen
|
30 | MID | 6.65 |
|
R. Koike
|
30 | DEF | 6.65 |
|
K. Tagawa
|
26 | FWD | 6.64 |
|
Y. Matsumura
|
24 | MID | 6.61 |
|
Y. Kajikawa
|
34 | GK | 6.55 |
|
M. Yoshida
|
17 | FWD | 6.50 |
|
K. Tsukui
|
21 | DEF | 6.30 |




