1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kashima
Kashima

Kashima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.40m
KEY INSIGHT Kashima ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Kashima bất bại trong 24 trận gần nhất
TREND Kashima bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
157 Trận đấu đã nhận định
69.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kashima Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Kashima
Kashima red card
2.67
3.3
2.75

2

2.75

U3.5

1.29

YES

1.88

X2

1.52
8.9/10

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 0
Urawa
Urawa
2.02
3.6
3.8

1

2.02

U3.5

1.33

NO

2

1X

1.31
8.5/10

03:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
0 : 2
Kashima
Kashima
3.05
3.45
2.35

2

2.35

O2.5

1.71

NO

2.35

X2

1.4
8.5/10

01:00

Kết thúc
red card Mito H
Mito Hollyhock
1 : 1
Kashima
Kashima
4.2
3.6
1.9

2

1.9

U3.5

1.26

YES

2

X2

1.26
8.5/10

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
2 : 1
JEF United Chiba
Chiba
1.57
4.15
6.25

1

1.57

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
7.5/10

05:30

Kết thúc
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
0 : 3
Kashima Antlers
Kashima
2.38
3.2
3.35

X2

1.62

U3.5

1.21

YES

2.07

U3.5

1.21
4.8/10

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.96
3.75
4.1

1

1.96

U3.5

1.47

NO

2.3

1X

1.29
7.3/10

02:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
2 : 0
Tokyo Verdy
Verdy
1.81
3.7
4.85

1

1.81

U2.5

1.57

NO

1.67

1

1.81
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kashima

Bạn đang tìm nhận định Kashima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kashima được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Kashima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kashima đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kashima đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.57 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.

Kashima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kashima đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng639
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được91019
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn1.52.01.7
Trung bình thủng lưới0.21.20.6
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
4-2-3-1 1 G
10 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
11 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Ueda
N. Ueda
31 DEF 7.56
T. Hayakawa
T. Hayakawa
26 GK 7.37
K. Nono
K. Nono
23 DEF 7.28
Léo Ceará
Léo Ceará
30 FWD 7.27
I. Sekigawa
I. Sekigawa
25 DEF 7.25
Kim Tae-Hyeon
Kim Tae-Hyeon
25 DEF 7.21
K. Misao
K. Misao
29 MID 7.19
Y. Suzuki
Y. Suzuki
29 FWD 7.09
Y. Higuchi
Y. Higuchi
29 MID 7.08
G. Shibasaki
G. Shibasaki
33 MID 6.90
H. Matsumoto
H. Matsumoto
19 DEF 6.90
S. Morooka
S. Morooka
25 FWD 6.90
K. Anzai
K. Anzai
30 DEF 6.80
R. Ogawa
R. Ogawa
29 DEF 6.78
A. Čavrić
A. Čavrić
31 FWD 6.76
Y. Matsumura
Y. Matsumura
24 MID 6.76
S. Mizoguchi
S. Mizoguchi
21 DEF 6.73
Élber
Élber
33 MID 6.70
H. Tokuda
H. Tokuda
18 FWD 6.70
K. Chinen
K. Chinen
30 MID 6.65
R. Koike
R. Koike
30 DEF 6.65
H. Hayashu
H. Hayashu
22 MID 6.64
K. Tagawa
K. Tagawa
26 FWD 6.62
R. Araki
R. Araki
23 MID 6.59
K. Tsukui
K. Tsukui
21 DEF -