1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kashima
Kashima

Kashima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.40m
KEY INSIGHT Kashima bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
165 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kashima Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
2 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.3
3.35
3.15

X

3.35

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
2.9/10

01:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
5 : 0
Kashima
Kashima
2.37
3.15
3.35

X2

1.6

U3.5

1.21

NO

1.82

U3.5

1.21
5.7/10

04:30

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 0
FC Tokyo
FC Tokyo
3.15
3.35
2.85

2

2.85

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
6.9/10

01:00

Kết thúc
red card JEF U
JEF United Chiba
0 : 2
Kashima
Kashima
5.4
3.8
1.71

2

1.71

U3.5

1.3

YES

1.97

U3.5

1.3
6.5/10

01:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
1 : 1
Kashima
Kashima
3.7
3.55
2.17

2

2.17

U3.5

1.34

YES

1.84

X2

1.38
10/10

03:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
3 : 0
Mito Hollyhock
Mito H red card
1.7
3.7
5.4

1

1.7

O1.5

1.36

YES

2.02

1

1.7
5.3/10

03:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 1
Machida Zelvia
Machida Z
2.35
3.1
3.55

1

2.35

U3.5

1.19

NO

1.76

1X

1.34
8.5/10

00:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2 : 1
Kashima
Kashima red card
4.35
3.4
1.93

2

1.93

U2.5

1.57

NO

1.68

U2.5

1.57
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kashima

Bạn đang tìm nhận định Kashima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kashima, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Kashima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kashima đã ghi nhận 15 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kashima đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.07 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Kashima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kashima đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng9615
Hòa000
Thua044
Bàn thắng ghi được151631
Bàn thắng để thủng lưới21416
Trung bình ghi bàn1.71.61.6
Trung bình thủng lưới0.21.40.8
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 16 G
4-2-3-1 3 G
17 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Ueda
N. Ueda
31 DEF 7.42
T. Hayakawa
T. Hayakawa
26 GK 7.38
Léo Ceará
Léo Ceará
30 FWD 7.28
Kim Tae-Hyeon
Kim Tae-Hyeon
25 DEF 7.18
K. Nono
K. Nono
23 DEF 7.14
K. Misao
K. Misao
29 MID 7.06
Y. Higuchi
Y. Higuchi
29 MID 6.94
G. Shibasaki
G. Shibasaki
33 MID 6.93
Y. Suzuki
Y. Suzuki
29 FWD 6.92
H. Matsumoto
H. Matsumoto
19 DEF 6.90
I. Sekigawa
I. Sekigawa
25 DEF 6.88
R. Ogawa
R. Ogawa
29 DEF 6.81
K. Anzai
K. Anzai
30 DEF 6.80
S. Morooka
S. Morooka
25 FWD 6.80
H. Tokuda
H. Tokuda
18 FWD 6.70
Élber
Élber
33 MID 6.69
A. Čavrić
A. Čavrić
31 FWD 6.69
S. Mizoguchi
S. Mizoguchi
21 DEF 6.68
H. Hayashu
H. Hayashu
22 MID 6.66
R. Araki
R. Araki
23 MID 6.65
K. Chinen
K. Chinen
30 MID 6.65
R. Koike
R. Koike
30 DEF 6.65
K. Tagawa
K. Tagawa
26 FWD 6.64
Y. Matsumura
Y. Matsumura
24 MID 6.61
Y. Kajikawa
Y. Kajikawa
34 GK 6.55
M. Yoshida
M. Yoshida
17 FWD 6.50
K. Tsukui
K. Tsukui
21 DEF 6.30