icon back

Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.98m

Phong độ gần đây

LLLWL
153 Trận đấu đã nhận định
73.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kashiwa R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

00:00

終了
Chiba
Chiba
2 : 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
5
3.75
1.75

2

1.75

U3.5

1.36

YES

1.85

U3.5

1.36
4.8/10

02:00

終了
FC Tokyo
FC Tokyo
0 : 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
2.92
3.35
2.6

X2

1.44

O1.5

1.33

YES

1.7

O1.5

1.33
4.1/10

03:00

終了
Kashima
Kashima
2 : 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.15
3.25
2.4

X2

1.38

U3.5

1.33

YES

1.74

U3.5

1.33
4/10

01:00

終了
red card Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 2
Tokyo Verdy
Verdy
1.65
4.1
6.5

1

1.65

U3.5

1.3

YES

2.06

1

1.65
8.8/10

02:00

終了
Kawasaki
Kawasaki Frontale
5 : 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
2.95
3.65
2.38

2

2.38

O1.5

1.23

NO

2.5

X2

1.44
7.3/10

01:00

終了
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
2 : 1
JEF United Chiba
Chiba
1.57
3.9
5.4

1

1.57

U3.5

1.33

NO

1.78

U3.5

1.33
4.2/10

01:00

終了
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 0
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
1.83
3.85
5.4

1

1.83

O1.5

1.33

NO

1.85

1

1.83
8.2/10

01:00

終了
Albirex
Albirex Niigata
1 : 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
6.5
4.8
1.53

2

1.53

O1.5

1.23

NO

1.88

2

1.53
5.8/10

03:00

終了
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 0
Nagoya Grampus
Nagoya G
1.57
4
5.5

2

5.5

O1.5

1.25

YES

1.87

O1.5

1.25
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kashiwa Reysol. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của Kashiwa Reysol với tỷ lệ trúng 73.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng011
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn1.01.71.5
Trung bình thủng lưới2.02.32.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 4 G
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Kubo
T. Kubo
26 MID 7.20
Y. Koizumi
Y. Koizumi
29 FWD 7.18
T. Koga
T. Koga
27 DEF 6.90
Y. Konishi
Y. Konishi
27 MID 6.85
W. Harada
W. Harada
29 DEF 6.80
Y. Yamanouchi
Y. Yamanouchi
22 DEF 6.75
H. Yamauchi
H. Yamauchi
24 MID 6.74
R. Kojima
R. Kojima
28 GK 6.73
Y. Segawa
Y. Segawa
31 FWD 6.70
H. Nakama
H. Nakama
33 MID 6.70
Y. Kakita
Y. Kakita
28 FWD 6.70
S. Toshima
S. Toshima
30 MID 6.63
T. Inukai
T. Inukai
32 DEF 6.60
D. Sugioka
D. Sugioka
27 DEF 6.60
K. Yuruki
K. Yuruki
30 MID 6.60
S. Baba
S. Baba
24 DEF 6.53
Y. Komi
Y. Komi
23 MID 6.46
N. Nakagawa
N. Nakagawa
23 MID 6.44
M. Hosoya
M. Hosoya
24 FWD 6.30
H. Noda
H. Noda
28 DEF 6.30
T. Okubo
T. Okubo
27 MID 6.30
H. Mitsumaru
H. Mitsumaru
32 DEF 6.18
K. Nagai
K. Nagai
31 GK 6.00