1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.98m
KEY INSIGHT Kashiwa Reysol có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
159 Trận đấu đã nhận định
73.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kashiwa R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Kashima
Kashima red card
2.67
3.3
2.75

2

2.75

U3.5

1.29

YES

1.88

X2

1.52
8.9/10

00:00

Kết thúc
red card Mito H
Mito Hollyhock
2 : 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa R red card
4.4
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.3

YES

1.92

2

1.9
8.4/10

01:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
1 : 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
2.95
3.25
2.65

2

2.65

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
7.7/10

01:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
3 : 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama red card
1.62
4.25
5.85

1

1.62

O1.5

1.26

YES

1.85

1

1.62
5.9/10

02:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
3 : 0
Mito Hollyhock
Mito
1.62
3.85
6.6

X2

2.42

U3.5

1.35

YES

2.1

U3.5

1.35
5/10

05:30

Kết thúc
Urawa Reds
Urawa Reds
1 : 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.25
3.5
2.25

1

3.25

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
6/10

00:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
2.07
3.4
4.1

1

2.07

O1.5

1.37

YES

1.9

1X

1.28
7.3/10

23:00

Kết thúc
Chiba
Chiba
2 : 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
5
3.75
1.75

2

1.75

U3.5

1.36

YES

1.85

U3.5

1.36
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kashiwa Reysol

Bạn đang tìm nhận định Kashiwa Reysol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kashiwa Reysol được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Kashiwa Reysol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kashiwa Reysol đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kashiwa Reysol đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.43 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Kashiwa Reysol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kashiwa Reysol đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4711
Thắng224
Hòa000
Thua257
Bàn thắng ghi được7815
Bàn thắng để thủng lưới31316
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới0.81.91.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
9 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Koizumi
Y. Koizumi
29 FWD 7.15
T. Koga
T. Koga
27 DEF 7.10
H. Nakama
H. Nakama
33 MID 6.98
Y. Segawa
Y. Segawa
31 FWD 6.91
R. Kojima
R. Kojima
28 GK 6.90
H. Yamauchi
H. Yamauchi
24 MID 6.85
T. Kubo
T. Kubo
26 MID 6.83
N. Nakagawa
N. Nakagawa
23 MID 6.83
Y. Konishi
Y. Konishi
27 MID 6.80
Y. Komi
Y. Komi
23 MID 6.78
D. Sugioka
D. Sugioka
27 DEF 6.77
K. Yuruki
K. Yuruki
30 MID 6.75
S. Toshima
S. Toshima
30 MID 6.74
Y. Yamanouchi
Y. Yamanouchi
22 DEF 6.73
W. Harada
W. Harada
29 DEF 6.66
T. Inukai
T. Inukai
32 DEF 6.60
Y. Kakita
Y. Kakita
28 FWD 6.59
S. Baba
S. Baba
24 DEF 6.58
R. Harakawa
R. Harakawa
32 MID 6.55
H. Mitsumaru
H. Mitsumaru
32 DEF 6.49
T. Okubo
T. Okubo
27 MID 6.45
M. Hosoya
M. Hosoya
24 FWD 6.40
H. Noda
H. Noda
28 DEF 6.30
Rei Shimano
Rei Shimano
22 MID 6.25
K. Nagai
K. Nagai
31 GK 6.00