1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.98m
KEY INSIGHT Kashiwa Reysol ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Kashiwa Reysol thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
167 Trận đấu đã nhận định
72.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kashiwa R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1.88
3.6
4.2

1

1.88

O1.5

1.28

YES

1.73

1X

1.25
8.5/10

06:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
2 : 6
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.15
3.2
2.35

2

2.4

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
5.4/10

05:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
4 : 2
JEF United Chiba
JEF U
1.61
4.1
6

2

6

U3.5

1.36

YES

1.97

U3.5

1.36
7.7/10

04:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
0 : 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.35
3.35
2.25

X2

1.37

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
5.2/10

03:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.95
3.8
3.9

1X

1.31

U3.5

1.43

NO

2.2

U3.5

1.43
8.3/10

06:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Urawa
Urawa
2.2
3.45
3.35

1

2.2

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.35
8.5/10

01:03

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1 : 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.55
3.2
2.27

X2

1.37

U2.5

1.61

YES

2.1

U2.5

1.61
5.9/10

03:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 3
FC Tokyo
FC Tokyo
2.82
3.3
2.75

2

2.75

U3.5

1.3

YES

1.78

U3.5

1.3
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kashiwa Reysol

Bạn đang tìm nhận định Kashiwa Reysol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kashiwa Reysol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Kashiwa Reysol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kashiwa Reysol đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kashiwa Reysol đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.19 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Kashiwa Reysol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kashiwa Reysol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng448
Hòa000
Thua5611
Bàn thắng ghi được131528
Bàn thắng để thủng lưới101626
Trung bình ghi bàn1.41.51.5
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
14 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Koizumi
Y. Koizumi
29 FWD 7.34
T. Koga
T. Koga
27 DEF 7.06
T. Kubo
T. Kubo
26 MID 6.97
K. Nagai
K. Nagai
31 GK 6.97
N. Nakagawa
N. Nakagawa
23 MID 6.96
Y. Konishi
Y. Konishi
27 MID 6.92
H. Nakama
H. Nakama
33 MID 6.92
D. Sugioka
D. Sugioka
27 DEF 6.89
R. Kojima
R. Kojima
28 GK 6.88
Y. Komi
Y. Komi
23 MID 6.88
S. Baba
S. Baba
24 DEF 6.85
Y. Segawa
Y. Segawa
31 FWD 6.78
K. Yuruki
K. Yuruki
30 MID 6.78
H. Yamauchi
H. Yamauchi
24 MID 6.77
S. Toshima
S. Toshima
30 MID 6.76
W. Harada
W. Harada
29 DEF 6.73
Y. Yamanouchi
Y. Yamanouchi
22 DEF 6.69
T. Inukai
T. Inukai
32 DEF 6.60
Y. Kakita
Y. Kakita
28 FWD 6.55
R. Harakawa
R. Harakawa
32 MID 6.54
H. Mitsumaru
H. Mitsumaru
32 DEF 6.50
K. Kumasaka
K. Kumasaka
24 MID 6.50
M. Hosoya
M. Hosoya
24 FWD 6.49
T. Okubo
T. Okubo
27 MID 6.44
Rei Shimano
Rei Shimano
22 MID 6.35
H. Noda
H. Noda
28 DEF 6.30