1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Kataller Toyama
Kataller Toyama

Kataller Toyama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.38m
KEY INSIGHT Kataller Toyama ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Kataller Toyama bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Kataller Toyama ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
58 Trận đấu đã nhận định
75.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kataller T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Vegalta S
Vegalta Sendai
1 : 1
Kataller Toyama
Kataller T red card
2.3
3.25
3.3

1X

1.34

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
5.7/10

05:00

Kết thúc
Kataller T
Kataller Toyama
1 : 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
2.77
3.1
2.55

1

2.77

U3.5

1.26

NO

1.91

1X

1.52
6.1/10

01:00

Kết thúc
Nara Club
Nara Club
5 : 1
Kataller T
Kataller T
4.5
3.75
1.85

2

1.85

U3.5

1.41

NO

2.05

2

1.85
5.7/10

01:00

Kết thúc
Kataller T
Kataller Toyama
2 : 2
Tokushima Vortis
Tokushima V
2.2
3.55
3.2

1

2.2

O1.5

1.37

NO

1.87

1X

1.35
8.5/10

02:00

Kết thúc
Ehime FC
Ehime FC
0 : 2
Kataller Toyama
Kataller T
2.92
3.45
2.43

2

2.43

O1.5

1.28

YES

1.68

X2

1.42
4.4/10

01:00

Kết thúc
Kataller T
Kataller Toyama
1 : 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare S
1.65
4
5.75

1

1.65

O2.5

1.77

NO

2.07

1

1.65
10/10

01:03

Kết thúc
Kanazawa
Kanazawa
0 : 1
Kataller T
Kataller T
3.15
3.25
2.38

2

2.38

U3.5

1.29

YES

1.83

X2

1.36
8.8/10

01:00

Kết thúc
Kataller T
Kataller Toyama
2 : 0
Albirex Niigata
Albirex
2.17
3.3
3.8

1

2.17

U3.5

1.27

YES

1.85

1X

1.32
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kataller Toyama

Bạn đang tìm nhận định Kataller Toyama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kataller Toyama, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Kataller Toyama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Kataller Toyama đã ghi nhận 14 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Kataller Toyama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kataller Toyama đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng7714
Hòa000
Thua325
Bàn thắng ghi được212041
Bàn thắng để thủng lưới121426
Trung bình ghi bàn2.12.22.2
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 6
46-60 3
61-75 6
76-90 10
34 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 63%
12 Trận
Tài 2.5 32%
6 Trận
Tài 3.5 16%
3 Trận
Tài 4.5 11%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sakai
S. Sakai
29 DEF 6.81
H. Take
H. Take
30 FWD -
M. Furukawa
M. Furukawa
24 FWD -
T. Yoshihira
T. Yoshihira
27 FWD -
G. Takenaka
G. Takenaka
22 MID -
Y. Takahashi
Y. Takahashi
24 MID -
K. Ueda
K. Ueda
23 MID -
R. Matsuda
R. Matsuda
34 FWD -
S. Mizoguchi
S. Mizoguchi
23 MID -
A. Kameda
A. Kameda
19 MID -
S. Fuseya
S. Fuseya
25 MID -
Y. Kawai
Y. Kawai
36 MID -
T. Ito
T. Ito
25 MID -
N. Inoue
N. Inoue
28 MID -
J. Ura
J. Ura
21 MID -
S. Fukazawa
S. Fukazawa
22 MID -
Shunta Sera
Shunta Sera
24 MID -
T. Hama
T. Hama
29 DEF -
H. Sueki
H. Sueki
28 MID -
D. Matsuoka
D. Matsuoka
26 MID -
Y. Sasaki
Y. Sasaki
33 MID -
K. Kamiyama
K. Kamiyama
25 DEF -
A. Nabeta
A. Nabeta
25 DEF -
S. Nishiya
S. Nishiya
24 DEF -
J. Imase
J. Imase
32 DEF -
A. Yoshida
A. Yoshida
25 DEF -
T. Tagawa
T. Tagawa
23 GK -