icon back

Kataller Toyama

Kataller Toyama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.38m
KEY INSIGHT Kataller Toyama không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDD
43 Trận đấu đã nhận định
74.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Toyama Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Toyama
Toyama
2 : 2
Ehime
Ehime
2.02
3.35
3.8

2

3.8

O1.5

1.31

YES

1.8

O1.5

1.31
3.7/10

01:00

Kết thúc
Toyama
Toyama
0 : 0
Osaka
Osaka
1.95
3.8
3.8

1

1.95

O1.5

1.33

YES

1.85

1X

1.28
4.9/10

01:00

Kết thúc
Tokushima
Tokushima
1 : 3
Toyama
Toyama
1.65
3.9
5.4

1

1.65

O1.5

1.28

NO

1.85

1

1.65
8.8/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare
Kamatamare
1 : 5
Toyama
Toyama
2.87
3.2
2.5

2

2.5

U2.5

1.65

NO

1.82

X2

1.44
6/10

01:00

Kết thúc
Kochi United
Kochi United
3 : 1
Toyama
Toyama
2.77
3.2
2.62

2

2.62

U2.5

1.65

NO

1.9

X2

1.44
7.3/10

01:00

Kết thúc
Toyama
Toyama
4 : 1
Blaublitz
Blaublitz
2
3.5
3.8

1

2

U3.5

1.3

NO

1.92

1X

1.3
8.8/10

01:00

Kết thúc
Kofu
Kofu
0 : 1
Toyama
Toyama
2.6
3.1
3.1

2

3.1

U3.5

1.23

YES

1.91

X2

1.55
6/10

00:03

Kết thúc
Toyama
Toyama
3 : 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3.58
3.25
2.05

2

2.03

U2.5

1.62

NO

1.79

X2

1.25
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kataller Toyama. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 43 trận đấu có sự tham gia của Kataller Toyama với tỷ lệ trúng 74.42% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng123
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được1910
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn1.03.02.5
Trung bình thủng lưới0.01.71.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
61-75 2
76-90 3
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sakai
S. Sakai
29 DEF 6.81
H. Take
H. Take
30 FWD -
M. Furukawa
M. Furukawa
24 FWD -
T. Yoshihira
T. Yoshihira
27 FWD -
G. Takenaka
G. Takenaka
22 MID -
Y. Takahashi
Y. Takahashi
24 MID -
K. Ueda
K. Ueda
23 MID -
R. Matsuda
R. Matsuda
34 FWD -
S. Mizoguchi
S. Mizoguchi
23 MID -
A. Kameda
A. Kameda
19 MID -
S. Fuseya
S. Fuseya
25 MID -
Y. Kawai
Y. Kawai
36 MID -
T. Ito
T. Ito
25 MID -
N. Inoue
N. Inoue
28 MID -
J. Ura
J. Ura
21 MID -
S. Fukazawa
S. Fukazawa
22 MID -
Shunta Sera
Shunta Sera
24 MID -
T. Hama
T. Hama
29 DEF -
H. Sueki
H. Sueki
28 MID -
D. Matsuoka
D. Matsuoka
26 MID -
Y. Sasaki
Y. Sasaki
33 MID -
K. Kamiyama
K. Kamiyama
25 DEF -
A. Nabeta
A. Nabeta
25 DEF -
S. Nishiya
S. Nishiya
24 DEF -
J. Imase
J. Imase
32 DEF -
A. Yoshida
A. Yoshida
25 DEF -
T. Tagawa
T. Tagawa
23 GK -