1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.25m
KEY INSIGHT Kawasaki Frontale không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
169 Trận đấu đã nhận định
60.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kawasaki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
0 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.3
3.85
2.2

2

2.2

O2.5

1.58

NO

2.5

X2

1.4
4.6/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.66
4.1
4.85

1

1.66

U3.5

1.56

YES

1.71

1

1.66
4.7/10

01:00

Kết thúc
Mito H
Mito Hollyhock
1 : 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki
3.2
3.4
2.4

2

2.4

O1.5

1.29

YES

1.7

X2

1.44
8.5/10

06:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
1 : 1
Machida Zelvia
Machida Z
3.4
3.3
2.28

X

3.3

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
8/10

03:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.95
3.8
3.9

1X

1.31

U3.5

1.43

NO

2.2

U3.5

1.43
8.3/10

04:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
1 : 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2.12
3.35
3.65

1X

1.32

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
5/10

01:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
2 : 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.87
3.7
4.4

1

1.87

O1.5

1.25

NO

2.2

1X

1.26
8.5/10

02:00

Kết thúc
Urawa
Urawa
2 : 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki
2.25
3.6
3.15

1

2.25

O2.5

1.7

YES

1.58

1X

1.4
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kawasaki Frontale

Bạn đang tìm nhận định Kawasaki Frontale? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kawasaki Frontale, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Kawasaki Frontale với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kawasaki Frontale đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 9 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kawasaki Frontale đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.83 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Kawasaki Frontale hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kawasaki Frontale đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng6410
Hòa000
Thua369
Bàn thắng ghi được171027
Bàn thắng để thủng lưới181230
Trung bình ghi bàn1.91.01.4
Trung bình thủng lưới2.01.21.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-2-1 1 G
4-4-2 1 G
3-4-3 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 21%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Mochiyama
K. Mochiyama
22 FWD 8.00
S. Brodersen
S. Brodersen
28 GK 7.09
H. Taniguchi
H. Taniguchi
26 DEF 7.07
Y. Yamamoto
Y. Yamamoto
28 MID 6.99
Erison
Erison
26 FWD 6.93
Y. Wakizaka
Y. Wakizaka
30 MID 6.91
Y. Maruyama
Y. Maruyama
36 DEF 6.90
R. Oshima
R. Oshima
32 MID 6.90
K. Tachibanada
K. Tachibanada
27 MID 6.86
S. Kawahara
S. Kawahara
27 MID 6.83
Y. Matsunagane
Y. Matsunagane
21 DEF 6.77
R. Yamahara
R. Yamahara
26 DEF 6.75
A. Sasaki
A. Sasaki
25 DEF 6.71
F. Uremović
F. Uremović
28 DEF 6.70
T. Miyagi
T. Miyagi
24 FWD 6.67
S. Miura
S. Miura
25 DEF 6.66
K. Konno
K. Konno
28 MID 6.66
Y. Ozeki
Y. Ozeki
20 MID 6.65
L. Yamaguchi
L. Yamaguchi
27 GK 6.65
Marcinho
Marcinho
30 FWD 6.63
A. Ienaga
A. Ienaga
39 MID 6.62
T. Myogan
T. Myogan
21 MID 6.60
T. Ito
T. Ito
28 MID 6.53
Ryuki Osa
Ryuki Osa
18 MID 6.50
L. Romanić
L. Romanić
27 FWD 6.49
S. Hayashi
S. Hayashi
18 DEF 6.35
S. Kanda
S. Kanda
20 FWD 6.35
H. Noda
H. Noda
19 DEF 6.20
H. Noda
H. Noda
19 DEF 6.20
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
38 FWD 6.20