Kawasaki Frontale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kawasaki Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
02:00 Sắp diễn ra |
Kawasaki
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
00:00 Kết thúc |
Yokohama
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
03:00 Kết thúc |
Kawasaki
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Kawasaki
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Kawasaki
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Verdy
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Kashima
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kawasaki Frontale
Bạn đang tìm nhận định Kawasaki Frontale? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kawasaki Frontale được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Kawasaki Frontale với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kawasaki Frontale đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kawasaki Frontale đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Kawasaki Frontale hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kawasaki Frontale đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 4 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 3 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.7 | 0.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Erison
|
26 | FWD | 7.23 |
|
H. Taniguchi
|
26 | DEF | 7.07 |
|
S. Brodersen
|
28 | GK | 7.03 |
|
Y. Yamamoto
|
28 | MID | 6.95 |
|
Y. Wakizaka
|
30 | MID | 6.94 |
|
K. Tachibanada
|
27 | MID | 6.92 |
|
A. Sasaki
|
25 | DEF | 6.90 |
|
R. Oshima
|
32 | MID | 6.90 |
|
Ryuki Osa
|
18 | MID | 6.90 |
|
S. Kawahara
|
27 | MID | 6.88 |
|
Y. Matsunagane
|
21 | DEF | 6.81 |
|
Y. Maruyama
|
36 | DEF | 6.77 |
|
R. Yamahara
|
26 | DEF | 6.75 |
|
T. Miyagi
|
24 | FWD | 6.75 |
|
S. Miura
|
25 | DEF | 6.67 |
|
K. Konno
|
28 | MID | 6.67 |
|
Y. Ozeki
|
20 | MID | 6.65 |
|
A. Ienaga
|
39 | MID | 6.62 |
|
T. Myogan
|
21 | MID | 6.60 |
|
L. Romanić
|
27 | FWD | 6.58 |
|
Marcinho
|
30 | FWD | 6.57 |
|
T. Ito
|
28 | MID | 6.45 |
|
S. Kanda
|
20 | FWD | 6.25 |
|
H. Noda
|
19 | DEF | 6.20 |
|
H. Noda
|
19 | DEF | 6.20 |
|
S. Hayashi
|
18 | DEF | 6.20 |
|
Y. Kobayashi
|
38 | FWD | 6.20 |



