1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.25m
KEY INSIGHT Kawasaki Frontale không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
161 Trận đấu đã nhận định
58.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kawasaki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Sắp diễn ra
Kawasaki
Kawasaki Frontale
vs
JEF United Chiba
JEF U
1.75
3.9
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

00:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
1 : 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki
2.85
3.55
2.55

X2

1.48

U3.5

1.51

YES

1.53

U3.5

1.51
3.9/10

03:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
0 : 2
Kashima
Kashima
3.05
3.45
2.35

2

2.35

O2.5

1.71

NO

2.35

X2

1.4
8.5/10

03:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
3 : 2
Urawa
Urawa
2.75
3.4
2.6

2

2.6

O2.5

1.72

YES

1.56

X2

1.47
7.9/10

00:00

Kết thúc
red card Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
1 : 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.84
3.9
4.9

1

1.84

O1.5

1.24

YES

1.68

1X

1.22
8.5/10

01:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
0 : 5
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.15
3.9
3.45

1

2.15

O2.5

1.6

NO

2.4

1X

1.38
3.3/10

05:00

Kết thúc
Verdy
Verdy
0 : 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki
3.45
3.5
2.15

X

3.5

O1.5

1.34

YES

1.8

O1.5

1.34
4/10

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.96
3.75
4.1

1

1.96

U3.5

1.47

NO

2.3

1X

1.29
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kawasaki Frontale

Bạn đang tìm nhận định Kawasaki Frontale? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kawasaki Frontale được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Kawasaki Frontale với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kawasaki Frontale đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kawasaki Frontale đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.94 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Kawasaki Frontale hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kawasaki Frontale đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng325
Hòa000
Thua325
Bàn thắng ghi được12416
Bàn thắng để thủng lưới16319
Trung bình ghi bàn2.01.01.6
Trung bình thủng lưới2.70.81.9
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
3-4-2-1 1 G
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Erison
Erison
26 FWD 7.23
H. Taniguchi
H. Taniguchi
26 DEF 7.07
S. Brodersen
S. Brodersen
28 GK 7.03
Y. Yamamoto
Y. Yamamoto
28 MID 6.95
Y. Wakizaka
Y. Wakizaka
30 MID 6.94
K. Tachibanada
K. Tachibanada
27 MID 6.92
A. Sasaki
A. Sasaki
25 DEF 6.90
R. Oshima
R. Oshima
32 MID 6.90
Ryuki Osa
Ryuki Osa
18 MID 6.90
S. Kawahara
S. Kawahara
27 MID 6.88
Y. Matsunagane
Y. Matsunagane
21 DEF 6.81
Y. Maruyama
Y. Maruyama
36 DEF 6.77
R. Yamahara
R. Yamahara
26 DEF 6.75
T. Miyagi
T. Miyagi
24 FWD 6.75
S. Miura
S. Miura
25 DEF 6.67
K. Konno
K. Konno
28 MID 6.67
Y. Ozeki
Y. Ozeki
20 MID 6.65
A. Ienaga
A. Ienaga
39 MID 6.62
T. Myogan
T. Myogan
21 MID 6.60
L. Romanić
L. Romanić
27 FWD 6.58
Marcinho
Marcinho
30 FWD 6.57
T. Ito
T. Ito
28 MID 6.45
S. Kanda
S. Kanda
20 FWD 6.25
H. Noda
H. Noda
19 DEF 6.20
H. Noda
H. Noda
19 DEF 6.20
S. Hayashi
S. Hayashi
18 DEF 6.20
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
38 FWD 6.20