icon back

Kazakhstan

Kazakhstan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.17m

Phong độ gần đây

LLWDD
16 Trận đấu đã nhận định
62.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kazakhstan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
red card Kazakhstan
Kazakhstan
1 : 1
Belgium
Belgium
16
7.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.48

NO

1.65

H2

1.53
10/10

15:45

終了
Macedonia
FYR Macedonia
1 : 1
Kazakhstan
Kazakhstan
1.39
4.5
8.87

1

1.39

U3.5

1.28

NO

1.57

1

1.39
10/10

11:00

終了
Kazakhstan
Kazakhstan
4 : 0
Liechtenstein
Liechtenstein
1.11
9.25
30

1

1.11

O2.5

1.57

NO

1.3

HS2+

1.25
10/10

15:45

終了
Belgium
Belgium
6 : 0
Kazakhstan
Kazakhstan
1.06
12.51
34

1

1.06

O2.5

1.3

YES

2.8

O2.5

1.3
4.7/10

11:00

終了
Kazakhstan
Kazakhstan
0 : 1
Wales
Wales
6.6
3.85
1.54

2

1.54

O1.5

1.36

YES

2.15

2

1.54
6/10

11:00

終了
Kazakhstan
Kazakhstan
0 : 1
FYR Macedonia
Macedonia
4.1
3.2
2.01

2

2.01

U2.5

1.55

NO

1.7

X2

1.24
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kazakhstan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 16 trận đấu có sự tham gia của Kazakhstan với tỷ lệ trúng 62.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Astanov
S. Astanov
26 DEF 7.30
M. Bystrov
M. Bystrov
33 DEF 7.30
M. Samorodov
M. Samorodov
23 FWD 7.30
A. Marochkin
A. Marochkin
35 DEF 7.20
N. Alip
N. Alip
26 DEF 7.20
G. Zhukov
G. Zhukov
31 MID 7.05
M. Seysen
M. Seysen
26 GK 7.00
A. Tagybergen
A. Tagybergen
35 MID 6.90
A. Aymbetov
A. Aymbetov
30 FWD 6.70
E. Astanov
E. Astanov
25 MID 6.70
R. Orazov
R. Orazov
27 MID 6.70
N. Zhagorov
N. Zhagorov
27 MID 6.70
A. Zhaksylykov
A. Zhaksylykov
28 FWD 6.60
G. Kenzhebek
G. Kenzhebek
22 MID 6.60
I. Chesnokov
I. Chesnokov
26 MID 6.60
Y. Vorogovskiy
Y. Vorogovskiy
29 DEF 6.60
D. Satpaev
D. Satpaev
17 FWD 6.50
A. Zarutskiy
A. Zarutskiy
32 GK 6.30
S. Muzhikov
S. Muzhikov
36 MID 6.00
E. Tapalov
E. Tapalov
32 DEF 6.00