icon back

Kazakhstan U21

Kazakhstan U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

จบแล้ว
Andorra U21
Andorra U21
1 : 0
Kazakhstan U21
Kazakhsta
3.3
3.65
1.95

2

1.95

U3.5

1.53

NO

2.38

X2

1.28
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kazakhstan U21. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Kazakhstan U21 với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng213
Hòa000
Thua347
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới2.62.22.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 5
46-60 6
61-75 4
76-90 4
29 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
5 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Popov
S. Popov
21 FWD -
D. Nyrkov
D. Nyrkov
23 DEF -
A. Dobay
A. Dobay
23 MID -
M. Ensebaev
M. Ensebaev
20 MID -
A. Litosh
A. Litosh
20 FWD -
N. Buribayev
N. Buribayev
23 MID -
D. Ankudinov
D. Ankudinov
22 FWD -
Y. Trufanov
Y. Trufanov
21 FWD -
E. Kaldybekov
E. Kaldybekov
23 MID -
Mikael Askarov
Mikael Askarov
23 DEF -
A. Abdulla
A. Abdulla
23 FWD -
A. Nazymkhanov
A. Nazymkhanov
23 MID -
Alen Aymanov
Alen Aymanov
23 MID -
D. Esimbekov
D. Esimbekov
21 MID -
R. Serikkul
R. Serikkul
23 MID -
S. Askarov
S. Askarov
21 DEF -
D. Mitrofanov
D. Mitrofanov
23 FWD -
M. Khalmatov
M. Khalmatov
22 MID -
M. Kalmyrza
M. Kalmyrza
23 MID -
I. Sviridov
I. Sviridov
23 FWD -
G. Kenzhebek
G. Kenzhebek
22 MID -
A. Zhumakhanov
A. Zhumakhanov
23 DEF -
E. Tkachenko
E. Tkachenko
22 DEF -
Nikita Pivkin
Nikita Pivkin
22 GK -
B. Galym
B. Galym
21 MID -
O. Baybek
O. Baybek
20 MID -
A. Sadybekov
A. Sadybekov
23 MID -
L. Kurgin
L. Kurgin
23 DEF -
A. Mrynskiy
A. Mrynskiy
21 DEF -
A. Shirobokov
A. Shirobokov
22 DEF -
D. Kasabulat
D. Kasabulat
23 DEF -
T. Anarbekov
T. Anarbekov
22 GK -
N. Zhaksylyk
N. Zhaksylyk
21 MID -