Kazincbarcikai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kazincbarcikai Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:45 Kết thúc |
Nyiregyhaza
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Kazincbarcikai
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Kazincbarcikai
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Zalaegerszegi
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:15 Kết thúc |
Kazincbarcikai
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Paks
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
10:45 Kết thúc |
Kazincbar
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
11:45 Kết thúc |
Diosgyori
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Szombathe
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kazincbarcikai
Bạn đang tìm nhận định Kazincbarcikai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kazincbarcikai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Kazincbarcikai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Kazincbarcikai đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 23 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kazincbarcikai đạt trung bình 35% kiểm soát bóng, 0.88 xG và 2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Kazincbarcikai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kazincbarcikai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 16 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 35 | 68 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.3 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 8 | 5 | 13 |





