Kazincbarcikai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kazincbarcikai Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Kazincbarcikai
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Zalaegerszegi
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:15 Kết thúc |
Kazincbarcikai
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Paks
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
10:45 Kết thúc |
Kazincbar
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
11:45 Kết thúc |
Diosgyori
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:45 Kết thúc |
Kazincbar
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Kazincbar
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Szombathe
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Diosgyor .
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kazincbarcikai
Bạn đang tìm nhận định Kazincbarcikai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kazincbarcikai được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Kazincbarcikai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Kazincbarcikai đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 22 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kazincbarcikai đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Kazincbarcikai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kazincbarcikai đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 16 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 31 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.2 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 7 | 4 | 11 |





